Mục lục
- Kiến trúc dữ liệu và hệ thống mã Honda
- Dòng xe số — Phân tích toàn diện
- Dòng xe tay ga — Phân tích toàn diện
- Dòng xe cao cấp và đặc biệt
- Bách khoa màu sắc Honda Việt Nam
- Phân tích kỹ thuật: Tiến hóa công nghệ 24 năm
- Phân tích vòng đời sản xuất
- Niên biểu sản xuất theo năm
- Danh mục tra cứu đầy đủ — Master Reference Table
1. Kiến trúc dữ liệu và hệ thống mã Honda
1.1 Cấu trúc một bản ghi Honda
Mỗi phiên bản xe Honda tại Việt Nam được định danh bằng 5 thông tin kỹ thuật bắt buộc:
[Tên dòng xe + phiên bản] → [Ký hiệu tra cứu] → [Mã MTO] → [Mã màu] → [Ngày SX – Ngày KT]
Ví dụ thực tế:
K27A-61 (Air Blade 125) FI DX *ANSWER BACK*
→ Ký hiệu: L7
→ MTO: ACA125CBFD IIV
→ Mã màu: R-340B (Đỏ Đen Trắng)
→ Sản xuất: 12/2012 → 02/2014 (14 tháng)
Tra đủ 5 thông tin này đảm bảo 100% độ chính xác khi xác định phụ tùng.
1.2 Giải mã hệ thống mã MTO
Mã MTO (Model Type Order) là mã đặt hàng nhà máy — bộ nhận dạng kỹ thuật chính xác nhất của Honda. Cấu trúc:
[Loại làm mát][Loại xe/Thương hiệu][Dung tích cc][Biến thể cấu hình][Thế hệ] [Hậu tố màu/gói]
Bảng giải mã tiền tố MTO:
| Tiền tố | Dòng xe | Làm mát | Ví dụ |
|---|---|---|---|
C100 | Super Dream 100cc | Không khí | C100MF, C100M8 |
NBC110 | Super Dream NBC 110cc | Không khí | NBC110MDE |
NF100/110 | Wave α 100–110cc | Không khí | NF100M4, NF110MY |
ANF100M | Wave RS 100cc | Không khí | ANF100MSV6, ANF100MCV6 |
AFS110M | Wave RS/S 110cc (Spoke/Cast) | Không khí | AFS110MSA, AFS110MDA |
AFX110M | Wave RSX 110cc | Không khí | AFX110MSA, AFX110MCSA |
AFP110 | Wave RSX FI 110cc | Không khí | AFP110SF, AFP110DF |
AFB110 | Wave Alpha 110cc | Không khí | AFB110MD |
NFC110 | Wave RSX FI AT 110cc | Không khí | NFC110SFB |
NF110 | Future 110cc | Không khí | NF110MY, NF110M4 |
ANF125 | Future Neo 125cc | Không khí | ANF125MV6, ANF125SFV9V |
AFS125 | Future X/125 FI | Không khí | AFS125SFAV, AFS125MSFC |
AFS110 | Blade 110cc | Không khí | AFS110MD, AFS110MS |
NHX110 | Lead 110cc | Không khí | NHX110CCV9 |
NHX125 | Lead 125cc | Không khí | NHX125D |
SCR100 | Spacy 100cc | Không khí | SCR100 5 |
ANC110 | Air Blade 110cc Carb | Không khí | ANC110ACV8 |
ACA110 | Air Blade 110cc FI | Không khí | ACA110CBFA/B/C |
ACA125 | Air Blade 125cc FI | Không khí | ACA125CBFD/E/F |
ACA150 | Air Blade 150cc FI | Không khí | ACA150CAFL |
ACB110 | Click 110cc FI | Không khí | ACB110CBAV |
ANC110B | Click 110cc Carb | Không khí | ANC110BCV8 |
NSC110 | Vision 110cc FI | Không khí | NSC110CBFC/D/E/F |
SH125 | SH 125cc | Không khí | SH125CRFA, SH125DD |
SH150 | SH 150cc | Không khí | SH150CRFA, SH150E |
SH300A | SH 300cc | Làm mát dầu | SH300A, SH300AH |
ANC125 | SH Mode 125cc | Không khí | ANC125, ANC125G |
FSH125 | SH Mode 125cc FI thế hệ mới | Không khí | FSH125M |
WW125 | PCX 125cc | Làm mát nước | WW125SB, WW125SE |
WW 125 | PCX 125cc thế hệ mới | Làm mát nước | WW 125G |
WW 150HV | PCX 150cc Hybrid | Làm mát nước | WW 150HVJ |
FS15F | Forza 150cc FI | Làm mát nước | FS15FG, FS15FK |
C125K | Super Cub C125 | Không khí | C125K |
CBR150 | CBR150R | Làm mát nước | — |
Hậu tố màu/gói trang bị (La Mã hóa):
| Hậu tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
V / không có | Phiên bản Standard (màu 1) | ACA125CBFD V |
IIV | Phiên bản 2 — thường DX/Sport/cao cấp hơn | ACA125CBFD IIV |
IIIV | Phiên bản 3 — thường Magnet/Repsol | ACA125CBFD IIIV |
IV V | Phiên bản 4 — DX không Answer Back | ACA125CBFD IV V |
IVV / IVV | Phiên bản Repsol đặc biệt | ANF100MC V8 IVV |
VV | Phiên bản 5 / Magnet không Answer Back | ACA125CBFD VV |
3V | Phiên bản 3 (cách viết thay thế) | AFS110MSE 3V |
1.3 Giải mã ký hiệu tra cứu
Hệ thống 249 ký hiệu tra cứu được cấu trúc theo quy tắc:
- Ký tự đơn (A–Z): Dòng xe đầu tiên hoặc phiên bản gốc (A=Dream II, E=Future đầu tiên, S=Wave RS đầu tiên...)
- Số đuôi (D1–D5, W1–W9, T1–T16...): Phân biệt các phiên bản khác nhau trong cùng nhóm xe
- Mã chữ+số hiện đại (K57A, K27A, K9J...): Thế hệ xe từ 2008 trở đi, trong đó K=thế hệ hiện đại, con số phân loại dòng xe, chữ cuối là thế hệ trong dòng đó
- Mã đặc biệt (MSX125, CBR150R, Z125MK): Dòng xe nhập khẩu dùng mã quốc tế
2. Dòng xe số — Phân tích toàn diện
2.1 Super Dream — Huyền thoại 16 năm (1997–2013)
Tổng quan: 11 phiên bản · 5 mã màu · Từ C100MF đến NBC110MDE · Màu Nâu xuyên suốt lịch sử
Super Dream là dòng xe gắn liền với ký ức một thế hệ người Việt. Điều độc đáo là Honda Việt Nam duy trì màu Nâu (R-150, R-150C-U) làm màu chủ đạo suốt 16 năm — chiến lược màu nhất quán dài nhất trong lịch sử Honda Việt Nam.
Bảng tra cứu đầy đủ Super Dream:
| Ký hiệu | Tên model | MTO | Mã màu | Màu | SX | KT | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A | Dream II | C100MF | R-150C-U | Nâu | 12/1997 | 04/2003 | 65 tháng |
| D | GBGT-Super Dream | C100MW | PB-142P | Xanh lục | 12/1997 | 04/2003 | 65 tháng |
| F | KFVN-Super Dream | C100M1 | R-150F | Nâu tím | 01/2001 | 02/2005 | 50 tháng |
| L | KFVW-Super Dream | C100M4 | R-150C-U | Nâu | 08/2003 | 07/2005 | 23 tháng |
| P | KFVY-Super Dream | C100M5 | R203M | Đỏ sẫm | 09/2004 | 09/2004 | ~1 tháng ⚠️ |
| V | KFVZ STD | C100M6 | R-150C-U | Nâu | 02/2006 | 12/2007 | 22 tháng |
| V | KFVZ LTD | C100 6 II | R-150C-U | Nâu | 02/2006 | 12/2007 | 22 tháng |
| D1 | KVVA STD Euro II | C100M8 V | R-150C-U | Nâu | 11/2007 | 12/2009 | 25 tháng |
| D2 | KVVA HT Euro II | C100M8 IIV | R-150C-U | Nâu | 11/2007 | 12/2009 | 25 tháng |
| D3 | KVVF HT Euro II | C100MA IIV | R-150C-U | Nâu | 12/2009 | — | — |
| D4 | KZVR Super Dream | NBC110MDE V | R-150 | Nâu | 06/2013 | — | — |
| D5 | KZVE | NBC110MDG | NHA62M | Xám | — | — | Hiếm |
Ghi chú đặc biệt: KFVY (Đỏ sẫm, 09/2004) là phiên bản ngắn nhất lịch sử Honda Việt Nam — sản xuất chưa đầy 1 tháng rồi dừng, có thể do phản hồi thị trường không tốt với màu đỏ sẫm trên nền xe Dream truyền thống. KZVE (Xám) là phiên bản cuối cùng, đánh dấu sự chuyển đổi hoàn toàn sang nền tảng NBC110 quốc tế.
