🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-3 ĐẦU QUY LÁT HONDA SHi 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000110 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000110 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-3 ĐẦU QUY LÁT HONDA SHi 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cụm đầu quy lát 12200-K0R-V00 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE
|
12200K0RV00 | 1 | 1.465.714đ |
| 1 |
Cụm đầu quy lát 12200-K0S-V00 HONDA SH 125, SH 150
|
12200K0SV00 | 1 | 1.423.417đ |
| 2 |
Ống dẫn hướng xu páp xả 12205-KYJ-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, WINNER R
|
12205KYJ305 | 1 | 309.085đ |
| 3 |
Tấm đệm đầu quy lát (IN) 12212-K0R-V00 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
|
12212K0RV00 | 1 | 30.640đ |
| 4 |
Tấm đệm đầu quy lát (EX) 12213-K0R-V00 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
|
12213K0RV00 | 1 | 30.640đ |
| 5 |
Gioăng xylanh mặt máy 12251-K0R-V01 HONDA SH 125, SH 150
|
12251K0RV01 | 1 | 72.169đ |
| 5 |
Gioăng mặt xy lanh máy 12251-K0S-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150
|
12251K0SV01 | 1 | 73.775đ |
| 5 |
Gioăng đầu xylanh 12252-K0R-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150
|
12252K0R305 | 1 | 182.199đ |
| 6 |
Đai ốc vuông 5mm 16222-MV4-300 HONDA CLICK 110, SH 125, SH 150
|
16222MV4300 | 1 | 14.472đ |
| 7 |
Cổ hút 17110-K0R-V00 HONDA SH 125, SH 150
|
17110K0RV00 | 1 | 1.089.931đ |
| 7 |
Cổ hút 17110-K0S-V00 HONDA SH 125, SH 150
|
17110K0SV00 | 1 | 1.083.425đ |
| 8 |
Đệm cách thân ga 17112-K0R-V00 HONDA SH 125, SH 150, VARIO 160
|
17112K0RV00 | 1 | 73.775đ |
| 9 |
Gioăng cổ hút 17115-K0R-V00 HONDA SH 125, SH 150
|
17115K0RV00 | 1 | 106.042đ |
| 10 |
Đệm phíp cách nhiệt cổ hút 17119-K0R-V10 HONDA SH 125, VARIO 160
|
17119K0RV10 | 1 | 45.709đ |
| 11 |
Đai bắt A ống nối lọc khí 17255-K0R-V00 HONDA SH 125, SH 150, VARIO 160
|
17255K0RV00 | 1 | 55.195đ |
| 12 |
Kẹp dây ga 17533-K1Z-J50 HONDA SH 125
|
17533K1ZJ50 | 1 | 35.355đ |
| 13 |
Bugi LMAR8L-9 31917-K0R-V01 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
|
31917K0RV01 | 1 | 193.786đ |
| 14 |
Bu lông cấy 7x17 90004-KGF-910 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
|
90004KGF910 | 1 | 37.535đ |
| 15 |
Bu lông có vòng đệm 6x12 90022-K40-F00 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
|
90022K40F00 | 1 | 14.472đ |
| 16 |
Phớt O 91302-K40-F00 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
|
91302K40F00 | 1 | 21.708đ |
| 17 |
Đai ốc 8MM 94030-08280 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE
|
9403008280 | 1 | 18.090đ |
| 18 |
Chốt định vị 10x16 94301-10160 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE
|
9430110160 | 1 | 21.708đ |
| 19 |
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010601400 | 1 | 10.854đ |
| 20 |
Bu lông 6x40 95701-060-4000 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION
|
957010604000 | 1 | 18.090đ |
| 21 |
Bu lông 6X90 95701-060-9000 HONDA SPACY
|
957010609000 | 1 | 41.949đ |