Thị trường

Bảng Báo Giá Bugi Honda Chính Hãng Bán Sỉ Tháng 5/2026 – 18 Mã NGK & DENSO

🔩 2 phụ tùng được đề cập

Tổng hợp 18 mã bugi Honda chính hãng NGK và DENSO, bảng giá bán sỉ tháng 5/2026. Phân loại theo dòng xe, công nghệ điện cực iridium/platinum/đồng và hướng dẫn lựa chọn đúng mã cho từng model.

Giới thiệu – Bảng giá bugi Honda chính hãng bán sỉ tháng 5/2026

Bugi (spark plug) là chi tiết tiêu hao quan trọng nhất trong hệ thống đánh lửa xe máy Honda – trực tiếp quyết định hiệu quả đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu, mức tiêu thụ xăng và độ ổn định vận hành của động cơ. Bảng báo giá dưới đây tổng hợp đầy đủ 18 mã bugi Honda chính hãng đang phân phối sỉ trong tháng 5/2026, bao gồm bugi NGK và DENSO – hai thương hiệu bugi OEM (Original Equipment Manufacturer) được Honda chỉ định cho từng dòng xe cụ thể tại thị trường Việt Nam.

Bảng báo giá bugi Honda chính hãng – Sỉ tháng 5/2026

STTMã phụ tùngKý hiệu bugiThương hiệuDòng xe tương thíchGiá sỉ (đ/cái)
131916KWB601[1]CPR6EA9SNGKHonda Dream 110, Wave 11062.100đ
231916KYT901[2]U24EPR9DENSOHonda Vision 110132.367đ
331917K0RV01[3]LMAR8L-9NGKHonda Lead 125, SH 125, SH 150, SH Mode, Vario 160133.518đ
431917K77V01[4]MR7G-9NGKHonda SH 125, SH 15071.133đ
531917KPH901[5]CPR7EA9NGKHonda Air Blade 110/125/150, Future 125, Lead 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH Mode64.852đ
631917KWPD01[6]MR7C-9NNGKHonda Vision 11052.552đ
731918K44V01[7]MR8C-9NNGKHonda Vision 11070.212đ
831918K97T01[8]MR8K-9NGKHonda PCX 15072.514đ
931919K25601[9]MR9C-9NNGKHonda CB150R, Winner 150, Winner X, Winner R58.702đ
1031919K25602[10]U27EPR-N9DENSOHonda CB150R, Winner 150, Winner X, CBR150R, Sonic, Winner R54.197đ
1131926KPH901[11]U20EPR9DENSOHonda Future 125, MSX 125, Super Cub38.017đ
1231926KWB601[12]U20EPR9SDENSOHonda Dream 110, Wave 11040.253đ
1331927KPH901[13]U22EPR9DENSOHonda Air Blade 110/125, Future 125, Lead 125, MSX 125, SH Mode, Super Cub37.830đ
149805656713[14]C6HSANGKHonda Cub C70, Dream, Future, Wave (chân dài)41.371đ
159805656723[15]U20FSUDENSOHonda Cub C70, Dream, Future, Wave (chân ngắn)39.270đ
169805657713[16]C7HSANGKHonda Cub C70, Dream, Future, Wave42.588đ
179805957916[17]CR7EH9NGKHonda Air Blade, Click61.497đ
189805958916[18]CR8EH9NGKHonda Air Blade, SH125.461đ

Phân loại bugi theo công nghệ điện cực

Toàn bộ bugi Honda chính hãng trong bảng giá tháng 5/2026 chia thành 3 nhóm công nghệ điện cực, phù hợp với từng thế hệ động cơ:

1. Bugi điện cực iridium (ký hiệu MR, LM, U…EPR-N): Ứng dụng trên các dòng xe phun xăng điện tử (PGM-FI) hiện đại như Winner 150/X/R, CB150R, SH 125/150, PCX, Vision, Air Blade. Điện cực trung tâm iridium đường kính chỉ 0,4–0,6mm giúp tia lửa tập trung, đốt cháy hỗn hợp triệt để hơn so với điện cực đồng thông thường. Tuổi thọ: 8.000–12.000 km.

2. Bugi điện cực đồng ngắn/dài (C6HSA, C7HSA, U20FSU): Dùng cho các dòng xe cổ điển và phổ thông như Wave, Dream, Future, Cub C70. Hai loại "chân dài" và "chân ngắn" không lẫn lộn được — kiểm tra chiều dài ren (thread reach) trước khi thay. Tuổi thọ: 6.000–8.000 km.

3. Bugi điện cực platinum/iridium tổng hợp (CR7EH9, CR8EH9, LMAR8L-9): Dùng cho dòng SH thế hệ mới, Air Blade, Lead 125 và các xe có buồng đốt tối ưu hóa đốt phân tầng (stratified charge). Điện cực kép (centre + side) platinum tăng độ bền và ổn định tia lửa ở mọi nhiệt độ. Tuổi thọ: 10.000–15.000 km.