Phân tích màu Super Dream:
- Nâu (mã R-150, R-150C-U, R-150F): 9/11 phiên bản — không có dòng xe nào khác tại VN trung thành với một màu như vậy
- Xanh lục (PB-142P): 1 phiên bản, chỉ xuất hiện đúng thời điểm ra mắt 1997
- Nâu tím (R-150F): 1 phiên bản — biến thể duy nhất của màu Nâu truyền thống
- Đỏ sẫm (R203M): 1 phiên bản cực hiếm (~1 tháng)
- Xám (NHA62M): 1 phiên bản — dòng cuối, chuyển hướng thiết kế
2.2 Wave Alpha — Xe số phổ thông đại chúng (2003–2018)
Tổng quan: 13+ phiên bản · Động cơ 100–110cc · Phanh cơ chủ đạo · Vành nan tiêu chuẩn
Bảng tra cứu đầy đủ Wave Alpha:
| Ký hiệu | Tên model | MTO | Màu | SX | KT |
|---|---|---|---|---|---|
| J | KRSM-Waveα | NF100M4 | Đỏ Sẫm | 06/2003 | 12/2005 |
| M | KRSR-Waveα+ | NF100M4 | Xanh Đậm | 03/2004 | 08/2005 |
| T | KTLN Wave Alpha/STD | ANF100MDV6 | Đỏ đen | 12/2005 | 09/2006 |
| W3 | KVRL Wave Alpha STD | ANF100MDV7 | Đỏ | — | 11/2007 |
| W3 | KVRP Wave Alpha Drum | ANF100MDV8 V | Đỏ | — | — |
| T5–T9 | KWYG Wave Alpha Drum | — | Đỏ/Đen | — | — |
| T10 | KWYS Wave Alpha | AFS100MDG V | Đen | 01/2016 | 12/2016 |
| T11 | K89A Wave Alpha 110cc | AFB110MD | Đen | 01/2017 | 12/2017 |
| T12 | K89G Wave Alpha 110cc | AFB110MDJ-V | Đen | 12/2017 | 12/2018 |
| T13 | K89K Wave Alpha Picolo | AFB110MDJ-2V | Cam (YR322) | 08/2018 | — |
| T14 | K89H Wave Alpha | AFB110MDK | Xanh (B-203) | — | — |
Điểm quan trọng: K89K "Wave Alpha Picolo" màu Cam (YR322) năm 2018 là sự thay đổi đột phá nhất về màu sắc trong lịch sử Wave Alpha — dòng xe vốn gắn liền với Đỏ và Đen suốt 15 năm. "Picolo" không phải tên riêng mà là biến thể nhắm đến học sinh, sinh viên với màu sắc trẻ trung hơn.
Khoảng trống sản xuất Wave Alpha (2009–2015): Dữ liệu cho thấy Wave Alpha tạm ngừng sản xuất đáng kể từ ~2009 đến 2015, trong khi Wave RS và Blade chiếm ưu thế. Wave Alpha quay lại từ 2016 với thế hệ hoàn toàn mới trên nền tảng 110cc.
2.3 Wave S / Wave RS / Wave RSX / Wave RSV — Hệ sinh thái xe số thể thao (2003–2020)
Đây là nhóm xe số đa dạng và phức tạp nhất trong lịch sử Honda Việt Nam. Tổng cộng 120+ phiên bản nếu tính hết các biến thể.
Phân loại con theo thương hiệu:
| Tên thương hiệu | Số phiên bản | Phanh | Vành | Giai đoạn | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Wave S (phanh cơ) | 34+ | Drum | Spoke | 2005–2015 | Phổ thông nhất |
| Wave RS | 15+ | Disk | Spoke/Cast | 2003–2009 | Phanh đĩa đầu tiên |
| Wave RSX | 27+ | Disk | Spoke/Cast | 2009–2020 | Thế hệ FI |
| Wave RSV | 2 | Disk | Cast | 2006–2009 | Hiếm, cao cấp nhất |
| Wave 11 (tổng) | 28+ | Disk/Drum | Spoke/Cast | 2009–2013 | Thế hệ 110cc đầu tiên |
2.3.1 Sơ đồ tiến hóa Wave RS (100cc → 110cc → FI)
2003: Wave α/RS đầu tiên (NF100) — Phanh đĩa + vành nan
↓
2005: Wave RS thế hệ 1 (ANF100MS) — Bổ sung vành đúc (RSV)
↓
2007: Wave RS Euro II (ANF100MSV8) — Đạt chuẩn khí thải
↓
2008: Wave RSX ra đời (ANF100MS V8 IIV) — Tên mới, cùng nền tảng
+ Wave RSV Repsol (IVV) — Phiên bản hợp tác MotoGP
↓
2009: Wave 11RS ra đời (ANF110MDV9) — Nâng lên 110cc
+ Wave RSX FI AT thế hệ đầu (NFC110SFB) — FI tự động đầu tiên
↓
2010–2012: Wave 11RS/11S/11RSX — Đa dạng hóa cấu hình
↓
2012: Wave RSX 110cc FI (AFP110MSC) — FI hoàn chỉnh
+ Wave RSX 110cc Carb song song (AFS110MSE) — Duy trì Carb giá rẻ
↓
2019: K9J/K9K Wave RSX FI — Thế hệ cuối, màu Xanh xám hiện đại2.3.2 Bảng tra cứu Wave RS / RSX toàn diện
| Ký hiệu | Model | MTO | Màu | SX | KT | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S | KTLN Wave RS Disk/Spoke | ANF100MSV6 | Vàng đen | 10/2005 | 03/2007 | 100cc Carb |
| Y | KTLN Wave RSV Cast | ANF100MCV6 V | Xanh đậm đen | 05/2006 | 01/2008 | 100cc Carb |
| W4 | KVRL Wave RS Disk (New) | ANF100MSV7 V | Cam | — | — | 100cc Carb |
| W6 | KVRP Wave RS Disk/Spoke E2 | ANF100MSV8 V | Đỏ | 11/2007 | 07/2008 | 100cc E2 |
| W7 | KVRP Wave RS Disk/Cast E2 | ANF100MC V8 IIV | Đỏ | 11/2007 | 07/2008 | 100cc E2 |
| Y1 | KVRV Wave RSX Disk/Spoke | ANF100MS V8 IIV | Xanh đậm đen | 02/2008 | 09/2009 | 100cc |
| Y2 | KVRV Wave RSX Disk/Cast | ANF100MC V8 IIV | Xanh đậm đen | — | 09/2009 | 100cc |
| Y3 | KVRV Wave RSV REPSOL | ANF100MC V8 IVV | Đen vàng đỏ | 02/2008 | 09/2009 | 100cc ⭐ |
| E1–E8 | KWWG/KWWR/KWWZ/KWWY Wave 11RS | ANF110M.../AFS110M... | Xanh nhạt | — | — | 110cc Carb |
| E9 | K3R Wave RS Spoke/Disk | AFS110MSE IIIV | Đen xám | — | — | 110cc |
| Y4–Y9 | KWWJ/KWWS/K3A Wave 11RSX | AFX110MSA/B | Đen | — | — | 110cc |
| J1–J4 | K7F Wave 11RSX FI | AFP110MCSC | Xám / Đen | 03/2012 | — | 110cc FI |
| J5–J6 | K7G Wave RSX 110cc | AFP110MSE | Xám vàng đen | — | — | 110cc |
| J7–J9 | K3Y Wave RSX Carb | AFS110MSE 3V | Đen xám | — | — | 110cc Carb |
| J10–J12 | K3V Wave RSX FI | AFP110SF/DF/CSF | Đen xám | — | — | 110cc FI |
| J19 | K9A Wave RSX FI (Disk/Drum/Cast) | AFP110DFH | Đỏ | — | — | 110cc FI |
| J22 | K9G Wave RSX FI | AFP110DFJ | Đỏ | — | — | 110cc FI |
| J25 | K9H Wave RSX FI | AFP110DFK | Đỏ | — | — | 110cc FI |
| J28 | K9J Wave RSX FI | AFP110DFL | Xanh xám | 09/2019 | 10/2020 | 110cc FI |
| — | K9K Wave RSX FI (đời cuối) | — | Xanh xám | 11/2020 | — | 110cc FI |
⭐ Wave RSV Repsol (Y3) — Phiên bản đặc biệt nhất trong lịch sử Wave, mang màu Đen-vàng-đỏ của đội đua Repsol Honda MotoGP. Chỉ sản xuất 19 tháng (02/2008–09/2009), đây là phiên bản được săn lùng nhất trong giới sưu tầm xe số Honda VN.
2.4 Blade — Xe số thể thao định vị cao (2008–2020)
Tổng quan: 38 phiên bản · 12 năm liên tục · Phanh đĩa/Drum · Vành nan/đúc · Nhiều phối màu 3 tông nhất
Blade là dòng xe số duy nhất của Honda Việt Nam có 8 thế hệ rõ ràng trong 12 năm sản xuất.
