🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA REBEL 1100 (2022)
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE REBEL 1100 (2022) • Cập nhật: 10/03/2026
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA REBEL 1100 (2022)
📦 Danh sách phụ tùng (15 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA REBEL 1100 (2022):
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Kẹp dưới cầu nối 32910-MLA-A00 HONDA REBEL 1100 |
32910MLAA00
|
1 |
167.200đ |
| 2 |
Giá đỡ cụm khóa 53180-MLA-A00 HONDA REBEL 1100 |
53180MLAA00
|
1 |
515.896đ |
| 3 |
Phớt chắn bụi tay phanh 53213-MB4-771 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 |
53213MB4771
|
1 |
131.760đ |
| 4 |
Phớt chắn bụi cổ lái 53214-371-010 HONDA REBEL 300 |
53214371010
|
1 |
38.880đ |
| 5 |
CỤM TRỤC CỔ LÁI 53219-MLA-A01 HONDA REBEL 1100 |
53219MLAA01
|
1 |
9.974.977đ |
| 6 |
Đai ốc cổ lái 53220-K87-A00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 |
53220K87A00
|
1 |
63.800đ |
| 7 |
Khóa tay lái 53600-MLA-A01 HONDA REBEL 1100 |
53600MLAA01
|
1 |
1.814.050đ |
| 8 |
Bạc lót trục số thứ cấp 53610-MEG-000 HONDA CB 250, REBEL 1100 |
53610MEG000
|
1 |
141.900đ |
| 9 |
Bu lông 8x28 90101-MGC-JB0 HONDA REBEL 1100 |
90101MGCJB0
|
1 |
68.200đ |
| 10 |
Bu lông 6x12 90101-MKH-D00 HONDA REBEL 1100 |
90101MKHD00
|
1 |
70.165đ |
| 11 |
Vít 6x16 90164-MLA-A01 HONDA REBEL 1100 |
90164MLAA01
|
1 |
85.800đ |
| 12 |
Đai ốc cổ lái B 90302-425-830 HONDA REBEL 300 |
90302425830
|
1 |
51.700đ |
| 13 |
Vòng đệm 90506-425-830 HONDA REBEL 300 |
90506425830
|
1 |
52.800đ |
| 14 |
Vòng bi 91015-KT8-005 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 |
91015KT8005
|
1 |
512.834đ |
| 15 |
Vòng bi 91016-KT8-005 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 |
91016KT8005
|
1 |
711.843đ |