Chuyên môn

Bảo dưỡng 12.000 km tay ga Suzuki — Kiểm tra sâu CVT, đĩa phanh và phớt phuộc

Hướng dẫn bảo dưỡng 12.000 km tay ga Suzuki: kiểm tra toàn diện belt CVT, con lăn, cao su giảm chấn, thay dây ga, kiểm tra phớt phuộc và đo độ dày đĩa phanh.

Bảo dưỡng 12.000 km — Dòng tay ga Suzuki: đĩa phanh, kiểm tra sâu CVT và phuộc

Mốc 12.000 km (hoặc 1 năm) là dấu mốc bảo dưỡng toàn diện nhất trong chu kỳ thường niên của tay ga Suzuki. Ngoài thay nhớt và lọc gió định kỳ, mốc này bổ sung: kiểm tra sâu bên trong hộp CVT, đánh giá tình trạng phuộc và xem xét thay đĩa phanh nếu dưới ngưỡng tối thiểu.

1. Kiểm tra toàn diện bộ CVT — mở và đo

Ở 12.000 km, thợ Suzuki nên mở hộp CVT và thực sự đo các chi tiết — không chỉ nhìn bằng mắt:

  • Belt CVT: đo chiều rộng tại điểm hẹp nhất — nếu mòn quá 2mm so với kích thước mới → thay
  • Con lăn trọng lực: cân trọng lượng — con lăn mòn nhẹ hơn 1g so với mới = thay cả bộ
  • Cao su giảm chấn: bóp vào xem có cứng, nứt không — cao su già hóa gây rung khi tăng ga mạnh
Ly hợp CVT và cao su giảm chấn tay ga Suzuki — mã chính hãng để thay thế
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
11341-22J00-000[6]
→ mã cũ: 11341B22J00N000[1]
Vo Noi Ly Hop (Den)INDONESIA
11341B22J00N000[1]Vo Noi Ly Hop (Den)INDONESIA
11341B22J20N13L[2]Vo Noi Ly HopINDONESIA
11482-22J00-000[7]
→ mã cũ: 11482B22J00N000
Ron Vo Ly HopINDONESIA
12614-22J30-000[8]
→ mã cũ: 12614-22J00-000
ly hợpINDONESIA
12622-22J20-000[9]
→ mã cũ: 12620B22J10N000
Bang Rang Ly Hop DeINDONESIA
21411-22J00-000[10]
→ mã cũ: 21411B22J00N000
Vo Dum Ly HopINDONESIA
21441-22J00-000[11]
→ mã cũ: 21441B22J00N000[3]
Dia Bo Ly Hop So Cap So 1INDONESIA
21441B22J00N000[3]Dia Bo Ly Hop So Cap So 1INDONESIA
21442-22J00-000[12]
→ mã cũ: 21442B22J00N000
Dia Bo Ly Hop So Cap So 2INDONESIA
21451-22J00-000[13]
→ mã cũ: 21451B22J00N000
Dia Ly Hop Thu CapINDONESIA
21461-22J00-000[14]
→ mã cũ: 21461B22J00N000
Dia Ep Ly HopINDONESIA

2. Đánh giá dây ga và thay nếu cần

Ở 12.000 km (1 năm sử dụng), dây ga bắt đầu bị khô dầu bôi trơn và có thể có sợi đứt bên trong vỏ — không nhìn thấy từ ngoài. Nếu cảm thấy ga nặng hơn bình thường, kiểm tra và thay dây ga ngay.

Dây ga tay ga Suzuki — kiểm tra kỹ lưỡng ở mốc 12.000 km
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
58300-22J00-000[15]
→ mã cũ: 58300B22J00N000
dây gaINDONESIA
58300-13H30V000[16]
→ mã cũ: 58300-13H00V000
dây gaVIET NAM
58300-13HC0V000[17]dây gaVIET NAM
58300-13HD0V000[18]dây gaVIET NAM
58300-41H20V000[19]dây gaVIET NAM
58620-41H00-000[20]Kep Giu Day GaTHAI LAN
44663-04H30-000[21]Day GaiTRUNG QUOC
57100-33G02-000[22]Chup Day GaTRUNG QUOC

3. Kiểm tra phuộc và phớt làm kín

Phuộc tay ga Suzuki ở 12.000 km cần kiểm tra: phớt dầu phuộc (fork oil seal) — lau sạch thân phuộc, kẹp tờ giấy trắng vào phớt rồi bóp phuộc xem có dấu dầu thấm ra không. Phớt chảy dầu = thay ngay, không để chảy xuống đĩa phanh.