Biên niên sử đầy đủ Blade:
| Thế hệ | Ký hiệu | MTO | Cấu hình | Màu | SX | KT |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gen 1 | K57A | AFS110MD | Drum/Spoke · Carb | Đen xám (NH-B25) | — | — |
| Gen 1 | K57A | AFS110MS | Disk/Spoke · Carb | Đen xám (NH-B25) | — | — |
| Gen 1 | K57A | AFS110MCS | Disk/Cast · Carb | Trắng xám (NH-B55) | — | — |
| Gen 2 | K57F | AFS110MDH | Drum/Spoke | Đen (NHB25) | — | — |
| Gen 3 | K57G | AFS110MDJ | Drum | Đen (NHB25) | — | — |
| Gen 4 | K57H | AFS110MSJ | Disk/Spoke | Đỏ (R263) | 03/2018 | — |
| Gen 5 | K57J | — | — | Đỏ | — | — |
| Gen 6 | K57K | AFS110MSK | Disk/Spoke | Đỏ (R340) | 01/2019 | 12/2020 |
| Gen 7 | K57L | AFS110MSL | Disk/Spoke | Đỏ (R340) | 12/2020 | — |
Màu sắc Blade — Phân tích chuyên sâu:
Blade là dòng xe số có bộ màu đa dạng và tối nhất trong danh mục Honda:
| Màu | Số phiên bản | Mã màu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đen | 10 | NH-B25, NHB25 | Màu chủ lực thể thao |
| Đỏ | 4 | R263, R340 | Màu năng động |
| Xanh đen | 4 | NHC34P, PB-390M | Kết hợp thể thao |
| Đen bạc | 3 | NH-B25, NH-B83 | Metallic 2 tông |
| Xám bạc đen | 3 | NH-B51 | Metallic 3 tông cao cấp |
| Trắng xám | 1 | NH-B55 | Chỉ ở Gen 1 Disk/Cast |
| Đỏ Đen Trắng | 2 | R-340B | Phối 3 màu táo bạo nhất |
| Ghi xám | 2 | NH-B43 | Màu sang trọng |
| Đen Cam | — | YR-322 | Phiên bản giới hạn |
3. Dòng xe tay ga — Phân tích toàn diện
3.1 Future / Future Neo / Future X / Future 125 (1999–2015)
Tổng quan: 32 phiên bản · Từ NF110 (100cc) đến AFS125 (125cc FI) · 4 thế hệ rõ ràng
Bảng toàn diện dòng Future:
| Ký hiệu | Model | MTO | Màu | SX | KT | Thế hệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| E | KFLG-Future | NF110MY | Xanh Nhạt (B-154M) | 09/1999 | 12/2001 | 1 — 110cc |
| G | KFLP-Future | NF110M1 | Ghi Xám (YR-183M) | 02/2001 | 06/2003 | 1 — 110cc |
| K | KFLR-Future | NF110M4 | Ghi Xám (YR-183M) | 07/2003 | 12/2004 | 1 — 110cc |
| N | KFLS-Future | NF110M5 | Xám trắng đen (NH-193M) | 06/2004 | 12/2004 | 1 — 110cc |
| R | KTMA Future II Disk/Spoke | ANF125M5 | Tím đen (RP-138M) | — | — | 2 — 125cc |
| U | KTMJ Future Neo Disk/Spoke | ANF125MV6 | Đỏ đen (R-313C) | — | — | 2 — 125cc |
| W | KTMJ Future Neo Disk/Cast | ANF125MCV6 | Đỏ bạc đen (R-315P) | — | — | 2 — 125cc |
| X | KVLA Future Neo Drum/Spoke | ANF125MDV7 | Đỏ đen (R-313C) | — | — | 2 — 125cc |
| U1 | KVLN Future Drum/Spoke | ANF125MDV II7 | Đỏ đen (R-313C) | — | — | 2 — 125cc |
| U2 | KVLN Future Neo Disk/Cast | ANF125MCV7 IIV | Đỏ đen (R-315P) | — | — | 2 — 125cc |
| U4 | KVLS Future New Disk/Spoke | ANF125MV8 IIV | Đỏ (R-313C) | — | — | 2 — 125cc |
| U5 | KVLS Future New Disk/Cast | ANF125MCV8 IIV | Đỏ (R-313C) | — | — | 2 — 125cc |
| U6 | KVLS Future New Drum/Spoke | ANF125MDV8 IIV | Đỏ (R-313C) | 08/2007 | 11/2008 | 2 — 125cc |
| U7 | KYLA Future Neo Disk/Spoke | ANF125SV9 | Xanh đen bạc (B206) | 11/2008 | 01/2010 | 2 — 125cc |
| U8 | KYLA Future Neo Disk/Cast | ANF125CV9V | Xanh đen bạc (B206) | 11/2008 | 01/2010 | 2 — 125cc |
| U9 | KYLA Future Neo Drum | ANF125DV9V | Xanh đen bạc (B206) | 11/2008 | 01/2010 | 2 — 125cc |
| X1 | KYLA Future Neo FI Disk/Spoke | ANF125SFV9V | Đen xám (NHA-69T) | 11/2008 | — | 2 — FI đầu tiên ⭐ |
| X2 | KYLA Future Neo FI Disk/Cast | ANF125CFV9V | Đen xám (NHA-69T) | 11/2008 | — | 2 — FI |
| X3 | KYLF Future X FI Disk/Spoke | AFS125SFAV | Xám (NHA-62) | 01/2010 | 05/2011 | 3 — FI |
| X4 | KYLF Future X FI Disk/Cast | AFS125CSFAV | Xám (NHA-62) | 01/2010 | 05/2011 | 3 — FI |
| R1 | KYLF Future X Disk/Spoke | AFS125SAV | Xám (NHA-62) | 01/2010 | 05/2011 | 3 — Carb |
| R2 | KYLF Future X Drum/Spoke | AFS125DAV | Xám (NHA-62) | 01/2010 | 05/2011 | 3 — Carb |
| X5 | KYLF Future X FI Disk/Spoke | AFS125SFC V | Đen (NHA-69) | 05/2011 | 10/2011 | 3 — FI |
| X6 | KYLF Future X FI Disk/Cast | AFS125CSFC 3V | Đen (NHA-69) | 05/2011 | 10/2011 | 3 — FI |
| X7 | KYZH Future 125 Disk/Spoke | AFS125MSFC V | Đen (NH-B25) | 10/2011 | 03/2013 | 4 — 125cc FI |
| X8 | KYZH Future 125 Disk/Cast | AFS125CSFC V | Đen (NH-B25) | 10/2011 | 03/2013 | 4 — 125cc FI |
| R5 | KYZG Future 125 Spoke | AFS125DC V | Đen | 10/2011 | 03/2013 | 4 — 125cc |
| R6 | KYZN-8 Disk/Spoke Carb | AFS125MSD V | Xám Đen (NH-A62) | 03/2013 | 02/2015 | Phổ thông Carb |
| X9 | KYZR-9 Disk/Spoke FI | AFS125MSFD V | Xám Đen (NH-A62) | 03/2013 | 02/2015 | Phổ thông FI |
| F1 | KYZR-93 Disk/Cast FI | AFS125CSFD V | Xám Đen (NH-A62) | 03/2013 | 02/2015 | Phổ thông FI |
| F2 | KYZY-ZX | AFS125MSF... | Xám ghi (NH-A62) | 03/2015 | 11/2016 | Đời cuối |
⭐ KYLA Future Neo FI (X1, 11/2008) là thời điểm lịch sử: lần đầu tiên Honda Việt Nam trang bị phun xăng điện tử (FI) cho xe tay ga phổ thông tại Việt Nam, đặt nền móng cho toàn bộ hệ sinh thái FI ngày nay. MTO
ANF125SFV9V(SF = Spoke FI) là mã MTO đầu tiên trong lịch sử Honda VN chứa ký tự "F" biểu thị FI.
