| 1 |
BỘ CHỈNH LƯU 31700-124-008 HONDA AIR BLADE, SH, SH MODE |
31700124008
|
1 |
188.295đ |
| 2 |
Dây điện phụ công tơ mét 32101-K29-900 HONDA SH MODE |
32101K29900
|
1 |
587.845đ |
| 2 |
Dây điện phụ công tơ mét 32101-K29-960 HONDA SH MODE |
32101K29960
|
1 |
575.598đ |
| 3 |
Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K29-901 HONDA SH MODE |
37100K29901
|
1 |
2.908.440đ |
| 3 |
Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K29-911 HONDA SH MODE |
37100K29911
|
1 |
2.624.400đ |
| 3 |
Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K29-961 HONDA SH MODE |
37100K29961
|
1 |
2.850.120đ |
| 4 |
Bộ đồng hồ công tơ mét 37110-K29-901 HONDA SH MODE |
37110K29901
|
1 |
2.464.560đ |
| 4 |
Bộ đồng hồ công tơ mét 37110-K29-911 HONDA SH MODE |
37110K29911
|
1 |
2.268.000đ |
| 4 |
Đồng hồ công tơ mét 37110-K29-961 HONDA SH MODE |
37110K29961
|
1 |
2.514.240đ |
| 5 |
Bộ khung đồng hồ tốc độ trên 37112-K29-901 HONDA SH MODE |
37112K29901
|
1 |
191.160đ |
| 6 |
Chôt công tắc 37113-K29-901 HONDA SH MODE |
37113K29901
|
1 |
14.040đ |
| 7 |
Bộ khung đồng hồ tốc độ dưới 37213-K29-901 HONDA SH MODE |
37213K29901
|
1 |
264.600đ |
| 8 |
Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ 37230-K29-901 HONDA SH MODE |
37230K29901
|
1 |
186.764đ |
| 9 |
Bộ rơle xi nhan 38300-KPH-881 HONDA AIR BLADE 125, SH MODE |
38300KPH881
|
1 |
96.120đ |
| 10 |
Rơ le xi nhan 38301-KPH-881 HONDA AIR BLADE 125, LEAD 125, SH MODE |
38301KPH881
|
1 |
96.120đ |
| 11 |
Giảm chấn rơle xi nhan 38306-KK4-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 250, CLICK 110, DREAM, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER DREAM, WAVE 100 |
38306KK4000
|
1 |
15.120đ |
| 12 |
Biểu tượng sản phẩm 86150-GFC-901 HONDA DREAM 110, SH 125, SH 150, SH MODE, WAVE 110 |
86150GFC901
|
1 |
56.160đ |
| 12 |
Logo cánh chim 86150-GFC-902 HONDA CB 300, DREAM 110, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, WAVE 110 |
86150GFC902
|
1 |
48.600đ |
| 12 |
Biểu tượng sản phẩm 86150-KYS-940 HONDA DREAM 110, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110, WAVE 110, WINNER R |
86150KYS940
|
1 |
39.960đ |
| 13 |
Vít tự ren 5X16 93903-35310 HONDA AIR BLADE, SH, SH MODE, WAVE |
9390335310
|
1 |
5.400đ |
| 14 |
Vít tự ren 3x14 90102-K29-901 HONDA SH MODE |
90102K29901
|
1 |
10.800đ |