🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 21 CATALOGUE BÌNH XĂNG HONDA MSX 125 SF
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001425 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001425 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 21 CATALOGUE BÌNH XĂNG HONDA MSX 125 SF:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cụm bơm xăng 16700-K26-B01 HONDA MSX 125
|
16700K26B01 | 1 | 2.620.714đ |
| 2 |
Phớt O lọc xăng 16706-KVB-S51 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CT125, FUTURE 125, MSX 125
|
16706KVBS51 | 1 | 37.768đ |
| 3 |
Bộ lọc xăng 16707-KZV-T01 HONDA CT125, FUTURE 125, MSX 125, SH 125/150, SUPER CUB C125
|
16707KZVT01 | 1 | 97.831đ |
| 4 |
ống dẫn khí 17412-K26-B00 HONDA CT125, MONKEY, MSX 125
|
17412K26B00 | 1 | 46.366đ |
| 5 |
Tấm đệm kín bơm xăng 17517-GGL-J00 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125, FUTURE 125
|
17517GGLJ00 | 1 | 67.359đ |
| 6 |
Gioăng đệm kín bình xăng 17518-GHB-601 HONDA ADV350, CT125, MSX 125, SUPER CUB C125
|
17518GHB601 | 1 | 67.773đ |
| 7 |
Bình xăng 17520-K26-B01 HONDA MSX 125
|
17520K26B01 | 1 | 2.027.441đ |
| 8 |
Đệm cao su giảm chấn bình xăng 17531-K26-B00 HONDA MSX 125
|
17531K26B00 | 1 | 30.148đ |
| 9 |
Phớt O bình xăng 17572-GHB-601 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125, FUTURE 125, LEAD 125
|
17572GHB601 | 1 | 35.327đ |
| 10 |
Nắp bơm nhiên liệu 17575-K26-B00 HONDA MSX 125
|
17575K26B00 | 1 | 70.521đ |
| 11 |
Bạc đệm bình xăng 17614-K26-900 HONDA MSX 125
|
17614K26900 | 1 | 33.138đ |
| 12 |
Giảm chấn bình xăng 17615-K26-900 HONDA MSX 125
|
17615K26900 | 1 | 30.148đ |
| 13 |
Nắp bình xăng 17620-K26-B01 HONDA MSX 125
|
17620K26B01 | 1 | 2.181.489đ |
| 14 |
Cụm phao xăng 37800-K26-B01 HONDA MSX 125
|
37800K26B01 | 1 | 375.784đ |
| 15 |
Khớp nối ống 38581-K26-B00 HONDA CB150R, CB300R, CT125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
38581K26B00 | 1 | 36.008đ |
| 16 |
Nắp bình xăng 64460-K26-B00 HONDA MSX 125
|
64460K26B00 | 1 | 81.739đ |
| 17 |
Đệm lót bình ắc quy 81257-K26-B00 HONDA CB150R, CB300R, CBR150R, MSX 125
|
81257K26B00 | 1 | 32.536đ |
| 18 |
Bạc đệm chắn bùn trước 81312-KPH-900 HONDA BLADE 110, FUTURE 125, FUTURE NEO, MSX 125, SUPER CUB C125, WAVE 100
|
81312KPH900 | 1 | 10.854đ |
| 19 |
Núm cao su cài cốp xe 83551-300-000 HONDA CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X, CB650R
|
83551300000 | 1 | 10.854đ |
| 20 |
Bu lông 4x25 90120-MJE-D00 HONDA CB500F, CB500X, CB650F, CB650R, CBR500R, CBR650R
|
90120MJED00 | 1 | 92.787đ |
| 21 |
Vòng đệm 90136-428-870 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, GOLDWING, MSX 125
|
90136428870 | 1 | 30.705đ |
| 22 |
Đai ốc 4mm 90302-KWW-A00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB650F, CBR150R
|
90302KWWA00 | 1 | 14.472đ |
| 23 |
Vòng kẹp ống 8.0 90652-KSJ-A21 HONDA GOLDWING, MSX 125, SUPER CUB C125
|
90652KSJA21 | 1 | 47.223đ |
| 24 |
Đai ốc 6mm 94050-06000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
9405006000 | 1 | 14.472đ |
| 25 |
Ống cao su dẫn xăng 4.5x600 95001-456-0040 HONDA MSX 125
|
950014560040 | 1 | 61.819đ |
| 26 |
Kẹp ống B8 95002-02080 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB1000R
|
9500202080 | 1 | 10.854đ |
| 27 |
Ống 3.5x530 95005-355-3020 HONDA CB150R, CB300R, MSX 125
|
950053553020 | 1 | 60.192đ |
| 28 |
Ống 8X350 95005-803-5020 HONDA MSX 125
|
950058035020 | 1 | 60.192đ |
| 29 |
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
957010601200 | 1 | 10.854đ |
| 30 |
Bu lông 6x60 95701-060-6000 HONDA LEAD 110, MSX 125, SH 125/150
|
957010606000 | 1 | 14.472đ |