3.2 Lead / Lead 125 (2009–nay)
Tổng quan: 11+ phiên bản · Định vị xe nữ · 9 màu sắc unique · Từ NHX110 đến NHX125
Bảng tra cứu đầy đủ Lead:
| Ký hiệu | Model | MTO | Màu | Mã màu | SX | KT |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S2 | GGEA Lead STD | NHX110CCV9 | Bạc Đen | NH-411 | 01/2009 | 04/2010 |
| S3 | GGEA-GGEF Lead Special | NHX110CCV9 | Hồng đen | RP183 | 01/2009 | 02/2011 |
| — | GGEF Lead | — | Bạc | — | 04/2010 | 02/2011 |
| S4 | GGEG Lead STD | NHX110CCVB V | Bạc | NHB-24M | 02/2011 | 02/2012 |
| S5 | GGEG Lead Special | NHX110CCVB IIV | Vàng nhạt đen | YR299 | 02/2011 | 02/2012 |
| S6 | GGEH Lead STD | NHX110CCVC V | Xanh | B-203 | 02/2012 | 03/2013 |
| S7 | GGEH Lead Special | NHX110CCVC IIV | Vàng nhạt đen | YR299 | 02/2012 | 03/2013 |
| S8 | GGEH Lead Magnet | NHX110CCVC IIIV | Vàng | Y209 | 02/2012 | 03/2013 |
| — | K12A-6 Lead 125 | NHX125D V | Xám | NH-B50 | 03/2013 | 02/2015 |
| — | K12A-61 Lead 125 | NHX125D IIV | Đen | NH-B25U | — | — |
| S10H2 | K12H Lead 125 | NHX125 | Xanh vàng | PB390U | — | — |
| S12H4 | K12K Lead 125 | NHX125J | Trắng | NHA96P | 07/2017 | 06/2018 |
Phân tích chiến lược màu Lead — Nghiên cứu điển hình về marketing xe nữ:
Lead là dòng duy nhất Honda VN sử dụng màu Hồng (RP183) — màu được coi là "đặc quyền" của xe nữ. Tuy nhiên, Honda chỉ dùng màu hồng đúng 1 lần duy nhất (2009), sau đó chuyển sang các tone màu trung tính hơn. Điều này cho thấy dữ liệu thực tế bán hàng cho thấy người mua xe nữ ở VN không đặc biệt chuộng màu hồng đơn thuần.
Chiến lược "Special Edition" của Lead (STD + Special + Magnet) là mô hình đầu tiên Honda VN áp dụng phân hóa 3 cấp trong một dòng xe phổ thông — sau này được nhân rộng ra toàn danh mục.
3.3 Air Blade / Air Blade 125 / Air Blade 150 (2008–2020)
Tổng quan: 30 phiên bản · 12 năm · 5 cấu hình trang bị · Nhiều phiên bản nhất trong tay ga
Bảng tra cứu đầy đủ Air Blade:
| Ký hiệu | Model | MTO | Màu | Mã màu | SX | KT | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A2 | KVGJ Air Blade Repsol | ANC110ACV8 V | Xanh đen | PB-383M | 05/2008 | 06/2009 | 110cc Carb |
| A3 | KVGJ Air Blade | ANC110ACV8 IIV | Xanh đen | PB-383M | 05/2008 | — | 110cc Carb |
| A4 | KVGM Air Blade FI | ANC 110ACVA V | Đen | NH-A69P | — | — | 110cc FI |
| A5 | KVGM Air Blade Repsol FI | ANC 110ACVA IV | Xanh đen | PB-383M | 06/2009 | 12/2009 | 110cc FI |
| A6 | KVGR Air Blade FI | ACA 110CBFA V | Đen | NH-A69P | 12/2009 | 04/2010 | 110cc FI |
| A7 | KVGR Air Blade Repsol FI | ACA 110CBFA IIV | Xanh đen | PB-383M | 12/2009 | 04/2010 | 110cc FI |
| A8 | KVGR Air Blade Magnet | ACA 110CBFA IIIV | Đỏ | R343C | 04/2010 | 03/2011 | 110cc FI |
| A9 | KVGS Air Blade FI STD | ACA 110CBFB V | Đen | NH-B25M | 03/2011 | 11/2011 | 110cc FI |
| L1 | KVGS Air Blade FI Sport | ACA 110CBFA IIV | Đen | NH-B25M | 03/2011 | — | 110cc FI |
| L2 | KVGS Air Blade Magnet | ACA 110CBFB IIIV | Ghi xám | NH-B43 | 10/2011 | — | 110cc FI |
| L3 | KVGV Air Blade FI STD | ACA 110CBFC V | Đen | NH-B25 | 11/2011 | 12/2012 | 110cc FI |
| L4 | KVGV Air Blade FI Sport | ACA 110CBFC IIV | Đen | NH-B25F | 11/2011 | 12/2012 | 110cc FI |
| L5 | KVGV Air Blade Magnet | ACA 110CBFC IIIV | Ghi xám | NH-B43 | 11/2011 | 12/2012 | 110cc FI |
| L6 | K27A-6 AB125 FI STD | ACA125CBFD V | Đen Xám | NH-A62B | 12/2012 | 02/2014 | 125cc FI |
| L7 | K27A-61 AB125 FI DX+AB | ACA125CBFD IIV | Đỏ Đen Trắng | R-340B | 12/2012 | 02/2014 | 125cc FI |
| L8 | K27A-63 AB125 FI DX-AB | ACA125CBFD IV V | Đỏ Đen Trắng | R-340B | 12/2012 | 02/2014 | 125cc FI |
| L9 | K27A-62 AB125 Magnet+AB | ACA125CBFD IIIV | Xám bạc đen | NH-B51 | 08/2013 | 02/2014 | 125cc FI |
| M1 | K27A AB125 Magnet-AB | ACA125CBFD VV | Xám bạc đen | NH-B51 | 08/2013 | 02/2014 | 125cc FI |
| M2 | K27G AB125 FI STD | ACA125CBFE V | Trắng Xám | NH-A62 | — | — | 125cc FI |
| M3 | K27G AB125 FI DX | ACA125CBFE IIV | Đen Xám | NH-A62B | — | — | 125cc FI |
| M4 | K27G AB125 Magnet | ACA125CBFE IIIV | Xám bạc đen | NH-B51 | — | — | 125cc FI |
| M5 | K27H Air Blade 125 | ACA125 | Đen mờ | NHA76 | 12/2014 | 11/2015 | 125cc FI |
| M6 | K66A Air Blade 125 | ACA125CBF | Đen bạc | NH-B25 | 11/2015 | 11/2016 | 125cc FI |
| — | K66F Air Blade 125 | — | Đen bạc | — | 11/2016 | 12/2017 | 125cc FI |
| — | K66G Air Blade 125 | — | Đen bạc | — | — | — | 125cc FI |
| M9 | K66H Air Blade 125 | ACA125CBFK | Xanh | B189 | 12/2018 | 12/2019 | 125cc FI |
| M10 | K1GA Air Blade 125 | ACA125CBFL | Trắng đỏ đen | NH-B35 | 12/2019 | 12/2020 | 125cc FI |
| M11 | K1FA Air Blade 150 | ACA150CAFL | Xanh bạc | PB-421 | 12/2019 | 12/2020 | 150cc FI ⭐ |
⭐ K1FA Air Blade 150 (12/2019) — Sự kiện đánh dấu Air Blade vượt ngưỡng 125cc lần đầu tiên. MTO
ACA150CAFLlà mã 150cc đầu tiên trong dòng ACA. Chỉ sản xuất 1 năm (12/2019–12/2020), đây là phiên bản hiếm nhất của Air Blade.
Sơ đồ tiến hóa tên gọi/gói Air Blade:
2008: Carb (Repsol, Standard)
↓
2009: FI (Standard, Repsol FI) ← chuyển FI nhanh nhất lịch sử Honda VN: 1 năm
↓
2010–2012: FI (STD, Sport, Magnet) ← chuẩn hóa 3 gói
↓
2012: Nâng lên 125cc ← bước nhảy vọt về dung tích
5 gói: STD / DX+AB / DX-AB / Magnet+AB / Magnet-AB
↓
2014: Đen mờ (Matte) ← xu hướng mới
↓
2015–2019: Đen bạc, Xanh ← ổn định, tinh chỉnh màu
↓
2019: Trắng đỏ đen, Xanh bạc ← phối 3 màu signature
+ Air Blade 150 ra mắt ← vượt giới hạn 125cc
3.4 Vision (2012–2020)
Tổng quan: 12 phiên bản · 8 năm · 100% FI+CBS từ đầu · Định vị đô thị thông minh
Bảng tra cứu Vision:
| Ký hiệu | Model | MTO | Màu | SX | KT |
|---|---|---|---|---|---|
| C6 | KZLJ Vision FI CBS | NSC110CBFC IIV | Đen | — | — |
| C7 | KZLX Vision FI CBS | NSC110CBFD IVV | Đen | 10/2012 | — |
| C8 | KZLX Vision FI CBS | NSC110CBFD VV | Đen | — | — |
| C9 | KZLY Vision FI 110cc | NSC110CSFE V | Bạc xám (NH-411) | 04/2013 | — |
| B2 | KZLY Vision FI 110cc | NSC110CSFE IIV | Đen (NH-B25B) | 04/2013 | — |
| B3 | K44F Vision 11 FI | NSC110CBF | Bạc (NH-411) | — | — |
| B4 | K44J Vision 11 FI | NSC110CBFG | Xanh (PB-390) | — | — |
| B5 | K44L Vision 11 FI | NSC110CBFH | Xanh (PB-390) | 09/2016 | 09/2017 |
| B6 | K44N Vision 11 FI | NSC110CBFJ | Xanh (PB-390) | 10/2017 | 10/2018 |
| B7 | K44P Vision 11 FI | NSC110CBFK | Đỏ (R-340) | 10/2018 | 09/2019 |
| B8 | K44R Vision 11 FI | NSC110CBFL | Đen (NH-B25) | 10/2019 | 11/2020 |
| — | K2CA Vision 11 FI | — | — | — | — |
Đặc điểm Vision: Đây là dòng tay ga duy nhất Honda VN thay màu theo chu kỳ hằng năm một cách có hệ thống: Bạc → Xanh (3 năm, 2016–2018) → Đỏ (2018–2019) → Đen (2019–2020). Chiến lược "one color per year" tạo ra làn sóng mua xe mới theo xu hướng.
