| 1 |
Kẹp cảm biến tốc độ vành trước 38514-K94-T10 HONDA CB150R, CB300R |
38514K94T10
|
1 |
24.840đ |
| 2 |
Cảm biến tốc độ vành trước 38520-K94-T11 HONDA CB150R, CB300R |
38520K94T11
|
1 |
432.000đ |
| 3 |
Van la-zăng (TRITON) 42753-KWF-901 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 |
42753KWF901
|
1 |
25.920đ |
| 4 |
TRỤC BÁNH XE TRƯỚC 44301-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R |
44301K94T00
|
1 |
274.320đ |
| 5 |
Bạc đệm vành trước 44311-KYJ-900 HONDA CB150R, CB300R |
44311KYJ900
|
1 |
83.600đ |
| 6 |
Đai trước trục cơ 44515-K94-T10 HONDA CB150R, CB300R |
44515K94T10
|
1 |
2.190.638đ |
| 7 |
Ống cách vòng bi bánh sau 44620-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R |
44620K94T00
|
1 |
60.500đ |
| 8 |
R340* 44650-K94-T10ZA HONDA CB150R |
44650K94T10ZA
|
1 |
4.162.365đ |
| 9 |
Lốp trước (Dunlop) 44711-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R |
44711K94T01
|
1 |
2.864.209đ |
| 9 |
Lốp trước (Dunlop) 44711-K94-T02 HONDA CB150R |
44711K94T02
|
1 |
2.864.209đ |
| 10 |
Đối trọng 10g 44721-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 |
44721MGHH21
|
1 |
84.240đ |
| 10 |
Đối trọng 15g 44722-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 |
44722MGHH21
|
1 |
87.480đ |
| 10 |
Đối trọng 20g 44723-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 |
44723MGHH21
|
1 |
87.480đ |
| 11 |
Lò xo đĩa phanh trước 45223-MGC-003 HONDA CB 300 |
45223MGC003
|
1 |
77.000đ |
| 12 |
Bạc đệm đĩa phanh trước 45225-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R |
45225K94T00
|
1 |
180.400đ |
| 13 |
Vòng đệm đĩa phanh trước 45226-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R |
45226K94T00
|
1 |
15.400đ |
| 14 |
Đĩa phanh trước 45251-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R |
45251K94T01
|
1 |
1.510.943đ |
| 15 |
Bu lông 8X18 90102-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R |
90102K94T00
|
1 |
17.600đ |
| 16 |
Vít 5x20 90117-KZZ-J80 HONDA CB 500 |
90117KZZJ80
|
1 |
15.400đ |
| 16 |
Bu lông 6x14 90117-MJP-G60 HONDA CB 150 |
90117MJPG60
|
1 |
44.000đ |
| 17 |
Đai ốc càng sau 14mm 90305-K64-N00 HONDA CB150R, CB300R |
90305K64N00
|
1 |
91.994đ |
| 18 |
Kẹp dây điện 90690-MEF-800 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, REBEL 1100, SH 350, SH MODE, VARIO 160 |
90690MEF800
|
1 |
33.680đ |
| 19 |
Đai kẹp dây 12mm 90690-MGS-D81 HONDA SH 350, VARIO 160 |
90690MGSD81
|
1 |
18.360đ |
| 20 |
Vòng bi 6202UU L (Nachi) 91051-KVS-F01 HONDA CB150R, CB300R |
91051KVSF01
|
1 |
143.900đ |
| 21 |
Phớt chắn bụi 22x42x7 91252-MC7-003 HONDA CB 300 |
91252MC7003
|
1 |
62.640đ |