| 1 |
Cụm đầu quy lát 12200-K0R-V00 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE |
12200K0RV00
|
1 |
1.325.711đ |
| 1 |
Cụm đầu quy lát 12200-K0S-V00 HONDA SH 125, SH 150 |
12200K0SV00
|
1 |
1.339.489đ |
| 1 |
Cụm đầu quy lát 12200-K1Y-J50 HONDA SH 125 |
12200K1YJ50
|
1 |
1.325.711đ |
| 1 |
Cụm đầu quylát 12200-K2Z-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, SH 125, VARIO 160 |
12200K2ZV00
|
1 |
2.409.548đ |
| 2 |
Ống dẫn hướng xu páp xả 12205-KYJ-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, WINNER R |
12205KYJ305
|
1 |
278.614đ |
| 3 |
Tấm đệm đầu quy lát (IN) 12212-K0R-V00 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 |
12212K0RV00
|
1 |
18.360đ |
| 4 |
Tấm đệm đầu quy lát (EX) 12213-K0R-V00 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 |
12213K0RV00
|
1 |
18.360đ |
| 5 |
Gioăng xylanh mặt máy 12251-K0R-V01 HONDA SH 125, SH 150 |
12251K0RV01
|
1 |
65.880đ |
| 5 |
Gioăng mặt xy lanh máy 12251-K0S-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150 |
12251K0SV01
|
1 |
68.040đ |
| 5 |
Gioăng đầu xylanh 12252-K0R-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150 |
12252K0R305
|
1 |
163.802đ |
| 6 |
Đai ốc vuông 5mm 16222-MV4-300 HONDA CLICK 110, SH 125, SH 150 |
16222MV4300
|
1 |
6.480đ |
| 7 |
Cổ hút 17110-K0R-V00 HONDA SH 125, SH 150 |
17110K0RV00
|
1 |
1.025.666đ |
| 7 |
Cổ hút 17110-K0S-V00 HONDA SH 125, SH 150 |
17110K0SV00
|
1 |
1.019.543đ |
| 8 |
Đệm cách thân ga 17112-K0R-V00 HONDA SH 125, SH 150, VARIO 160 |
17112K0RV00
|
1 |
68.040đ |
| 9 |
Gioăng cổ hút 17115-K0R-V00 HONDA SH 125, SH 150 |
17115K0RV00
|
1 |
99.789đ |
| 10 |
Đệm phíp cách nhiệt cổ hút 17119-K0R-V10 HONDA SH 125, VARIO 160 |
17119K0RV10
|
1 |
31.320đ |
| 11 |
Đai bắt A ống nối lọc khí 17255-K0R-V00 HONDA SH 125, SH 150, VARIO 160 |
17255K0RV00
|
1 |
36.742đ |
| 12 |
Giá bắt ống dẫn xăng 17533-K0R-V00 HONDA SH 125, SH 150 |
17533K0RV00
|
1 |
18.360đ |
| 13 |
Bugi LMAR8L-9 31917-K0R-V01 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 |
31917K0RV01
|
1 |
172.800đ |
| 14 |
Bu lông cấy 7x17 90004-KGF-910 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 |
90004KGF910
|
1 |
25.920đ |
| 15 |
Bu lông có vòng đệm 6x12 90022-K40-F00 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 |
90022K40F00
|
1 |
6.480đ |
| 16 |
Phớt O 91302-K40-F00 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 |
91302K40F00
|
1 |
9.493đ |
| 17 |
Đai ốc 8MM 94030-08280 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE |
9403008280
|
1 |
7.910đ |
| 18 |
Chốt định vị 10x16 94301-10160 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE |
9430110160
|
1 |
9.493đ |
| 19 |
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số |
957010601400
|
1 |
5.400đ |
| 20 |
Bu lông 6x40 95701-060-4000 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION |
957010604000
|
1 |
8.640đ |
| 21 |
Bu lông 6X90 95701-060-9000 HONDA SPACY |
957010609000
|
1 |
28.080đ |
| 22 |
Kẹp dây ga 17533-K1Z-J50 HONDA SH 125 |
17533K1ZJ50
|
1 |
17.280đ |