Lưu ý khi lựa chọn và tư vấn bugi cho khách hàng

Tra mã đúng theo dòng xe và năm sản xuất: Cùng một dòng xe nhưng khác đời có thể dùng khác mã bugi. Ví dụ: SH 125/150 có thể dùng 31917K77V01[4] (MR7G-9) hoặc 31917K0RV01[3] (LMAR8L-9) tùy phiên bản thị trường — kiểm tra catalogue EPC chính hãng trước khi tư vấn.

Không thay thế chéo NGK và DENSO tùy tiện: Mỗi hãng có thang nhiệt độ (heat range) riêng. Ví dụ bugi mã "7" NGK (CPR7EA9) tương đương nhiệt với mã "22" DENSO (U22EPR9) — không phải mọi số đều tương đương nhau. Luôn dùng bảng tương đương chính thức NGK/DENSO khi cần thay thế chéo.

Khe hở bugi tiêu chuẩn: Hầu hết xe Honda PGM-FI: 0,8–0,9 mm. Xe cổ điển bộ chế hòa khí: 0,6–0,7 mm. Không điều chỉnh khe hở bugi iridium/platinum — điện cực mảnh dễ gãy.

Chu kỳ thay bugi định kỳ: Bugi iridium thay mỗi 8.000–12.000 km, bugi đồng thay mỗi 6.000–8.000 km. Thay trước thời hạn nếu xe khó khởi động, tiêu thụ xăng tăng bất thường hoặc động cơ rung nhẹ khi chạy không tải.

Bảo quản bugi tồn kho: Để trong hộp gốc, tránh ẩm và va đập. Không để bugi tiếp xúc trực tiếp với dầu mỡ hoặc hóa chất. Kiểm tra hạn sử dụng — bugi OEM Honda thường có hạn bảo quản 5 năm kể từ ngày sản xuất.

Chính sách báo giá và đặt hàng sỉ tháng 5/2026

Giá trên là giá bán sỉ áp dụng từ 01/05/2026, chưa bao gồm VAT. Báo giá có thể thay đổi theo từng thời điểm — liên hệ trực tiếp để xác nhận giá khi đặt hàng số lượng lớn. Chính sách chiết khấu sỉ: áp dụng theo từng mức số lượng đơn hàng tối thiểu — vui lòng trao đổi với nhân viên kinh doanh để nhận bảng chiết khấu cụ thể.

Tham khảo sản phẩm

  1. 31916KWB601 — Bugi (CPR6EA9S)(NGK) 31916-KWB-601 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  2. 31916KYT901 — Bu gi (U24EPR9) (DENSO) 31916-KYT-901 HONDA VISION 110
  3. 31917K0RV01 — Bugi LMAR8L-9 31917-K0R-V01 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
  4. 31917K77V01 — Bu gi MR7G-9 31917-K77-V01 HONDA SH 125, SH 150
  5. 31917KPH901 — Bugi (CPR7EA9) (NGK) 31917-KPH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE
  6. 31917KWPD01 — Bugi (MR7C-9N) 31917-KWP-D01 HONDA VISION 110
  7. 31918K44V01 — Bugi (MR8C-9N)(NGK) 31918-K44-V01 HONDA VISION 110
  8. 31918K97T01 — Bugi (MR8K-9) 31918-K97-T01 HONDA PCX
  9. 31919K25601 — Bugi (MR9C-9N) 31919-K25-601 HONDA CB150R, WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  10. 31919K25602 — Bugi (U27EPR-N9) 31919-K25-602 HONDA CB150R, WINNER 150, WINNER X, CBR150R, SONIC, WINNER R
  11. 31926KPH901 — Bugi (U20EPR9)(DENSO) 31926-KPH-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
  12. 31926KWB601 — Bugi (U20EPR9S)(DENSO) 31926-KWB-601 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  13. 31927KPH901 — Bugi (U22EPR9)(DENSO) 31927-KPH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH MODE, SUPER CUB
  14. 9805656713 — BUGI (C6HSA)(NGK) 98056-56713 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
  15. 9805656723 — BUGI (U20FSU)(DENSO) 98056-56723 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE (chân ngắn)
  16. 9805657713 — BUGI (C7HSA)(NGK) 98056-57713 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
  17. 9805957916 — Bugi (CR7EH9)(NGK) 98059-57916 HONDA AIR BLADE, CLICK
  18. 9805958916 — BU GI NGK (CR8EH9)(NGK) 98059-58916 HONDA AIR BLADE, SH

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] Bu gi MR7G-9 31917-K77-V01 HONDA SH 125, SH 150 — SKU: 31917K77V01 · 91.800đ
  2. [2] Bugi LMAR8L-9 31917-K0R-V01 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 — SKU: 31917K0RV01 · 172.800đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.