🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-14-41 FRONT WHEEL(CB500FAN) CB500F
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2021 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500F |
| Năm sản xuất | 2021 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000376 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2021 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2021 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500F |
| Năm sản xuất | 2021 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000376 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2021 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-14-41 FRONT WHEEL(CB500FAN) CB500F:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Van bánh xe 42753-GM9-743 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110
|
42753GM9743 | 1 | 61.306đ |
| 2 |
TRỤC BÁNH XE TRƯỚC 44301-MKP-DN0 HONDA CB 500
|
44301MKPDN0 | 1 | 1.042.755đ |
| 3 |
Bạc đệm bánh trước 44311-MKP-DN0 HONDA CB 500
|
44311MKPDN0 | 1 | 120.955đ |
| 4 |
Đai trước trục cơ 44515-MKP-DN0 HONDA CB 500
|
44515MKPDN0 | 1 | 2.799.657đ |
| 5 |
Ống cách trục bánh trước 44620-MKP-DN0 HONDA CB 500
|
44620MKPDN0 | 1 | 172.317đ |
| 6 |
Cụm vành trước 44650-MKP-DP0 HONDA CB500F
|
44650MKPDP0 | 1 | 7.535.157đ |
| 7 |
Lốp trước (MICHE) 44711-MKP-J04 HONDA CB 500
|
44711MKPJ04 | 1 | 14.165.835đ |
| 8 |
Đối trọng 10g 44721-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
44721MGHH21 | 1 | 94.353đ |
| 8 |
Đối trọng 15g 44722-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
44722MGHH21 | 1 | 97.607đ |
| 8 |
Đối trọng 20g 44723-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
44723MGHH21 | 1 | 97.607đ |
| 9 |
Lò xo đĩa phanh trước 45223-MGC-003 HONDA CB 300
|
45223MGC003 | 1 | 89.473đ |
| 10 |
Bạc đệm đĩa phanh trước 45225-MKP-DN0 HONDA CB 500
|
45225MKPDN0 | 1 | 67.460đ |
| 11 |
Vòng đệm đĩa phanh trước 45226-MGC-000 HONDA CB 500
|
45226MGC000 | 1 | 30.705đ |
| 12 |
Đĩa phanh trước phải 45251-MKP-DN1 HONDA CB 500
|
45251MKPDN1 | 1 | 2.422.248đ |
| 13 |
Đĩa phanh trước trái 45351-MKP-DN1 HONDA CB 500
|
45351MKPDN1 | 1 | 2.422.248đ |
| 14 |
Bu lông 6x13 90105-MKP-DN0 HONDA CB 500
|
90105MKPDN0 | 1 | 33.731đ |
| 15 |
Bu lông 5x10 90131-K87-L50 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
90131K87L50 | 1 | 33.010đ |
| 16 |
Vòng bi 6203UU 91051-KVK-901 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
91051KVK901 | 1 | 99.235đ |
| 17 |
Phớt chắn bụi 25X40X5 91252-K35-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
91252K35V01 | 1 | 30.356đ |