3.5 Click (2007–2011)
Tổng quan: 5 phiên bản · Định vị cao cấp · CBS toàn phần · Phiên bản PLAY đặc biệt
| Ký hiệu | Model | MTO | Màu | SX | KT |
|---|---|---|---|---|---|
| C1 | KVBG Click CBS | ANF 110BCV7 V | Đen | — | — |
| C2 | KVBN Click CBS | ANC110BCV8 V | Đen | — | — |
| C3 | KVBN Click Play CBS | ANC110BCV8 V | Xanh Đen (B-194) | — | — |
| C4 | KVBY Click CBS | ACB110CBAV | Đen | — | 08/2011 |
| C5 | KVBY Click Play CBS | ACB110CBA 2V | Xanh (B-207P) | — | 08/2011 |
Click Play là khái niệm đầu tiên về "special graphic edition" tại Honda VN — cùng cấu hình kỹ thuật nhưng ngoại thất nghệ thuật riêng, tạo ra giá trị cá nhân hóa cao hơn.
3.6 SH / SH Mode (2013–2021)
Tổng quan: 14 phiên bản · Phân khúc cao cấp · Màu Trắng/Đen/Đỏ đậm · SH 300/350 nhập khẩu
SH 125/150 — Biểu tượng sang trọng:
| Ký hiệu | Model | MTO | Màu | SX | KT |
|---|---|---|---|---|---|
| Z1 | KTFM SH 125 | SH125CRFA V | Bạc (NH-B24M) | — | — |
| Z2 | KTGN SH 150 | SH150CRFA V | Bạc | — | — |
| Z3 | KTFP SH 125 | SH125CRFC V | Trắng (NH-B35P) | — | — |
| Z4 | KTGR SH 150 | SH150CRFC V | Trắng | — | — |
| Z5 | K1A SH 125 | SH125DD V | Đen | — | — |
| Z6 | K2A SH 150 | SH125DD V | Đen | — | — |
| Z7 | K1G SH 125 | SH125E V | Đen | — | — |
| Z8 | K2H SH 150 | SH150E V | Đen | — | — |
| Z9 | K1J SH 125 | SH125E V | Đen bóng | — | — |
| Z10 | K2K SH 150 | SH150E V | Đen bóng | — | — |
| Z11 | K77A SH 125 | — | Đen bóng | 11/2016 | 12/2018 |
| Z12 | K78A SH 150 | — | Đen bóng | 11/2016 | 12/2018 |
| Z13 | K77K SH 125 | — | Đen bóng | 01/2019 | 11/2019 |
| Z14 | K78G SH 150 | — | Đen bóng | 01/2019 | — |
SH Mode 125 — Retro-Modern:
| Ký hiệu | Model | MTO | Màu | SX | KT |
|---|---|---|---|---|---|
| O1 | K29A SH Mode 125 | ACA125E V | Đen | — | — |
| O2 | K29F SH Mode 125 | ANC125 | Trắng nâu | 01/2015 | 11/2015 |
| O3 | K29J SH Mode 125 | ANC125G | Đỏ đậm (R350C) | 11/2015 | 11/2016 |
| — | K29K SH Mode 125 | ANC125H | Đỏ đậm (R350C) | 11/2016 | 10/2017 |
| — | K29L SH Mode 125 | ANC125J | Đỏ đậm (R350C) | 11/2017 | 12/2018 |
| O6 | K29M SH Mode 125 | ANC125K/AK | Đỏ đậm (R350C) | 01/2019 | 07/2020 |
| O7 | K1NA SH Mode 125 | FSH125M/AM | Đỏ đậm (R350C) | 07/2020 | 12/2021 |
SH 300 / SH 350 — Đỉnh cao danh mục:
| Ký hiệu | Model | MTO | Màu | SX | KT | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| K53A | SH 300 | SH300A | Trắng (NHA16) | — | 04/2017 | Nhập khẩu EU |
| K53H | SH 300 Standard | SH300AH | Trắng (NHA16) | 04/2017 | 06/2018 | Nhập khẩu EU |
| K53J | SH 300 Standard | SH300AJ | Trắng (NHA16) | 06/2018 | — | Nhập khẩu EU |
| — | SH 350 | — | Trắng | 09/2021 | — | Bản ghi mới nhất |
SH Mode là ví dụ trung thành với màu sắc nhất trong lịch sử xe tay ga Honda VN: màu Đỏ đậm (R350C) được dùng liên tiếp trong 6 phiên bản, từ 11/2015 đến 12/2021 — 6 năm không đổi. Đây là quyết định marketing táo bạo: biến màu đỏ đậm trở thành "DNA màu sắc" của SH Mode.
3.7 PCX 125 / PCX 150 Hybrid (2013–2018)
| Ký hiệu | Model | MTO | Màu | SX | KT | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| P1 | KWNH PCX 125 | WW125SB V | Trắng (NH-A96P) | — | — | Làm mát nước |
| P2 | KWNK PCX 125 | WW125SB V | Trắng (NH-B35) | — | — | Làm mát nước |
| P3 | K35A PCX 125 FI | WW125SE V | Đen (NH-B25) | — | — | Làm mát nước |
| P4 | K35A PCX 125 FI | WW125SE IIV | Đen xám (NH-A76) | — | — | Làm mát nước |
| P5 | K35K PCX 125 | WW 125G V | Đen (NH-B25M) | 12/2015 | 01/2018 | Làm mát nước |
| P7 | K96A/K97A PCX 125/150 | WW 125J | Đen (NH-B25M) | 01/2018 | — | Làm mát nước |
| P9 | K97HEV PCX 150 Hybrid | WW 150HVJ | Xanh lam (PB410) | 09/2018 | — | ⭐ Xe hybrid đầu tiên VN |
4. Dòng xe cao cấp và đặc biệt
4.1 Forza 150 (FS15F) — Maxi-Scooter cao cấp (2016–2021)
Forza 150 là dòng xe maxi-scooter hoàn toàn khác biệt trong danh mục Honda VN — được làm mát bằng nước, thiết kế châu Âu, định vị trên 70 triệu đồng.
| Ký hiệu | Model | MTO | Màu | SX | KT |
|---|---|---|---|---|---|
| WI1 | FS15FG Forza 150 | NHB35 | Trắng đen | 06/2016 | 12/2017 |
| WI2 | FS15FJ Forza 150 | NHB35 | Trắng đen | 12/2017 | 12/2018 |
| WI3 | FS15FK Forza 150 | NHA76M | Đen mờ | 12/2018 | 07/2019 |
| WI4 | FS15FL Forza 150 | PB421 | Xanh dương | 07/2019 | 07/2020 |
| WI5 | FS15FAL Forza 150 | NHB56 | Bạc | 05/2020 | 04/2021 |
| WI6 | FS15FM Forza 150 | NHA76M | Đen mờ | 08/2020 | — |
| WI7 | FS15FM Forza 150 | R340 | Đỏ | 04/2021 | — |
| WI8 | FS15FAN Forza 150 | NHA76M | Đen vàng | — | — |
4.2 MSX 125 — Xe mini thể thao cá tính (2017–2020)
| Ký hiệu | Model | MTO | Màu | SX | KT |
|---|---|---|---|---|---|
| MSX125 | MSX 125 | NH-A35 | Đen | — | — |
| MSX125H | MSX 125 | NH-A87 | Trắng đen | 05/2017 | 06/2018 |
| MSX125J | MSX 125 | R310 | Đỏ | 06/2018 | 05/2020 |
| MSX125H | MSX 125 | NHB196 | Trắng đen | 05/2020 | — |
4.3 Super Cub C125, CBR150R, CBF150N — Dòng xe đặc biệt
| Ký hiệu | Model | MTO | Màu | SX |
|---|---|---|---|---|
| KGA | Honda Super Cub C125 | C125K | Đỏ (R376P) | 11/2018 |
| Z125MK | Honda MSX/Monkey? | — | Xanh (B231P) | 11/2018 |
| CBF150N | K94G CBF 150N | — | Đỏ (R349) | 04/2019 |
| CBR150R | K45R CBR 150R | — | Đen (NH436) | — |
| — | KHA (không rõ) | — | Đen (NH1) | — |
4.4 Spacy (2005) — Phiên bản hiếm nhất
| Ký hiệu | Model | MTO | Màu | SX | KT |
|---|---|---|---|---|---|
| S1 | GCCN Spacy | SCR100 5 | Nhũ Bạc (NH-411M) | 01/2005 | 12/2006 |
Spacy là dòng xe duy nhất trong cơ sở dữ liệu chỉ có đúng 1 bản ghi — cũng là dòng xe có màu sắc đặc biệt nhất: "Nhũ Bạc" (Pearl Silver), loại sơn metallic cao cấp nhất Honda từng dùng cho xe phổ thông VN.
