🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE KHUNG XE HONDA SH 350 (2021)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH 350 (2021) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2021 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0003095 |
| Danh mục | CATALOGUE SH 350 (2021) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH 350 (2021) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2021 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0003095 |
| Danh mục | CATALOGUE SH 350 (2021) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE KHUNG XE HONDA SH 350 (2021):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đai kẹp dây phát điện 30701-883-000 HONDA FUTURE, LEAD | 30701883000 | 1 | 10.800đ |
| 2 | Trục bánh xe sau 42301-K04-930 HONDA SH 350 | 42301K04930 | 1 | 114.814đ |
| 3 | Khung xe 50100-K1W-V10 HONDA SH 350 | 50100K1WV10 | 1 | 8.380.659đ |
| 4 | Giá bắt mặt nạ trước 50310-K1W-D00 HONDA SH 350 | 50310K1WD00 | 1 | 655.202đ |
| 5 | Kẹp dây điện A 50320-K1W-D00 HONDA SH 350 | 50320K1WD00 | 1 | 309.232đ |
| 6 | Kẹp dây điện B 50321-K1W-D00 HONDA SH 350 | 50321K1WD00 | 1 | 453.130đ |
| 7 | Kẹp dây điện C 50322-K1W-D00 HONDA SH 350 | 50322K1WD00 | 1 | 277.083đ |
| 8 | Giá đỡ treo động cơ B 50349-K1W-D00 HONDA SH 350 | 50349K1WD00 | 1 | 799.102đ |
| 9 | Bạc đệm B 50352-KTW-900 HONDA SH 350 | 50352KTW900 | 1 | 194.700đ |
| 10 | Đệm cao su giữ bình xăng 50354-428-000 HONDA DUNK | 50354428000 | 1 | 47.458đ |
| 11 | Bạc đệm 50354-K04-930 HONDA SH 350 | 50354K04930 | 1 | 36.742đ |
| 12 | Cụm giá treo động cơ A 50360-K1B-T00 HONDA SH 350 | 50360K1BT00 | 1 | 532.735đ |
| 13 | Thanh kéo càng xe 50380-K04-930 HONDA SH 350 | 50380K04930 | 1 | 1.613.510đ |
| 14 | Phớt chắn bụi 31x38.5x7 52144-GF5-003 HONDA SH 350 | 52144GF5003 | 1 | 136.080đ |
| 15 | Kẹp dây điện 53105-GC1-003 HONDA SH 350 | 53105GC1003 | 1 | 45.360đ |
| 16 | Kẹp dây điện 53105-KJ9-003 HONDA SH 350 | 53105KJ9003 | 1 | 36.720đ |
| 17 | Vòng đệm khóa yên 77250-K01-900 HONDA SH 125, SH 150 | 77250K01900 | 1 | 9.720đ |
| 18 | Cao su đệm bầu lọc khí 83551-GE2-000 HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 83551GE2000 | 1 | 6.480đ |
| 19 | Bu lông 12x35 90101-K53-D00 HONDA SH 350 | 90101K53D00 | 1 | 369.360đ |
| 20 | Bu lông 12x280 90103-KTW-900 HONDA SH 350 | 90103KTW900 | 1 | 41.040đ |
| 21 | Đai ốc 6mm 90302-MB1-000 HONDA SH 350 | 90302MB1000 | 1 | 10.800đ |
| 22 | Đai ốc U 10mm 90304-KGH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, SUPER DREAM, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 90304KGH901 | 1 | 23.100đ |
| 23 | Đai ốc U 12mm 90306-KGH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER DREAM, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 90306KGH901 | 1 | 45.100đ |
| 24 | Kẹp dây điện 90617-SA0-003 HONDA SH 350 | 90617SA0003 | 1 | 54.000đ |
| 25 | Kẹp dây điện 8mm 90659-KG4-003 HONDA CB 150, SH 350 | 90659KG4003 | 1 | 146.300đ |
| 26 | Kẹp dây điện động cơ 90660-ZA0-600 HONDA SH 350 | 90660ZA0600 | 1 | 16.200đ |
| 27 | Đai ốc kẹp 5mm 90677-KAN-T00 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 90677KANT00 | 1 | 9.720đ |
| 29 | Vòng bi kim 91071-KS6-004 HONDA SH 350 | 91071KS6004 | 1 | 176.049đ |
| 30 | Vít tự ren 4x16 93903-34480 HONDA AIR BLADE, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE | 9390334480 | 1 | 8.640đ |
| 31 | Đệm phẳng 10MM 94102-10000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | 9410210000 | 1 | 6.329đ |
| 32 | Bu lông 6x40 95801-060-4000 HONDA SH 125, SH 150 | 958010604000 | 1 | 7.560đ |
| 33 | Bu lông 10x60 95801-100-6000 HONDA DUNK | 958011006000 | 1 | 12.657đ |
| 34 | Bu lông 10X75 95801-100-7500 HONDA SH 350 | 958011007500 | 1 | 22.964đ |
| 35 | Bu lông 6mm 90111-162-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, SH, SH MODE, VISION, WAVE | 90111162000 | 1 | 6.480đ |