Phuộc và phớt làm kín tay ga Suzuki — thay phớt khi có dấu hiệu chảy dầu
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
09283-16008-000[23]
→ mã cũ: 09283B16008N000
phớt dầuINDONESIA
09283-17L04-000[24]
→ mã cũ: 09283B17L04N000
phớt dầuINDONESIA
09289-05L01-000[25]
→ mã cũ: 09289B05L01N000
phớt dầuINDONESIA
51103-22J20V13L[26]
→ mã cũ: 51103B22J00N13L
phuộc (giảm xóc)VIET NAM
51103-22J20V291[27]phuộc (giảm xóc)VIET NAM
51104-22J20V13L[28]
→ mã cũ: 51104B22J00N13L
phuộc (giảm xóc)VIET NAM
51104-22J20V291[29]phuộc (giảm xóc)VIET NAM
51110-22J00-000[30]
→ mã cũ: 51110B22J00N000
Ong Phuoc TrongINDONESIA
51110-22J00V000[31]Ong Phuoc TrongVIET NAM
51130-22J20V13L[32]Ong Phuoc Ngoai, PhaiVIET NAM

4. Đĩa phanh — đo độ dày và xem xét thay

Đĩa phanh tay ga Suzuki có tuổi thọ khoảng 20.000–30.000 km tùy cách sử dụng. Ở 12.000 km, đo độ dày đĩa: dưới 3.0mm → lên kế hoạch thay; dưới 2.5mm → thay ngay.

Đĩa phanh và má phanh tay ga Suzuki — đo độ dày tại mốc 12.000 km
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
59211-07H30V000[33]
→ mã cũ: 59211-07H20-000
đĩa phanhVIET NAM
59211-07H60V000[34]đĩa phanhVIET NAM
59211-09G00V000[35]đĩa phanhVIET NAM
59211-09G80V000[36]đĩa phanhVIET NAM
69211-16H20V000[37]đĩa phanhVIET NAM
69740-20G00-000[38]
→ mã cũ: 69740B20G00N000
bình dầu phanhINDONESIA
59211-20E00-000[39]đĩa phanhTRUNG QUOC
69669-08K00-000[40]Nap Binh Dau ThangAN DO
59221-40J00-000[41]đĩa phanhINDONESIA

5. Bạc đạn bánh xe — kiểm tra lần đầu

Ở 12.000 km, bạc đạn bánh xe bắt đầu có thể xuất hiện rơ nhẹ — kiểm tra bằng cách nâng bánh lên và lắc ngang. Bạc đạn tốt: không có rơ ngang; rơ hơn 0.5mm → theo dõi, chuẩn bị thay ở 24.000 km.

Bạc đạn bánh xe tay ga Suzuki — kiểm tra ở 12.000 km, thay thường ở 24.000–40.000 km
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
08123B60010N000[4]bạc đạnINDONESIA
08133-62017-000[42]bạc đạnNHAT BAN
09262-22L01-000[43]
→ mã cũ: 09262B22L01N000
Bac Dan, PhaiINDONESIA
09262-22L02-000[44]
→ mã cũ: 09262B22L02N000
Bac Dan, TraiINDONESIA
09263-25070-0B0[45]
→ mã cũ: 09263B25070N0B0
bạc đạnINDONESIA
09263B20108N000[5]bạc đạnINDONESIA
08110-60020V000[46]bạc đạnVIET NAM
08133-62037V000[47]bạc đạnVIET NAM
08140-62017-000[48]
→ mã cũ: 08140B62017N000
bạc đạnINDONESIA
08140-62017V000[49]
→ mã cũ: 08143-62017V000
bạc đạnVIET NAM

