🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 21 CATALOGUE BÌNH XĂNG HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000942 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000942 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 21 CATALOGUE BÌNH XĂNG HONDA MSX 125:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ lọc nhiên liệu 06160-K26-900 HONDA MSX 125 | 06160K26900 | 1 | 344.520đ |
| 2 | Kẹp ống 15771-KV6-000 HONDA CB 500, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, WAVE 110 | 15771KV6000 | 1 | 6.480đ |
| 3 | Bộ bơm xăng 16700-K26-305 HONDA MSX 125 | 16700K26305 | 1 | 2.992.800đ |
| 4 | Gá giữ lưới lọc nguyên liệu 16912-K26-900 HONDA MSX 125 | 16912K26900 | 1 | 46.440đ |
| 5 | Tấm hãm giữ bình xăng bên phải 17507-K26-900 HONDA MSX 125 | 17507K26900 | 1 | 91.800đ |
| 6 | Bình xăng 17510-K26-900 HONDA MSX 125 | 17510K26900 | 1 | 1.867.320đ |
| 7 | Tấm hãm giữ bình xăng bên trái 17517-K26-900 HONDA MSX 125 | 17517K26900 | 1 | 57.240đ |
| 8 | Đệm cao su giảm chấn bình xăng 17531-K26-900 HONDA MSX 125 | 17531K26900 | 1 | 14.040đ |
| 9 | Giá giữ lọc nhiên liệu 17540-K26-900 HONDA MSX 125 | 17540K26900 | 1 | 119.407đ |
| 10 | Ống A bộ bơm xăng 17541-K26-900 HONDA MSX 125 | 17541K26900 | 1 | 54.000đ |
| 11 | Ống B bộ bơm xăng 17542-K26-900 HONDA MSX 125 | 17542K26900 | 1 | 68.040đ |
| 12 | Gioăng bơm nhiên liệu 17572-K26-900 HONDA MSX 125, REBEL 300 | 17572K26900 | 1 | 131.760đ |
| 13 | Phớt ngăn bụi phun xăng 17573-K26-900 HONDA MSX 125 | 17573K26900 | 1 | 29.160đ |
| 14 | Bạc đệm bình xăng 17614-K26-900 HONDA MSX 125 | 17614K26900 | 1 | 20.900đ |
| 15 | Giảm chấn bình xăng 17615-K26-900 HONDA MSX 125 | 17615K26900 | 1 | 15.120đ |
| 16 | Nắp bình xăng 17620-GE2-931 HONDA MSX 125 | 17620GE2931 | 1 | 2.441.696đ |
| 17 | Cụm phao xăng 37800-K26-902 HONDA MSX 125 | 37800K26902 | 1 | 409.320đ |
| 18 | Nắp bình xăng 64460-K26-900 HONDA MSX 125 | 64460K26900 | 1 | 97.200đ |
| 19 | Núm cao su cài cốp xe 83551-300-000 HONDA DREAM, FUTURE, SH | 83551300000 | 1 | 5.400đ |
| 20 | Bu lông đặc biệt 90101-K26-900 HONDA MSX 125 | 90101K26900 | 1 | 38.880đ |
| 21 | Vòng đệm 90136-428-870 HONDA DREAM | 90136428870 | 1 | 14.300đ |
| 22 | Đai ốc kẹp 5mm 90677-KAN-T00 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 90677KANT00 | 1 | 9.720đ |
| 23 | Đai ốc 6mm 94050-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 9405006000 | 1 | 6.480đ |
| 24 | Ống 8X350 95005-803-5020 HONDA MSX 125 | 950058035020 | 1 | 52.920đ |
| 25 | Bu lông 6x60 95701-060-6000 HONDA LEAD, SH | 957010606000 | 1 | 7.560đ |
| 26 | Bu lông 6X22 95801-060-2200 HONDA MSX 125 | 958010602200 | 1 | 15.120đ |
| 27 | Đai ốc 90201-415-000 HONDA MONKEY 125 | 90201415000 | 1 | 9.720đ |
| 28 | Đệm phẳng 6mm 94101-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 9410106000 | 1 | 5.400đ |