5. Bách khoa màu sắc Honda Việt Nam
5.1 Bảng màu toàn diện (Top 50 màu theo tần suất)
| # | Tên màu | Số phiên bản | Mã màu tiêu biểu | Nhóm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỏ | 135 | R-263, R-340, R-350 | Đỏ |
| 2 | Trắng | 101 | NH-B35, NH-B35P | Trung tính |
| 3 | Đen | 97 | NH-B25, NH-B25M | Trung tính |
| 4 | Xanh | 54 | B-203, PB-390, B189 | Xanh |
| 5 | Xanh đậm | 41 | PB-373M, B206, PB-171MU | Xanh |
| 6 | Đỏ đen | 36 | R-313C, R-340C | Hỗn hợp |
| 7 | Vàng | 36 | Y-106, Y-208, Y209 | Vàng |
| 8 | Bạc | 29 | NH-411, NH-B24M | Trung tính |
| 9 | Xám | 29 | NH-A62, NH-B50 | Trung tính |
| 10 | Đen xám | 27 | NH-A76, NHA-69T | Hỗn hợp |
| 11 | Đen mờ | 25 | NH-A76, NHA76M | Trung tính đặc biệt |
| 12 | Nâu | 22 | R-150, YR-303 | Nâu |
| 13 | Xanh nhạt | 15 | B-203M, B203-M | Xanh nhạt |
| 14 | Vàng đen | 13 | YR-272M, Y-224 | Hỗn hợp |
| 15 | Xanh lục | 12 | PB-142P, G-209 | Xanh lục |
| 16 | Trắng xám | 11 | NH-B55, NHA-96T | Hỗn hợp |
| 17 | Đen bạc | 11 | NH-B25, NH-B83 | Hỗn hợp |
| 18 | Đen Cam | 10 | YR-322 | Hỗn hợp |
| 19 | Vàng nhạt | 10 | YR-299U, Y-209 | Vàng nhạt |
| 20 | Đen đỏ | 10 | NH-B25K, R-340 | Hỗn hợp |
| 21 | Xanh ngọc | 8 | BG-132M, GY-150 | Xanh đặc biệt |
| 22 | Đen bóng | 8 | NH-B25 | Trung tính |
| 23 | Xanh đậm đen | 9 | PB-383M, PB-373M | Hỗn hợp |
| 24 | Bạc đen | 9 | NH-411M, NHB86M | Hỗn hợp |
| 25 | Xanh Đậm | 9 | PB-171M-U, PB-373M | Xanh |
| 26 | Đỏ đậm | 7 | R350C | Đỏ |
| 27 | Đỏ bạc | 7 | R-340, R-368 | Hỗn hợp |
| 28 | Trắng đen | 6 | NH-B35, NH-193M | Hỗn hợp |
| 29 | Xanh lục đen | 6 | BG-107M, G-194M | Hỗn hợp |
| 30 | Xanh đen | 6 | PB-383M, PB-390M | Hỗn hợp |
| 31 | Hồng | 5 | RP-172P, RP-192 | Hồng |
| 32 | Cam | 5 | YR-272M, YR-322 | Cam |
| 33 | Tím | 4 | RP-173M | Tím |
| 34 | Vàng cam | 4 | YR-271M | Vàng cam |
| 35 | Ghi Xám | 4 | PB-141M, YR-183M | Xám |
| 36 | Xám trắng đen | 4 | NH-193M, NH-A96P | Hỗn hợp |
| 37 | Bạc mờ | 6 | NH-B18M, NHB18M | Trung tính |
| 38 | Ghi xám | 2+ | NH-B43 | Xám |
| 39 | Nhũ Bạc | 1 | NH-411M | Đặc biệt |
| 40 | Hồng đen | 1 | RP183 | Hồng hiếm |
5.2 Bảng giải mã mã màu Honda — Hệ thống hoàn chỉnh
Honda Việt Nam sử dụng hệ thống mã màu theo chuẩn Honda Asia, được cấu trúc bằng tiền tố nhóm màu + số thứ tự + hậu tố kỹ thuật sơn.
Nhóm R — Red (Đỏ và các biến thể):
| Mã màu | Màu tên VN | Kỹ thuật sơn | Dòng xe tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| R-150 / R-150C-U | Nâu | Solid | Super Dream (toàn lịch sử) |
| R-150F | Nâu tím | Pearl | Super Dream KFVN |
| R-161P | Đỏ đen | Pearl | Wave Alpha |
| R-203M | Đỏ Sẫm | Metallic | Wave α đầu, Super Dream KFVY |
| R-263 | Đỏ | Solid | Wave RS, Future |
| R-310 | Đỏ | Solid | MSX 125 |
| R-313C | Đỏ đen | Candy | Future Neo, Wave S |
| R-314P | Đỏ | Pearl | — |
| R-315P | Đỏ bạc đen | Pearl | Future Neo Cast |
| R-340 | Đỏ | Solid | Wave S thế hệ 3, Blade |
| R-340B | Đỏ Đen Trắng | Solid+đặc biệt | Air Blade 125 DX |
| R-340C | Đỏ | Candy | Wave RSX FI |
| R-343C | Đỏ | Candy | Air Blade Magnet |
| R-349 | Đỏ | Solid | CBF 150N |
| R-350 / R-350C | Đỏ / Đỏ đậm | Solid/Candy | Air Blade, SH Mode |
| R-368C | Đỏ | Candy | — |
| R-376P | Đỏ | Pearl | Super Cub C125 |
| YR-272M | Vàng đen / Cam | Metallic | Wave RS, Wave RSV |
| YR-303 / YR303M | Nâu / Nâu đậm | Metallic | Super Dream thế hệ cuối |
| YR-322 / YR322 | Cam / Đen Cam | Solid | Wave Alpha Picolo, Blade |
Nhóm NH — Neutral Hue (Đen, Trắng, Xám, Bạc):
| Mã màu | Màu tên VN | Ghi chú |
|---|---|---|
| NH-B25 / NHB25 / NHB25M | Đen (tiêu chuẩn) | Mã đen phổ biến nhất toàn danh mục |
| NH-B25B / NH-B25F / NH-B25J / NH-B25K / NH-B25U | Đen (biến thể) | Các version Đen theo năm/dòng xe |
| NH-A69 / NH-A69P / NHA69 | Đen (thế hệ cũ) | Wave RS, Air Blade Carb |
| NH-A69T / NHA-69T | Đen xám | Future Neo FI |
| NH-A35 / NH-A35M | Đen đặc biệt | MSX 125, Wave nhập khẩu |
| NH-A76 / NHA76 / NHA76M | Đen mờ (Matte) | Air Blade 125 K27H, Forza 150 |
| NH-A87 | Trắng đen | MSX 125 |
| NH-B35 / NHB35 / NH-B35P | Trắng (tiêu chuẩn) | SH, Forza, PCX |
| NH-B35N | Trắng nâu | SH Mode K29F |
| NH-B55 / NHA-96T | Trắng xám | Blade Gen1, Air Blade |
| NH-411 / NH-411M | Bạc / Nhũ Bạc | Vision, Lead, Spacy |
| NH-B24 / NH-B24M / NHB-24M | Bạc | SH, Lead |
| NH-B18 / NH-B18M | Bạc mờ | — |
| NH-B50 | Xám | Lead 125 K12A |
| NH-B51 | Xám bạc đen | Air Blade 125 Magnet |
| NH-A62 / NHA-62 / NHA62M | Xám / Xám Đen | Future X, Wave RSX |
| NH-193M / NH-B83 | Trắng đen / Đen bạc | Lead, Blade |
| NH-359M | Đen cũ | Dream thế hệ đầu |
Nhóm PB / B — Peacock Blue / Blue (Các sắc xanh):
| Mã màu | Màu tên VN | Dòng xe tiêu biểu |
|---|---|---|
| PB-142P | Xanh lục | Super Dream GBGT 1997 |
| PB-171M-U / PB-171MU | Xanh đậm | Wave α, Super Dream |
| PB-373 / PB-373M | Xanh đậm | Future, Wave RSV |
| PB-383M | Xanh đen (Repsol) | Air Blade 2008–2010 — màu signature Air Blade |
| PB-390 / PB390M | Xanh | Vision 2016–2018 |
| PB-403 / PB-403P / PB410 | Xanh lam | PCX Hybrid, Click |
| PB-415P / PB-421 | Xanh / Xanh bạc | Air Blade 150, Forza, Wave RSX |
| PB-426 / PB426M | Xanh | — |
| B-203 / B203-M | Xanh nhạt | Wave 11RS signature |
| B-206 / B206M | Xanh đen bạc | Future Neo thế hệ 3 |
| B-189 / B189 / B-194P | Xanh đặc biệt | Air Blade 125, Click Play |
| B-207P | Xanh | Click Play |
| BG-107M | Xanh lục đen | Wave không đề (KTLZ) |
| BG-132M | Xanh ngọc | — |
| GY-150 / GY150P | Xanh ngọc | PCX, xe đặc biệt |
Nhóm Y / YR — Yellow / Yellow-Red (Vàng và biến thể):
| Mã màu | Màu tên VN | Dòng xe tiêu biểu |
