🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 40 CATALOGUE ẮC QUI ADV350 (2025)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE ADV350 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | ADV350 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005805 |
| Danh mục | CATALOGUE ADV350 (2025) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE ADV350 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | ADV350 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005805 |
| Danh mục | CATALOGUE ADV350 (2025) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 40 CATALOGUE ẮC QUI ADV350 (2025):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình ắc quy YTZ10 31500-MKY-V01 HONDA | 31500MKYV01 | 1 | 2.248.810đ |
| 2 | Dây tiếp mát ắc quy 32610-K1B-T00 HONDA SH 350 | 32610K1BT00 | 1 | 1.068.529đ |
| 3 | Kẹp tiếp mát ắc quy 32611-K1B-T20 HONDA SH 350 | 32611K1BT20 | 1 | 41.334đ |
| 4 | Công tắc khởi động magnetic 35850-MR5-007 HONDA SH 350 | 35850MR5007 | 1 | 1.071.591đ |
| 5 | Cao su chống xóc 35856-MBG-003 HONDA CB | 35856MBG003 | 1 | 73.440đ |
| 6 |
BĂNG BẢO VỆ ẮC QUY 50328-KSV-J00 HONDA MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
50328KSVJ00 | 1 | 112.284đ |
| 7 | Bu lông chìm 5x9 90111-MR5-000 HONDA AIR BLADE 125, CB 500, LEAD 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, WAVE 110 | 90111MR5000 | 1 | 30.240đ |
| 8 | Bu lông 6mm 90112-KTW-900 HONDA SH 350 | 90112KTW900 | 1 | 96.444đ |
| 9 | Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số | 957010601200 | 1 | 5.400đ |
| 10 | Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số | 957010601600 | 1 | 5.400đ |
| 11 | Cầu chì 30A 98200-33000 HONDA SH 125, SH 150 | 9820033000 | 1 | 14.238đ |