Chuyên môn

Bảo dưỡng 1.000 km xe số Suzuki — Nhớt đầu, sên nhông và điều chỉnh côn phanh

Hướng dẫn bảo dưỡng 1.000 km xe số Suzuki (Smash, Revo, GD110HU, Shogun): thay nhớt động cơ và hộp số, kiểm tra sên nhông, điều chỉnh dây côn và phanh cơ học.

Bảo dưỡng 1.000 km — Dòng xe số Suzuki: nhớt đầu, sên nhông và điều chỉnh côn phanh

Xe số Suzuki — gồm Viva 110, Revo, Smash, GD110HU, Shogun và Amity — có quy trình bảo dưỡng 1.000 km khác so với tay ga ở một điểm quan trọng: xe số dùng hộp số cơ học kết nối với động cơ qua dây côn (ly hợp cơ), trong khi tay ga dùng CVT tự động. Vì vậy, kiểm tra dây côn và điều chỉnh hành trình tay côn là việc bắt buộc ở lần bảo dưỡng đầu tiên.

1. Xả nhớt đầu — cả nhớt động cơ lẫn nhớt hộp số

Đây là điểm khác biệt so với xe tay ga: xe số Suzuki có bình nhớt hộp số riêng biệt (trên GD110HU và Shogun). Cần xả cả hai. Một số xe như Smash và Revo dùng chung nhớt động cơ và hộp số trong một buồng — chỉ xả một lần.

Lọc nhớt dòng xe số Suzuki — thay bắt buộc lần đầu 1.000 km
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
11186-30D00-000[2]Luoi Loc DauNHAT BAN
16512-47E00-000[3]Nap Loc DauTHAI LAN
16520-30A01-000[4]
→ mã cũ: 16520-30A00-000
Luoi Loc DauNHAT BAN
16540-30D00-000[5]Nap Chup Loc DauNHAT BAN
16512-09G00V000[6]
→ mã cũ: 16512-09G00-001
Nap Loc DauVIET NAM
16512-36H00-000[7]Nap Loc NhotTRUNG QUOC
16520-09402V000[8]
→ mã cũ: 16520-09402-000
Luoi Loc DauVIET NAM
16510D05240H000[1]lọc nhớtDAI LOAN

2. Kiểm tra sên và độ giãn ban đầu

Sên mới sau 1.000 km đầu sẽ giãn ra một chút — đây là hiện tượng bình thường. Cần điều chỉnh độ căng sên về đúng tiêu chuẩn: độ võng sên đo ở điểm giữa (15–20mm với xe số 110cc Suzuki). Sên quá căng gây hao mòn bạc đạn bánh sau; sên quá lỏng gây nhảy xích.

Sên tải xe số Suzuki — kiểm tra độ giãn sau 1.000 km đầu
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
61273-09G00V000[9]
→ mã cũ: 61273-31C10V000
Cao Su Do Sen TaiVIET NAM
61410-35500-000[10]Chinh Sen TaiTHAI LAN
61273-20G10V000[11]Cao Su Do Sen TaiVIET NAM
61273-09G00-000[12]
→ mã cũ: 61273-20G00-000[13]
Cao Su Do Sen TaiVIET NAM
27600-29B40-104[14]sên tảiTRUNG QUOC
61273-23420-000[15]
→ mã cũ: 61273-23400-000
Cao Su Do Sen TaiTRUNG QUOC
61410-20G00V000[16]Bo Tang Sen TaiVIET NAM

3. Điều chỉnh dây côn (ly hợp)

Dây côn trên xe số Suzuki có thể giãn nhẹ trong giai đoạn rô-đa. Hành trình tay côn cần điều chỉnh đúng tiêu chuẩn: khe hở tự do 10–15mm tại tay côn. Hành trình quá lớn → côn trượt; quá nhỏ → côn không nhả hết.

Không tìm thấy mã phụ tùng tương ứng trong catalog.

4. Kiểm tra phanh cơ học

Xe số Suzuki đời cũ (Smash, Revo, Amity) thường dùng phanh tang trống cả hai bánh. Phanh tang trống cần điều chỉnh cần phanh và guốc phanh (brake shoe) vì guốc mới có thể chưa "mài vào" đĩa tang trống hoàn toàn.

Dây phanh và guốc phanh xe số Suzuki — mã phụ tùng chính hãng
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
58110-12B00-000[17]
→ mã cũ: 58110-12B01V000
Bo Day Thang Truoc(Cdx)THAILAND
58621-47E00V000[18]Dan Huong Day ThangVIET NAM
58110-09G00-000[19]
→ mã cũ: 58109-09G20V000
dây phanh trướcTHAILAND
Lưu ý GD110HU đặc biệt: GD110HU có đĩa phanh trước thủy lực (disc brake). Ở 1.000 km đầu, má phanh đĩa cần mài vào đĩa — không phanh gấp mạnh liên tục. Hiệu quả phanh đĩa sẽ tăng dần sau 300–500 km đầu tiên.

Tham khảo sản phẩm

  1. 16510D05240H000 — LOC NHOT 16510D05240H000 SUZUKI AMITY
  2. 11186-30D00-000 — LUOI LOC DAU 11186-30D00-000 SUZUKI VIVA
  3. 16512-47E00-000 — NAP LOC DAU 16512-47E00-000 SUZUKI VIVA
  4. 16520-30A01-000 — LUOI LOC DAU 16520-30A01-000 SUZUKI VIVA
  5. 16540-30D00-000 — NAP CHUP LOC DAU 16540-30D00-000 SUZUKI VIVA
  6. 16512-09G00V000 — NAP LOC DAU 16512-09G00V000 SUZUKI REVO
  7. 16512-36H00-000 — NAP LOC NHOT 16512-36H00-000 SUZUKI GD110HU
  8. 16520-09402V000 — LUOI LOC DAU 16520-09402V000 SUZUKI SHOGUN
  9. 61273-09G00V000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-09G00V000 SUZUKI VIVA
  10. 61410-35500-000 — CHINH SEN TAI 61410-35500-000 SUZUKI VIVA
  11. 61273-20G10V000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-20G10V000 SUZUKI REVO
  12. 61273-09G00-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-09G00-000 SUZUKI SMASH
  13. 61273-20G00-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-20G00-000 SUZUKI VIVA FI
  14. 27600-29B40-104 — SEN TAI 27600-29B40-104 SUZUKI GD110HU
  15. 61273-23420-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-23420-000 SUZUKI GD110HU
  16. 61410-20G00V000 — BO TANG SEN TAI 61410-20G00V000 SUZUKI SHOGUN
  17. 58110-12B00-000 — BO DAY THANG TRUOC(CDX) 58110-12B00-000 SUZUKI VIVA
  18. 58621-47E00V000 — DAN HUONG DAY THANG 58621-47E00V000 SUZUKI VIVA
  19. 58110-09G00-000 — DAY THANG TRUOC 58110-09G00-000 SUZUKI REVO
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.