Vít 6x12 90106-MAV-000 HONDA CB 300, REBEL 1100
Vít 6x12 90106-MAV-000 HONDA CB 300, REBEL 1100
SKU90106MAV000
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCB1000R, CB150R, CB300R, GOLDWING, REBEL 1100
NămCB1000R: 2023 | CB150R: 2022 | CB300R: 2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | GOLDWING: 2023 | REBEL 1100: 2022,2023
Giá lẻ 38.500đ
SKU: 90106MAV000

Vít 6x12 90106-MAV-000 HONDA CB 300, REBEL 1100

38.500đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 90106MAV000 — thương hiệu HONDA, dòng xe CB1000R, CB150R, CB300R, GOLDWING, REBEL 1100.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−6,5%
35.996đ
Đại lý nhỏ
C03−11,8%
33.964đ
Đại lý vừa
C02−16,3%
32.223đ
Đại lý lớn
C01−20,5%
30.626đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Vít 6x12 90106-K26-900 HONDA MSX 125
90106K26900
12.100đ
12
Vít 5x12 90107-MJP-G50 HONDA CB150R, CB300R
90107MJPG50
15.400đ
14
Cao su A cài ốp sườn 83601-MB0-000 HONDA MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
83601MB0000
87.480đ
7
Vít 6x14 90118-MJK-N20 HONDA CB 1000, REBEL 1100
90118MJKN20
42.900đ
9
Bu lông 6x12 90013-GHB-610 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
90013GHB610
17.600đ
11
Bạc đệm 90522-170-700 HONDA GL1800
90522170700
37.400đ
13
Bu lông đặc biệt M6 90107-KTW-900 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, SH 350
90107KTW900
41.040đ
24
Bu lông đặc biệt 6MM 90103-MKE-A00 HONDA CB 1000
90103MKEA00
60.500đ
19
Bu lông 8x40 90108-MKJ-D40 HONDA CB 1000
90108MKJD40
73.700đ
21
Đệm lót đèn hậu 84703-425-000 HONDA CB1000R
84703425000
618.462đ
10

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 90106MAV000. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 90106MAV000". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 90106MAV000 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 13 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 32 CATALOGUE CÀNG SAU - NHÔNG XÍCH HONDA CB300R[1] (HONDA , CB300R , 2018,2019); chi tiết số 13 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 32 CATALOGUE CÀNG SAU HONDA CB300R (2019+)[2] (HONDA , CB300R , 2019); chi tiết số 8 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 5 - 20 CATALOGUE CỤM MÔ - ĐUN ABS HONDA REBEL 1100 (2022)[3] (HONDA , REBEL 1100 , 2022); chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 5 - 20 CATALOGUE CỤM MÔ - ĐUN ABS HONDA GOLDWING 2023[4] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 23 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 22 CATALOGUE YÊN XE HONDA GOLDWING 2023[5] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 13 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 32 CATALOGUE CÀNG SAU HONDA CB150R (2022)[6] (HONDA , CB150R , 2022); chi tiết số 20 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 34 CATALOGUE CHẮN BÙN SAU HONDA CB1000R (2023)[7] (HONDA , CB1000R , 2023); chi tiết số 11 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 36 CATALOGUE ĐÈN HẬU / ĐÈN BIỂN SỐ HONDA CB1000R (2023)[8] (HONDA , CB1000R , 2023); chi tiết số 8 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 5 - 20 CATALOGUE MÔ - ĐUN ABS HONDA REBEL 1100 (2023)[9] (HONDA , REBEL 1100 , 2023); và chi tiết số 20 trong BỘ PHỤ TÙNG F-34 REAR FENDER CB1000R 2023[10] (HONDA, CB1000R, 2023). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 32 CATALOGUE CÀNG SAU - NHÔNG XÍCH HONDA CB300R — HONDA · CB300R · 2018,2019 · CATALOGUE CB300R (2018+) · chi tiết số 13
  2. BỘ PHỤ TÙNG F - 32 CATALOGUE CÀNG SAU HONDA CB300R (2019+) — HONDA · CB300R · 2019 · CATALOGUE CB300R (2019+) · chi tiết số 13
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 5 - 20 CATALOGUE CỤM MÔ - ĐUN ABS HONDA REBEL 1100 (2022) — HONDA · REBEL 1100 · 2022 · CATALOGUE REBEL 1100 (2022) · chi tiết số 8
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 5 - 20 CATALOGUE CỤM MÔ - ĐUN ABS HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 12
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 22 CATALOGUE YÊN XE HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 23
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 32 CATALOGUE CÀNG SAU HONDA CB150R (2022) — HONDA · CB150R · 2022 · CATALOGUE CB150R (2022) · chi tiết số 13
  7. BỘ PHỤ TÙNG F - 34 CATALOGUE CHẮN BÙN SAU HONDA CB1000R (2023) — HONDA · CB1000R · 2023 · CATALOGUE CB1000R (2023) · chi tiết số 20
  8. BỘ PHỤ TÙNG F - 36 CATALOGUE ĐÈN HẬU / ĐÈN BIỂN SỐ HONDA CB1000R (2023) — HONDA · CB1000R · 2023 · CATALOGUE CB1000R (2023) · chi tiết số 11
  9. BỘ PHỤ TÙNG F - 5 - 20 CATALOGUE MÔ - ĐUN ABS HONDA REBEL 1100 (2023) — HONDA · REBEL 1100 · 2023 · CATALOGUE REBEL 1100 (2023) · chi tiết số 8
  10. BỘ PHỤ TÙNG F-34 REAR FENDER CB1000R 2023 — HONDA · CB1000R · 2023 · CATALOGUE CB1000R (2023) · chi tiết số 20

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.