Tham khảo sản phẩm

  1. 11341B22J00N000 — VO NOI LY HOP (DEN) 11341B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
  2. 11341B22J20N13L — VO NOI LY HOP 11341B22J20N13L SUZUKI VIVA FI
  3. 21441B22J00N000 — DIA BO LY HOP SO CAP SO 1 21441B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
  4. 08123B60010N000 — BAC DAN 08123B60010N000 SUZUKI VIVA FI
  5. 09263B20108N000 — BAC DAN 09263B20108N000 SUZUKI VIVA FI
  6. 11341-22J00-000 — VO NOI LY HOP (DEN) 11341-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
  7. 11482-22J00-000 — RON VO LY HOP 11482-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
  8. 12614-22J30-000 — LY HOP 1 CHIEU 12614-22J30-000 SUZUKI VIVA FI
  9. 12622-22J20-000 — BANG RANG LY HOP DE 12622-22J20-000 SUZUKI VIVA FI
  10. 21411-22J00-000 — VO DUM LY HOP 21411-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
  11. 21441-22J00-000 — DIA BO LY HOP SO CAP SO 1 21441-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
  12. 21442-22J00-000 — DIA BO LY HOP SO CAP SO 2 21442-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
  13. 21451-22J00-000 — DIA LY HOP THU CAP 21451-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
  14. 21461-22J00-000 — DIA EP LY HOP 21461-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
  15. 58300-22J00-000 — DAY GA 58300-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
  16. 58300-13H30V000 — DAY GA 58300-13H30V000 SUZUKI HAYATE
  17. 58300-13HC0V000 — DAY GA 58300-13HC0V000 SUZUKI HAYATE-SS
  18. 58300-13HD0V000 — DAY GA 58300-13HD0V000 SUZUKI HAYATE-SS
  19. 58300-41H20V000 — DAY GA 58300-41H20V000 SUZUKI SKYDRIVE
  20. 58620-41H00-000 — KEP GIU DAY GA 58620-41H00-000 SUZUKI SKYDRIVE
  21. 44663-04H30-000 — DAY GAI 44663-04H30-000 SUZUKI UA125
  22. 57100-33G02-000 — CHUP DAY GA 57100-33G02-000 SUZUKI UA125
  23. 09283-16008-000 — PHOT DAU 09283-16008-000 SUZUKI VIVA FI
  24. 09283-17L04-000 — PHOT DAU 09283-17L04-000 SUZUKI VIVA FI
  25. 09289-05L01-000 — PHOT DAU (4.4X10.5X8.4) 09289-05L01-000 SUZUKI VIVA FI
  26. 51103-22J20V13L — PHUOC TRUOC, PHAI 51103-22J20V13L SUZUKI VIVA FI
  27. 51103-22J20V291 — PHUOC TRUOC, PHAI (DEN) 51103-22J20V291 SUZUKI VIVA FI
  28. 51104-22J20V13L — PHUOC TRUOC, TRAI 51104-22J20V13L SUZUKI VIVA FI
  29. 51104-22J20V291 — PHUOC TRUOC, TRAI (DEN) 51104-22J20V291 SUZUKI VIVA FI
  30. 51110-22J00-000 — ONG PHUOC TRONG 51110-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
  31. 51110-22J00V000 — ONG PHUOC TRONG 51110-22J00V000 SUZUKI VIVA FI
  32. 51130-22J20V13L — ONG PHUOC NGOAI, PHAI 51130-22J20V13L SUZUKI VIVA FI
  33. 59211-07H30V000 — DIA THANG TRUOC 59211-07H30V000 SUZUKI HAYATE
  34. 59211-07H60V000 — DIA THANG TRUOC NR 59211-07H60V000 SUZUKI HAYATE
  35. 59211-09G00V000 — DIA THANG TRUOC 59211-09G00V000 SUZUKI HAYATE
  36. 59211-09G80V000 — DIA THANG TRUOC 59211-09G80V000 SUZUKI HAYATE-SS
  37. 69211-16H20V000 — DIA THANG SAU 69211-16H20V000 SUZUKI AXELO
  38. 69740-20G00-000 — BINH DAU THANG 69740-20G00-000 SUZUKI AXELO
  39. 59211-20E00-000 — DIA THANG TRUOC 59211-20E00-000 SUZUKI UA125
  40. 69669-08K00-000 — NAP BINH DAU THANG 69669-08K00-000 SUZUKI UB125
  41. 59221-40J00-000 — DIA THANG TRUOC 59221-40J00-000 SUZUKI UK110NEL6
  42. 08133-62017-000 — BAC DAN 08133-62017-000 SUZUKI VIVA FI
  43. 09262-22L01-000 — BAC DAN, PHAI 09262-22L01-000 SUZUKI VIVA FI
  44. 09262-22L02-000 — BAC DAN, TRAI 09262-22L02-000 SUZUKI VIVA FI
  45. 09263-25070-0B0 — BAC DAN 09263-25070-0B0 SUZUKI VIVA FI
  46. 08110-60020V000 — BAC DAN CHUYEN SO 08110-60020V000 SUZUKI HAYATE
  47. 08133-62037V000 — BAC DAN 08133-62037V000 SUZUKI HAYATE
  48. 08140-62017-000 — BAC DAN DUM SAU, TRAI 08140-62017-000 SUZUKI HAYATE
  49. 08140-62017V000 — BAC DAN DUM SAU, TRAI 08140-62017V000 SUZUKI HAYATE
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.