| 1 |
Lò xo hãm để chân sau 28333-300-000 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE |
28333300000
|
1 |
6.480đ |
| 3 |
Chốt để chân 50603-KA3-710 HONDA |
50603KA3710
|
1 |
120.060đ |
| 4 |
Chốt để chân 50603-MLC-D00 HONDA |
50603MLCD00
|
1 |
44.000đ |
| 6 |
Lò xo hồi vị để chân phải 50617-KZ4-J40 HONDA |
50617KZ4J40
|
1 |
81.079đ |
| 7 |
Để chân phải 50617-MKK-D00 HONDA |
50617MKKD00
|
1 |
1.905.901đ |
| 8 |
Lò xo hồi vị để chân trái 50618-KZ4-J40 HONDA |
50618KZ4J40
|
1 |
81.079đ |
| 10 |
Để chân trái 50627-MKK-D00 HONDA |
50627MKKD00
|
1 |
1.905.901đ |
| 11 |
Cao su đệm để chân chính 50661-MKK-D00 HONDA |
50661MKKD00
|
1 |
410.267đ |
| 12 |
Tấm đệm cao su để chân 50662-MKK-D00 HONDA |
50662MKKD00
|
1 |
247.998đ |
| 14 |
Tấm định vị cần để chân sau 50718-MLC-D00 HONDA |
50718MLCD00
|
1 |
57.240đ |
| 15 |
Cần để chân sau phải 50720-KT7-761 HONDA CB, MSX 125, WINNER R |
50720KT7761
|
1 |
123.200đ |
| 17 |
Cần để chân sau trái 50730-KT7-761 HONDA CB, MSX 125, WINNER R |
50730KT7761
|
1 |
123.200đ |
| 18 |
Bu lông 6x10 90102-MW3-600 HONDA WAVE 100 |
90102MW3600
|
1 |
48.400đ |
| 19 |
Bu lông 8x25 90105-MKN-D50 HONDA CB650R |
90105MKND50
|
1 |
58.300đ |
| 20 |
Bu lông 10X28 90118-MJN-A00 HONDA |
90118MJNA00
|
1 |
89.100đ |
| 21 |
Đệm phẳng 6mm 94101-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số |
9410106000
|
1 |
5.400đ |
| 22 |
Đệm phẳng 10MM 94102-10000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE |
9410210000
|
1 |
6.329đ |
| 23 |
Chốt chẻ 1.6x12 94201-16120 HONDA LEAD, PCX, SH, SH MODE |
9420116120
|
1 |
7.560đ |
| 24 |
CHỐT CHẺ 94201-20180 HONDA REBEL 500 |
9420120180
|
1 |
14.300đ |
| 25 |
Bi thép 8mm 96211-08000 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE |
9621108000
|
1 |
6.480đ |