🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CHẢNG 3 NX500 (2025)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE NX500 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | NX500 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005660 |
| Danh mục | CATALOGUE NX500 (2025) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE NX500 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | NX500 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005660 |
| Danh mục | CATALOGUE NX500 (2025) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CHẢNG 3 NX500 (2025):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Phớt chắn bụi tay phanh 53213-MB4-771 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
53213MB4771 | 1 | 154.544đ |
| 2 |
Phớt chắn bụi cổ lái 53214-371-010 HONDA REBEL 300
|
53214371010 | 1 | 61.819đ |
| 3 |
CỤM TRỤC CỔ LÁI 53219-MKP-DQ0 HONDA CB 500
|
53219MKPDQ0 | 1 | 2.885.875đ |
| 4 |
Đai ốc cổ lái 53220-K87-A00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
53220K87A00 | 1 | 72.904đ |
| 5 |
Bu lông chìm 8x32 90122-MCH-A00 HONDA CB 500
|
90122MCHA00 | 1 | 67.934đ |
| 6 |
Đai ốc cổ lái B 90302-425-830 HONDA REBEL 300
|
90302425830 | 1 | 59.649đ |
| 7 |
Vòng đệm 90506-425-830 HONDA REBEL 300
|
90506425830 | 1 | 61.306đ |
| 8 |
Vòng bi 91015-KT8-005 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
91015KT8005 | 1 | 567.741đ |
| 9 |
Vòng bi 91016-KT8-005 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
91016KT8005 | 1 | 756.444đ |