🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-37 BATTERY REBEL 500
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000515 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000515 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-37 BATTERY REBEL 500:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình ắc quy YTZ8V 31500-KZZ-J81 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 31500KZZJ81 | 1 | 2.401.894đ |
| 2 | Công tắc khởi độnh magnetic 35850-MT4-000 HONDA REBEL 300, REBEL 500, SH 125 | 35850MT4000 | 1 | 1.726.793đ |
| 2 | Công tắc khởi động 35850-MT4-003 HONDA CB 500, REBEL 500 | 35850MT4003 | 1 | 1.071.591đ |
| 3 | Cao su chống xóc 35856-MR5-000 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 35856MR5000 | 1 | 37.800đ |
| 4 | Hộp ắc quy 50325-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 50325K87A00 | 1 | 261.360đ |
| 5 | Đai giữ ắc quy 50326-K87-A30 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 50326K87A30 | 1 | 129.600đ |
| 6 | Đai ốc đặc biệt 6X7 61304-958-003 HONDA PCX | 61304958003 | 1 | 15.400đ |
| 7 | Bu lông đặc biệt 6X14 90111-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 90111K87A00 | 1 | 15.400đ |
| 8 | Bu lông chìm 5x9 90111-MR5-000 HONDA AIR BLADE 125, CB 500, LEAD 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, WAVE 110 | 90111MR5000 | 1 | 30.240đ |
| 9 | Vít 6x14 90115-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 90115MGZJ00 | 1 | 16.500đ |
| 10 | Chốt cài 90116-SP0-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, FUTURE 125, LEAD 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110 | 90116SP0003 | 1 | 10.800đ |
| 11 | Cầu chì 30A 98200-33000 HONDA SH 125, SH 150 | 9820033000 | 1 | 14.238đ |
| 12 | Cầu chì 30A 98200-43000 HONDA PCX | 9820043000 | 1 | 17.280đ |