| 1 |
Van bánh xe 42753-GM9-743 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110 |
42753GM9743
|
1 |
55.000đ |
| 2 |
TRỤC BÁNH XE TRƯỚC 44301-MKP-DQ0 HONDA CB 500 |
44301MKPDQ0
|
1 |
1.027.197đ |
| 3 |
Bạc đệm bánh trước 44311-MKP-DN0 HONDA CB 500 |
44311MKPDN0
|
1 |
107.800đ |
| 4 |
Đai trước trục cơ 44515-K87-L50 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 |
44515K87L50
|
1 |
535.796đ |
| 5 |
Ống cách trục bánh trước 44620-MKP-DQ0 HONDA CB 500 |
44620MKPDQ0
|
1 |
160.600đ |
| 6 |
Cụm vành trước 44650-MKP-DQ0 HONDA CB 500 |
44650MKPDQ0
|
1 |
7.322.024đ |
| 7 |
Lốp trước (DUN) 44711-MKP-J82 HONDA CB 500 |
44711MKPJ82
|
1 |
3.217.834đ |
| 8 |
Đối trọng 10g 44721-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 |
44721MGHH21
|
1 |
84.240đ |
| 8 |
Đối trọng 15g 44722-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 |
44722MGHH21
|
1 |
87.480đ |
| 8 |
Đối trọng 20g 44723-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 |
44723MGHH21
|
1 |
87.480đ |
| 9 |
Đĩa phanh trước phải 45120-MKP-DQ1 HONDA CB 500 |
45120MKPDQ1
|
1 |
3.034.132đ |
| 10 |
Đĩa phanh trước trái 45220-MKP-DQ1 HONDA CB 500 |
45220MKPDQ1
|
1 |
3.034.132đ |
| 11 |
Bu lông 8x25 90105-MGS-D30 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 |
90105MGSD30
|
1 |
22.000đ |
| 12 |
Bu lông 5x10 90131-K87-L50 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 |
90131K87L50
|
1 |
15.400đ |
| 13 |
Bu lông 90305-K87-A00 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 |
90305K87A00
|
1 |
23.100đ |
| 14 |
Vòng bi 6203UU 91051-KVK-901 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 |
91051KVK901
|
1 |
84.240đ |
| 15 |
Phớt chắn bụi 25X40X5 91252-K35-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, REBEL 300, REBEL 500 |
91252K35V01
|
1 |
19.440đ |