🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-20-20 BÁNH TRƯỚC HONDA SHi 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000145 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000145 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-20-20 BÁNH TRƯỚC HONDA SHi 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đối trọng vành xe 10 42704-MER-D00 HONDA CB350 H'NESS, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, WINNER 150, WINNER R
|
42704MERD00 | 1 | 60.715đ |
| 1 |
Đối trọng vành xe 20 42705-MER-D00 HONDA CB350 H'NESS, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, WINNER 150, WINNER R
|
42705MERD00 | 1 | 67.875đ |
| 1 |
Đối trọng vành xe 30 42706-MER-D00 HONDA CB350 H'NESS, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, WINNER 150, WINNER R
|
42706MERD00 | 1 | 76.633đ |
| 2 |
Van bánh xe 42753-GM9-743 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB300R, CB500F
|
42753GM9743 | 1 | 61.306đ |
| 2 |
Van xe 42753-K12-901 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, SH 125/160, SH MODE, VISION 110, WINNER 150
|
42753K12901 | 1 | 51.988đ |
| 2 |
Van bánh xe 42753-KBS-901 HONDA PCX, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
|
42753KBS901 | 1 | 76.460đ |
| 2 |
Van la-zăng (TRITON) 42753-KWF-901 HONDA CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500X, CB650F, CBR150R
|
42753KWF901 | 1 | 37.535đ |
| 3 |
TRỤC BÁNH XE TRƯỚC 44301-K01-900 HONDA CT125, SH 125/150, SH 125/160, SUPER CUB C125
|
44301K01900 | 1 | 64.151đ |
| 4 |
Nút bịt đầu trục bánh xe trước 44302-KTT-950 HONDA ICON E, SH 125/150, SH 125/160
|
44302KTT950 | 1 | 28.941đ |
| 5 |
Bạc đệm bánh xe trước 44311-K01-900 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
44311K01900 | 1 | 47.886đ |
| 6 |
ống cách bi vành trước 44620-K26-900 HONDA MSX 125, SH 125/150, SH 125/160
|
44620K26900 | 1 | 52.988đ |
| 6 |
ống cách bi vành trước 44620-KTF-670 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
44620KTF670 | 1 | 419.194đ |
| 8 |
Lốp trước (100/80-16M/C 50P) (IRC) 44711-K0R-V03 HONDA SH 125/160
|
44711K0RV03 | 1 | 1.111.417đ |
| 9 |
ĐĨA PHANH TRƯỚC 45351-K0R-AG1 HONDA SH 125/160
|
45351K0RAG1 | 1 | 617.270đ |
| 10 |
Đĩa phanh trước 45351-K0R-V11 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
45351K0RV11 | 1 | 545.569đ |
| 11 |
Bu lông 8x24 90105-K1N-V00 HONDA SH 125/160, SH MODE, VARIO 160, VISION 110, WINNER R, WINNER X
|
90105K1NV00 | 1 | 59.611đ |
| 12 |
Đai ốc U 12mm 90306-KGH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB500F, CB500X, CB650F
|
90306KGH901 | 1 | 67.460đ |
| 13 |
Phớt chắn bụi 20x32x5 90754-GC8-003 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
90754GC8003 | 1 | 41.356đ |
| 14 |
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K24-902 HONDA AIR BLADE 125, BLADE 110, CT125, FUTURE 125, LEAD 125, PCX
|
91052K24902 | 1 | 49.822đ |
| 14 |
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K44-V81 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE, VARIO 160
|
91052K44V81 | 1 | 64.027đ |