Phớt chắn bụi cổ lái 53214-371-010 HONDA REBEL 300
Phớt chắn bụi cổ lái 53214-371-010 HONDA REBEL 300
SKU53214371010
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCB1000R, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X, CB650R, CBR500R, CBR650R, NX500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
NămCB1000R: 2023 | CB150R: 2022 | CB300R: 2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB350 H'NESS: 2024 | CB500F: 2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB500X: 2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB650R: 2021 | CBR500R: 2019,2021 | CBR650R: 2019 | NX500: 2025 | REBEL 1100: 2022,2023 | REBEL 300 | REBEL 500: 2021,2023
Giá lẻ 38.880đ
SKU: 53214371010

Phớt chắn bụi cổ lái 53214-371-010 HONDA REBEL 300

38.880đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 53214371010 — thương hiệu HONDA, dòng xe CB1000R, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X, CB650R, CBR500R, CBR650R, NX500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−9,1%
35.342đ
Đại lý nhỏ
C03−14,2%
33.347đ
Đại lý vừa
C02−18,6%
31.637đ
Đại lý lớn
C01−22,7%
30.069đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Phớt chắn bụi tay phanh 53213-MB4-771 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
53213MB4771
131.760đ
1
CỤM TRỤC CỔ LÁI 53219-MKP-J80 HONDA CB 500
53219MKPJ80
2.711.124đ
3
CỤM TRỤC CỔ LÁI 53219-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R
53219K94T00
1.876.815đ
3
CỤM TRỤC CỔ LÁI 53219-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
53219K87A00
3.519.409đ
3
CỤM TRỤC CỔ LÁI 53219-MLA-A01 HONDA REBEL 1100
53219MLAA01
9.974.977đ
5
CỤM TRỤC CỔ LÁI 53219-MKP-J00 HONDA CB
53219MKPJ00
2.821.345đ
3
CỤM TRỤC CỔ LÁI 53219-MKP-DN0 HONDA CB
53219MKPDN0
2.715.717đ
3
CỤM TRỤC CỔ LÁI 53219-MKY-D50 HONDA CB 650
53219MKYD50
7.409.283đ
3
Đai ốc cổ lái 53220-K87-A00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
53220K87A00
63.800đ
4
Đai ốc cổ lái 53220-KYJ-900 HONDA CB150R, CB300R
53220KYJ900
59.400đ
4

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 53214371010. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 53214371010". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 53214371010 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA CB500X[1] (HONDA , CB500X , 2019,2020); chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CHẢNG 3 HONDA CB300R[2] (HONDA , CB300R , 2018,2019); chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA REBEL 300[3] (HONDA , REBEL 300 ); chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA CB300R (2019+)[4] (HONDA , CB300R , 2019); chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA REBEL 500 (2021)[5] (HONDA , REBEL 500 , 2021); chi tiết số 4 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA REBEL 1100 (2022)[6] (HONDA , REBEL 1100 , 2022); chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA CBR500R (2019)[7] (HONDA , CBR500R , 2019); chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA CBR500R (2021)[8] (HONDA , CBR500R , 2021); chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA REBEL 500 (2023)[9] (HONDA , REBEL 500 , 2023); và chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI (CB650RA) HONDA CBR650R 2019[10] (HONDA , CBR650R , 2019). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA CB500X — HONDA · CB500X · 2019,2020 · CATALOGUE CB500X (2019+) · chi tiết số 2
  2. BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CHẢNG 3 HONDA CB300R — HONDA · CB300R · 2018,2019 · CATALOGUE CB300R (2018+) · chi tiết số 2
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA REBEL 300 — HONDA · REBEL 300 · CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) · chi tiết số 2
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA CB300R (2019+) — HONDA · CB300R · 2019 · CATALOGUE CB300R (2019+) · chi tiết số 2
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA REBEL 500 (2021) — HONDA · REBEL 500 · 2021 · CATALOGUE REBEL 500 (2021) · chi tiết số 2
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA REBEL 1100 (2022) — HONDA · REBEL 1100 · 2022 · CATALOGUE REBEL 1100 (2022) · chi tiết số 4
  7. BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA CBR500R (2019) — HONDA · CBR500R · 2019 · CATALOGUE CBR500R (2019) · chi tiết số 2
  8. BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA CBR500R (2021) — HONDA · CBR500R · 2021 · CATALOGUE CBR500R (2021) · chi tiết số 2
  9. BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA REBEL 500 (2023) — HONDA · REBEL 500 · 2023 · CATALOGUE REBEL 500 (2023) · chi tiết số 2
  10. BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI (CB650RA) HONDA CBR650R 2019 — HONDA · CBR650R · 2019 · CATALOGUE CBR650R (2019) · chi tiết số 2

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.