🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-34 REAR FENDER CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000209 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000209 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-34 REAR FENDER CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao su a chóa đèn sau 33705-KW7-900 HONDA CB 500, DREAM 110, FUTURE 125, SH 125, SH 150, WAVE 110, WINNER R | 33705KW7900 | 1 | 5.400đ |
| 2 | Tấm phản quang phải sau 33741-MS6-921 HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, VARIO 160, VISION 110 | 33741MS6921 | 1 | 27.000đ |
| 2 |
Tấm phản quang 33742-KVJ-912 HONDA MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
33742KVJ912 | 1 | 35.640đ |
| 3 | Giá bắt 50203-MKJ-E50 HONDA CB 1000 | 50203MKJE50 | 1 | 168.480đ |
| 4 | Bạc đệm giá bắt xi nhan trước 61104-MA6-720 HONDA CB 1000 | 61104MA6720 | 1 | 58.300đ |
| 5 | Đai ốc đèn pha 61304-162-013 HONDA CB1000R | 61304162013 | 1 | 56.100đ |
| 6 | Số trước chắn bùn sau 64111-181-000 HONDA CBR1000RR | 64111181000 | 1 | 88.560đ |
| 7 | Cao su bảo vệ yên xe 64121-MER-D00 HONDA CB 1000 | 64121MERD00 | 1 | 33.480đ |
| 7 | Cao su bảo vệ 77212-MFJ-D00 HONDA CB 1000 | 77212MFJD00 | 1 | 30.240đ |
| 8 | Giá đỡ chắn bùn sau 80101-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 80101MKJD00 | 1 | 3.967.946đ |
| 9 | Ốp đèn soi biển số 80102-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 80102MKJD00 | 1 | 339.120đ |
| 10 | Đai ốc chắn bùn sau 80104-KJ2-000 HONDA CB 1000, SH 125 | 80104KJ2000 | 1 | 52.800đ |
| 11 | Chắn bùn sau B 80105-MKJ-E50 HONDA CB 1000 | 80105MKJE50 | 1 | 4.389.120đ |
| 12 | Giá bắt biển số sau 80107-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 80107MKJD00 | 1 | 234.220đ |
| 14 | Chắn bùn sau C 80120-MKJ-E50 HONDA CB 1000 | 80120MKJE50 | 1 | 1.115.640đ |
| 15 | Gioăng chắn bùn sau 80123-GN5-900 HONDA CB 500, DREAM, REBEL 1100, REBEL 500, SUPER DREAM | 80123GN5900 | 1 | 6.480đ |
| 16 | Giá bắt biển số 84701-MKJ-A00 HONDA CB 1000 | 84701MKJA00 | 1 | 682.757đ |
| 17 | Giá bắt biển số 84701-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 84701MKJD00 | 1 | 1.379.292đ |
| 18 | Giá bắt biển số 84701-MKJ-T00 HONDA CB 1000 | 84701MKJT00 | 1 | 803.694đ |
| 19 | Bu lông đặc biệt 6MM 90103-MKE-A00 HONDA CB 1000 | 90103MKEA00 | 1 | 60.500đ |
| 20 | Vít 6x12 90106-MAV-000 HONDA CB 300, REBEL 1100 | 90106MAV000 | 1 | 38.500đ |
| 21 | Bu lông 8x40 90108-MKJ-D40 HONDA CB 1000 | 90108MKJD40 | 1 | 73.700đ |
| 22 | Vít6x17 90113-KEY-900 HONDA CB 1000 | 90113KEY900 | 1 | 40.700đ |
| 23 | Vít 6x16 90116-MFL-D20 HONDA CB 1000 | 90116MFLD20 | 1 | 48.400đ |
| 24 | Đai ốc 5mm 90301-MG8-000 HONDA CB 1000, REBEL 1100, SH 125 | 90301MG8000 | 1 | 56.100đ |
| 25 | Cao su 90572-KV3-300 HONDA CB 1000 | 90572KV3300 | 1 | 34.560đ |
| 26 | Nút bịt lỗ 10x2T 90680-692-000 HONDA CB1000R | 90680692000 | 1 | 46.440đ |
| 27 | Bạc đệm A chắn bùn sau 91501-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 91501MKJD00 | 1 | 105.600đ |
| 28 | Bạc đệm B chắn bùn sau 91502-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 91502MKJD00 | 1 | 105.600đ |
| 29 | Vòng đệm chắn bùn sau 91505-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 91505MKJD00 | 1 | 97.900đ |
| 30 | Vít tự hãm 5x12 93903-25280 HONDA CB1000R | 9390325280 | 1 | 17.600đ |
| 31 | Vòng đệm 6mm 94103-06800 HONDA MSX 125 | 9410306800 | 1 | 12.657đ |
| 32 | Vòng đệm 8mm 94103-08800 HONDA CB1000R | 9410308800 | 1 | 14.300đ |