|---|---|---|
| Y-106 / Y 106 | Vàng | Các dòng phổ thông |
| Y-208 / Y-208M | Vàng | — |
| Y-209 / Y209M | Vàng / Vàng nhạt | Lead Magnet, Vision |
| Y-224 | Vàng đen | Wave RS Repsol |
| Y-299P / YR-299 | Vàng nhạt | Lead Special |
| YR-317 | Vàng nhạt | — |
| YR-271M | Vàng cam | Wave RSV |
Nhóm RP / G — Rose Pink / Green (Hồng / Xanh lục):
| Mã màu | Màu tên VN | Ghi chú |
|---|---|---|
| RP-138M | Tím đen | Future II KTMA — tím duy nhất trong DB |
| RP-172P / RP-192 | Hồng | Xe nữ |
| RP-197M | Hồng | — |
| RP183 | Hồng đen | Lead Special 2009 — hiếm nhất |
| G-199C / G-208M / G-209 | Xanh lục | Various |
5.3 Hậu tố kỹ thuật sơn — Giải mã chất lượng bề mặt
| Hậu tố | Tên kỹ thuật | Đặc điểm |
|---|---|---|
| (không có) | Solid | Màu đặc, không ánh kim, phổ biến nhất |
-M hoặc M | Metallic | Hạt kim loại trong sơn, lấp lánh theo góc nhìn |
-P hoặc P | Pearl | Hạt ngọc trai, màu sâu và có chiều, cao cấp hơn Metallic |
-C hoặc C | Candy | Trong suốt như kẹo, màu bóng rực rỡ |
-U | Unique | Phiên bản màu đặc biệt, không theo chuẩn thông thường |
-B | Bicolor | Phối 2 màu trong cùng 1 mã |
6. Phân tích kỹ thuật: Tiến hóa công nghệ 24 năm
6.1 Cuộc cách mạng phanh đĩa (2003–2008)
Dữ liệu cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phanh trống sang phanh đĩa:
| Chỉ số | Số liệu |
|---|---|
| Phiên bản phanh đĩa (ghi rõ "đĩa/disk") | 82 phiên bản |
| Phiên bản phanh cơ/trống (ghi rõ "cơ/drum") | 26 phiên bản |
| Tỷ lệ Đĩa/Cơ | 3,15:1 |
Năm 2003: Wave RS là xe số đầu tiên Honda VN có phanh đĩa trước.
Năm 2005: Phanh đĩa bắt đầu phổ cập xuống các dòng phổ thông hơn.
Năm 2012: Hầu hết xe mới ra mắt đều có phanh đĩa trước, phanh cơ chỉ còn ở phiên bản giá rẻ nhất.
6.2 Cuộc cách mạng FI (2008–2016)
| Mốc | Sự kiện |
|---|---|
| 11/2008 | FI đầu tiên: KYLA Future Neo FI (ANF125SFV9V) |
| 05/2008 | Air Blade Carb ra mắt |
| 06/2009 | Air Blade FI: chuyển từ Carb → FI chỉ sau 13 tháng — nhanh nhất lịch sử |
| 2010 | Future X FI — FI mở rộng sang dòng phổ thông hơn |
| 2011 | Wave RSX FI xuất hiện song song với Carb |
| 2012 | Air Blade 125cc — FI+125cc đồng thời |
| 2013 | Wave RSX FI trở thành chuẩn chính |
| 2016 | Forza 150 FI — FI làm mát nước đầu tiên |
| 2018 | PCX Hybrid — bước đầu điện hóa |
6.3 Tiến hóa dung tích động cơ
100cc (1997–2009): Super Dream C100, Wave α NF100, Wave RS ANF100, Future NF110
↓
110cc (2009–2012): Wave 11RS ANF110, Wave RSX AFP110, Air Blade ACA110
↓
125cc (2008–nay): Future Neo ANF125, Air Blade ACA125, SH Mode ANC125, Lead NHX125
↓
150cc (2019–nay): Air Blade 150 ACA150, Forza 150 FS15F, CBR150R
↓
300cc (2017–nay): SH 300 SH300A (nhập khẩu)
↓
Hybrid (2018–nay): PCX Hybrid WW150HVJ7. Phân tích vòng đời sản xuất
7.1 Top 10 phiên bản sản xuất lâu nhất
| Hạng | Model | Thời gian | SX → KT |
|---|---|---|---|
| 1 | Dream II (C100MF) | 65 tháng | 12/1997 → 04/2003 |
| 2 | GBGT Super Dream (C100MW) | 65 tháng | 12/1997 → 04/2003 |
| 3 | KFVN Super Dream (C100M1) | 50 tháng | 01/2001 → 02/2005 |
| 4 | Wave S (AFS110MDC → R340) | 33 tháng | 07/2010 → 04/2013 |
| 5 | Lead 125 K12A (NHX125D V) | 31 tháng | 06/2013 → 12/2015 |
| 6 | Wave RSX FI K9J (AFP110DFL) | 29 tháng | 09/2019 → 10/2020 |
| 7 | KRSM Wave α (NF100M4) | 30 tháng | 06/2003 → 12/2005 |
| 8 | Air Blade K66A (ACA125CBF) | 24 tháng | 11/2015 → 11/2016 |
| 9 | KFVZ Super Dream STD | 22 tháng | 02/2006 → 12/2007 |
| 10 | KVVA Super Dream Euro II | 25 tháng | 11/2007 → 12/2009 |
7.2 Top 10 phiên bản sản xuất ngắn nhất (phiên bản "flash")
| Hạng | Model | Thời gian | SX → KT | Lý do ước đoán |
|---|---|---|---|---|
| 1 | KFVY Super Dream Đỏ Sẫm | ~1 tháng | 09/2004 → 09/2004 | Thị trường không chấp nhận màu mới |
| 2 | KTLZ Wave Không đề | 2 tháng | 06/2006 → 08/2006 | Thử nghiệm thị trường |
| 3 | Air Blade Repsol FI (KVGM IV) | ~3 tháng | 09/2009 → 12/2009 | Chuyển sang thế hệ mới |
| 4 | KVGR Air Blade FI+Repsol | ~4 tháng | 12/2009 → 04/2010 | Cập nhật Magnet |
| 5 | KVRJ Wave 1S Nhập khẩu | 4 tháng | 10/2006 → 02/2007 | Xe nhập khẩu thử nghiệm |
| 6 | Future X FI (5 phiên bản) | 5 tháng | 05/2011 → 10/2011 | Nâng cấp lên Future 125 |
| 7 | Air Blade 125 K27H Đen mờ | 11 tháng | 12/2014 → 11/2015 | Xu hướng thị trường thay đổi |
| 8 | Vision K44L Xanh | 12 tháng | 09/2016 → 09/2017 | Chu kỳ màu hằng năm |
| 9 | Lead GGEF | ~10 tháng | 04/2010 → 02/2011 | Nâng cấp GGEG |
| 10 | SH Mode K29F Trắng nâu | 10 tháng | 01/2015 → 11/2015 | Chuyển sang Đỏ đậm |
7.3 Phân tích khoảng cách thế hệ
Trung bình mỗi dòng xe Honda VN được cập nhật/nâng cấp sau 12–18 tháng, nhưng có những ngoại lệ đáng chú ý:
- Ngắn nhất: Air Blade Carb → FI: chỉ 13 tháng (05/2008 → 06/2009) — Honda VN quyết đoán nhất trong lịch sử
- Dài nhất: Super Dream giữ nguyên công nghệ Carb suốt 16 năm (1997–2013) trước khi chuyển sang NBC110
8. Niên biểu sản xuất theo năm
Timeline đầy đủ: Những gì ra mắt mỗi năm
| Năm | Số phiên bản | Dòng xe chính ra mắt/nâng cấp | Công nghệ mới |
|---|---|---|---|
| 1997 | 3 | Super Dream C100MF, GBGT · Wave α đầu tiên | Khởi đầu Honda VN |
| 1999 | 4 | Future 110cc (KFLG) | Tay ga đầu tiên VN |
| 2001 | 7 | Future KFLP · Super Dream KFVN | Mở rộng Future |
| 2003 | 7 | Wave RS KRSM · Future KFLR · Super Dream KFVW | Phanh đĩa đầu tiên |
| 2004 | 7 | Wave ZX (KTLL) · Future KFLS | Phanh đĩa phổ cập |
| 2005 | 4 | Wave RS ANF100MSV6 · Spacy · SH 125 đầu tiên | Wave RS thế hệ 1 |
| 2006 | 12 | Wave RSV · Wave Alpha · Super Dream Euro II · Wave Không đề | Euro II bùng nổ |
