🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE SƯỜN XE HONDA REBEL 300
Sơ đồ EPC • CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 300 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001550 |
| Danh mục | CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 300 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001550 |
| Danh mục | CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE SƯỜN XE HONDA REBEL 300:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ khóa điện 35010-MKG-D80 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 35010MKGD80 | 1 | 4.816.034đ |
| 2 | Cụm khóa điện 35100-K87-J81 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 35100K87J81 | 1 | 2.815.222đ |
| 3 | Phôi chìa khóa 35121-MAS-G01 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 35121MASG01 | 1 | 304.638đ |
| 4 | Khung xe *NH1* 50010-K87-A00ZA HONDA REBEL 300 | 50010K87A00ZA | 1 | 25.474.765đ |
| 4 | Khung xe *NH303M* 50010-K87-A00ZB HONDA REBEL 300 | 50010K87A00ZB | 1 | 25.474.765đ |
| 5 | Giá bắt treo còi 50170-K87-A00 HONDA REBEL 300 | 50170K87A00 | 1 | 86.400đ |
| 6 | Giá treo động cơ 50201-K87-A00 HONDA REBEL 300 | 50201K87A00 | 1 | 566.413đ |
| 9 | Bạc đệm treo động cơ 50353-K87-A00 HONDA REBEL 300 | 50353K87A00 | 1 | 69.300đ |
| 10 | Giá bắt khóa điện 53180-K87-A30 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 53180K87A30 | 1 | 185.760đ |
| 11 | Logo cánh chim 86150-KPG-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, CLICK 110, DREAM, FUTURE, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH MODE, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 100 | 86150KPG901 | 1 | 98.280đ |
| 12 | Bu lông 10x292 90106-K87-A00 HONDA REBEL 300 | 90106K87A00 | 1 | 115.500đ |
| 13 | Bu lông 10x115 90107-K87-A00 HONDA REBEL 300 | 90107K87A00 | 1 | 41.800đ |
| 14 | Bu lông 10x165 90117-K87-A00 HONDA REBEL 300 | 90117K87A00 | 1 | 49.500đ |
| 15 | Chụp khung xe 90307-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 90307K87A00 | 1 | 31.320đ |
| 16 | Kẹp ống nước 91556-HL1-A00 HONDA CB 650, REBEL 300 | 91556HL1A00 | 1 | 81.136đ |
| 17 | Đai ốc 10MM 94050-10070 HONDA REBEL 300 | 9405010070 | 1 | 17.600đ |
| 18 | Bu lông 10x25 95701-100-2507 HONDA REBEL 300 | 957011002507 | 1 | 15.400đ |
| 19 | Bu lông 10X130 95801-101-3007 HONDA REBEL 300 | 958011013007 | 1 | 37.400đ |
| 20 | Bu lông SH 6x14 96001-060-1407 HONDA SH 300 | 960010601407 | 1 | 30.240đ |
| 21 | Bu lông 6x10 96600-060-1008 HONDA REBEL 300 | 966000601008 | 1 | 17.600đ |