🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE CHẮN BÙN SAU HONDA PCX
Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | PCX |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001704 |
| Danh mục | CATALOGUE PCX (01/2018+) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | PCX |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001704 |
| Danh mục | CATALOGUE PCX (01/2018+) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE CHẮN BÙN SAU HONDA PCX:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tấm phản quang sau 33741-K29-901 HONDA LEAD 125, PCX, PCX 125/150, SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
33741K29901 | 1 | 37.003đ |
| 2 |
Đệm cao su nắp trước tay lái 61304-415-000 HONDA CB150R, CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB500F, CB500X, CB650F
|
61304415000 | 1 | 18.090đ |
| 3 |
Chắn bùn A sau 80101-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125, PCX 125/150
|
80101K97T00 | 1 | 288.241đ |
| 4 |
Chắn bùn C sau 80103-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
|
80103K97T00 | 1 | 80.514đ |
| 6 |
Chắn bùn C sau trên 80105-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
|
80105K97T00 | 1 | 95.007đ |
| 7 |
Gioăng chắn bùn sau bên trong 80108-KZR-600 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 125, PCX, PCX 125
|
80108KZR600 | 1 | 35.355đ |
| 8 |
Cao su đệm bầu lọc khí 83551-GE2-000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, BLADE 110, CB150R, CB250 NIGHTHAWK, CB500F
|
83551GE2000 | 1 | 14.472đ |
| 9 |
Bu lông chìm 6x18 90101-K29-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150
|
90101K29900 | 1 | 21.708đ |
| 10 |
Chốt cài 90116-SP0-003 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB1000R
|
90116SP0003 | 1 | 9.768đ |
| 11 |
Đai ốc U 5MM 90301-KWN-901 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F
|
90301KWN901 | 1 | 29.478đ |
| 12 |
Đai ốc 4mm 90302-KWW-A00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB650F, CBR150R
|
90302KWWA00 | 1 | 14.472đ |
| 13 |
Bu lông có đệm 6x12 93404-060-1207 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, ICON E
|
934040601207 | 1 | 21.708đ |
| 14 |
Bu lông có đệm 6x12 93404-060-1208 HONDA ADV350, BLADE 110, GOLDWING, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160
|
934040601208 | 1 | 14.472đ |