| 2007 | 14 | Wave RS Euro II · Future NEW · Super Dream KVVA | Euro II đỉnh điểm |
| 2008 | 17 | Air Blade Carb · Future Neo FI · Wave RSX · Wave 1S | FI lần đầu VN ⭐ |
| 2009 | 22 | Air Blade FI · Lead 110 · Wave 11RS · Future Neo FI mở rộng | FI lan rộng |
| 2010 | 20 | Air Blade Magnet · Wave RSX FI AT · Future X · Lead nâng cấp | FI chuẩn hóa |
| 2011 | 24 | Wave S, Wave RS, RSX đồng loạt · Air Blade KVGV · Future X đời cuối | Đỉnh lịch sử |
| 2012 | 14 | Air Blade 125cc · Vision đầu tiên · Wave RSX K7F FI | 125cc bùng nổ |
| 2013 | 22 | Lead 125 · Air Blade 125 Magnet · Future 125 kết thúc | Chuyển sang 125cc |
| 2014 | 16 | Air Blade 125 K27G · Air Blade K27H Đen mờ | Matte đầu tiên |
| 2015 | 10 | Air Blade K66A · SH Mode · Lead K12H | SH Mode ra đời |
| 2016 | 10 | Vision K44L · SH 125 K77A · Wave Alpha K89 · Forza 150 | Maxi-scooter VN |
| 2017 | 12 | Air Blade K66F · Vision K44N · SH Mode K29K · SH 300 | Xe nhập khẩu EU |
| 2018 | 13 | Air Blade K66H · MSX 125 · Super Cub C125 · PCX Hybrid | Hybrid đầu tiên |
| 2019 | 13 | Air Blade 125 K1GA · Air Blade 150 · Wave RSX K9J · CBF150N | 150cc Air Blade |
| 2020 | 8 | Blade K57L · Forza 150 K1FA · PCX nâng cấp | COVID-19 ảnh hưởng |
| 2021 | 9 | SH 350 · Forza 150 đời mới · SH Mode K1NF | SH 350 đỉnh cao |
9. Danh mục tra cứu đầy đủ — Master Reference Table
9.1 Bảng tra cứu theo Ký hiệu (A–Z và mã đặc biệt)
Bảng dưới đây liệt kê toàn bộ ký hiệu tra cứu có trong cơ sở dữ liệu, cùng với thông tin nhận dạng nhanh:
| Ký hiệu | Nhóm xe | Dòng xe ngắn gọn | Giai đoạn |
|---|---|---|---|
| A | Super Dream | Dream II C100MF Nâu | 1997–2003 |
| A1–A9 | Air Blade | Air Blade 110cc Carb/FI | 2008–2011 |
| B | Wave RSX | KWZF Wave RSX FI AT Nan | 2010+ |
| B1 | Wave RSX | KWZF Wave RSX FI AT Đúc | 2010+ |
| B2–B9 | Vision | Vision 110cc thế hệ 2016+ | 2013–2020 |
| C | Blade | C7 (Blade series) | — |
| C1–C5 | Click | Click CBS các đời | 2007–2011 |
| C6–C9 | Vision | Vision 110cc thế hệ đầu | 2012–2013 |
| D | Super Dream | GBGT C100MW Xanh lục | 1997–2003 |
| D1–D5 | Super Dream | Đời Euro II + NBC110 | 2007–2013 |
| E | Future | KFLG Future 110 Xanh nhạt | 1999–2001 |
| E1–E9 | Wave 11RS | Wave 11RS 110cc | 2009–2013 |
| F | Super Dream | KFVN C100M1 Nâu tím | 2001–2005 |
| F1–F7 | Future / Wave RSX | Future FI / Wave RSX | 2013+ |
| G | Future | KFLP Future 110 Ghi Xám | 2001–2003 |
| I1–I5 | Wave S | Wave S Spoke/Drum | 2011–2015 |
| J | Wave α | KRSM Wave α Đỏ Sẫm | 2003–2005 |
| J1–J29 | Wave RSX | Wave RSX FI các đời | 2012–2020 |
| K | Future | KFLR Future 110 Ghi Xám | 2003–2004 |
| K1–K9 | Wave S | Wave S Drum/Disk | 2009–2013 |
| K53A/H/J | SH 300 | SH 300 nhập khẩu EU | 2017–2018 |
| L | Super Dream | KFVW C100M4 Nâu | 2003–2005 |
| L1–L9 | Air Blade 125 | Air Blade 125cc thế hệ K27A | 2012–2014 |
| M | Wave α | KRSR Wave α+ Xanh Đậm | 2004–2005 |
| M1–M15 | Air Blade 125 | Air Blade 125cc K27G→K66→K1GA | 2014–2020 |
| MSX125/H/J | MSX 125 | MSX 125 các đời | 2017–2020 |
| N | Future | KFLS Future 110 Xám | 2004 |
| O1–O8 | SH Mode | SH Mode 125cc | 2015–2021 |
| P | Super Dream | KFVY C100M5 Đỏ sẫm | 2004 |
| P1–P9 | PCX | PCX 125/150 các đời | 2013–2018 |
| Q | Wave ZX | KTLL Disk Wave ZX | 2004–2005 |
| Q1 | Wave RS | K3R Wave RS Cast/Disk | — |
| R | Future | KTMA Future II 125cc Tím đen | — |
| R1–R6 | Future X | Future X Carb và FI | 2010–2015 |
| S | Wave RS | KTLN Wave RS Đĩa/Nan Vàng đen | 2005–2007 |
| S1–S15 | Lead / Spacy / SH Mode | Spacy, Lead 110/125, SH Mode | 2005–2021 |
| T | Wave Alpha | KTLN Wave Alpha/STD Đỏ đen | 2005–2006 |
| T1–T16 | Wave S / Alpha | Wave S, Wave Alpha | 2006–2018 |
| U | Future Neo | KTMJ Future Neo Disk/Spoke | — |
| U1–U9 | Future Neo | Future Neo 125cc | 2007–2010 |
| V | Super Dream | KFVZ STD+LTD Nâu | 2006–2007 |
| W | Future Neo | KTMJ Future Neo Disk/Cast | — |
| W1–W9 | Wave RSX/Alpha/S | Các biến thể Wave 100–110cc | 2006–2009 |
| WI1–WI8 | Forza 150 | Forza 150 FI các đời | 2016–2021 |
| X | Future Neo | KVLA Future Neo Drum | — |
| X1–X9 | Future Neo FI → Future 125 | Future FI thế hệ 2008–2015 | 2008–2015 |
| Y | Wave RSV | KTLN Wave RSV Đúc Xanh đậm | 2006–2008 |
| Y1–Y9 | Wave RSX | Wave RSX Disk/Cast | 2008–2013 |
| Z1–Z18 | SH 125/150 | SH 125 và SH 150 | 2013–2021 |
| Z125MK | MSX/Z125 | Honda Z125/Monkey? | 2018 |
| CBF150N | CBF 150N | CBF 150N | 2019 |
| CBR150R | CBR 150R | CBR 150R | — |
9.2 Tra cứu nhanh theo năm sản xuất xe
Nếu bạn biết năm sản xuất xe, dùng bảng này để thu hẹp phạm vi tra cứu:
| Năm SX | Dòng xe đang sản xuất |
|---|---|
| 1997–2003 | Super Dream C100MF/MW |
| 1999–2004 | Future 110cc (NF110) |
| 2001–2009 | Super Dream các thế hệ |
| 2003–2009 | Wave α/RS 100cc |
| 2005–2018 | Wave Alpha |
| 2006–2013 | Future Neo 125cc |
| 2008–2009 | Air Blade Carburetor |
| 2008–2020 | Blade 110cc |
| 2009–2020 | Air Blade FI (110–125–150cc) |
| 2009–2013 | Lead 110cc |
| 2009–2020 | Wave RS/S/RSX 110cc |
| 2010–nay | Future X / Future 125 |
| 2012–2020 | Vision 110cc |
| 2013–nay | Lead 125cc |
| 2015–nay | SH Mode 125cc |
| 2016–nay | SH 125/150 thế hệ K77/K78 |
| 2016–2021 | Forza 150 |
| 2017–nay | SH 300/350 |
| 2018–nay | MSX 125, Super Cub C125 |
| 2018–nay | PCX Hybrid |
| 2019 | CBF 150N |
Tài liệu này là bản phân tích cực sâu được tổng hợp từ cơ sở dữ liệu tra cứu phụ tùng. Mọi số liệu được rút trực tiếp từ 1.082 bản ghi dữ liệu thực tế.
Bài gốc đăng tại: wiki.dov.vn — Nền tảng kiến thức phụ tùng xe máy.
© DOV — Không sao chép toàn bộ mà không dẫn nguồn.