| 1 |
Cánh bơm nước 19215-KGF-910 HONDA SH 125 |
19215KGF910
|
1 |
321.840đ |
| 2 |
Đệm kín cánh bơm nước 19217-657-023 HONDA SH 125, SH 150 |
19217657023
|
1 |
1.385.415đ |
| 3 |
Nắp bơm nước 19220-KRJ-900 HONDA SH 125 |
19220KRJ900
|
1 |
1.818.642đ |
| 4 |
Gioăng bơm nước 19226-KRJ-900 HONDA SH 125 |
19226KRJ900
|
1 |
114.480đ |
| 5 |
Trục bơm nước 19231-KGF-910 HONDA SH 125 |
19231KGF910
|
1 |
502.200đ |
| 6 |
VAN HẰNG NHIỆT 19300-KGF-911 HONDA REBEL 300, SH 125 |
19300KGF911
|
1 |
959.040đ |
| 7 |
Thân bắt van ổn nhiệt 19310-KRJ-900 HONDA SH 125 |
19310KRJ900
|
1 |
1.726.793đ |
| 8 |
Nắp bắt van ổn nhiệt 19315-KPR-900 HONDA SH 125 |
19315KPR900
|
1 |
522.019đ |
| 9 |
Gía bắt van ổn nhiệt 19320-KTF-640 HONDA SH 125 |
19320KTF640
|
1 |
169.925đ |
| 10 |
Tai bắt van khí điện từ 19346-KGF-910 HONDA SH 125 |
19346KGF910
|
1 |
46.440đ |
| 11 |
ỐNG NƯỚC D 19504-KRJ-900 HONDA SH 125 |
19504KRJ900
|
1 |
353.626đ |
| 12 |
Kẹp ống thông hơi 19507-MK4-000 HONDA SH 125 |
19507MK4000
|
1 |
191.400đ |
| 13 |
Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-KTF-641 HONDA LEAD 110, SH 125 |
37870KTF641
|
1 |
779.760đ |
| 14 |
Vòng đệm 6mm 90441-706-000 HONDA SH 125, SH 150 |
90441706000
|
1 |
26.400đ |
| 15 |
Vòng đệm 12mm 90454-MC7-000 HONDA CB 300, REBEL 300, SH 125, SH 150 |
90454MC7000
|
1 |
19.440đ |
| 16 |
Vòng đệm A 6mm 90478-700-000 HONDA SH 125, SH 150 |
90478700000
|
1 |
24.200đ |
| 17 |
Phớt dầu 14x22x5 91203-KK3-830 HONDA CB 1000, REBEL 1100, SH 125 |
91203KK3830
|
1 |
50.760đ |
| 18 |
Phớt O 14.8x1.9 91301-KV7-671 HONDA SH 125, WINNER R |
91301KV7671
|
1 |
45.360đ |
| 19 |
Chốt định vị 8x14 94301-08140 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE |
9430108140
|
1 |
7.560đ |
| 20 |
Vòng chặn ngoài 10mm 94510-10000 HONDA SH 125, SH 150 |
9451010000
|
1 |
21.830đ |
| 21 |
Phanh cài trong 26mm 94520-26000 HONDA SH 125, SH 150 |
9452026000
|
1 |
35.200đ |
| 22 |
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số |
957010601200
|
1 |
5.400đ |
| 23 |
Bu lông 6X20 95701-060-2000 HONDA AIR BLADE, CLICK, DREAM, FUTURE, PCX, SH, WAVE |
957010602000
|
1 |
5.400đ |
| 24 |
Bu lông 6x25 95701-060-2500 HONDA Xe Ga, Xe Số |
957010602500
|
1 |
5.400đ |
| 25 |
Bu lông 6x35 95701-060-3500 HONDA Xe Ga, Xe Số |
957010603500
|
1 |
8.640đ |
| 26 |
Bu lông 6x16 96001-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số |
960010601600
|
1 |
5.400đ |
| 27 |
Vòng bi 6000 96100-600-0000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, SH |
961006000000
|
1 |
139.320đ |