| 1 |
Cụm đầu quy lát 12010-MLB-D00 HONDA |
12010MLBD00
|
1 |
20.214.788đ |
| 2 |
Dẫn hướng xu páp hút 12204-HL4-305 HONDA REBEL 1100 |
12204HL4305
|
1 |
303.107đ |
| 3 |
Gioăng đầu quy lát 12251-MLB-D01 HONDA |
12251MLBD01
|
1 |
557.228đ |
| 4 |
Bugi SILMAR8A9S 31909-MJP-G51 HONDA REBEL 1100 |
31909MJPG51
|
1 |
659.795đ |
| 5 |
Bu lông có vòng đệm 12X163 90007-MLB-D00 HONDA |
90007MLBD00
|
1 |
192.500đ |
| 6 |
Bu lông 6x45.5 90017-MA6-000 HONDA CB 650, REBEL 1100 |
90017MA6000
|
1 |
17.600đ |
| 7 |
Bu lông 6x14 90028-GHB-630 HONDA CB 1000 |
90028GHB630
|
1 |
36.300đ |
| 8 |
Bu lông 6x32 90028-GHB-710 HONDA |
90028GHB710
|
1 |
37.400đ |
| 9 |
Bu lông 14mm 90032-MJP-G50 HONDA REBEL 1100 |
90032MJPG50
|
1 |
266.623đ |
| 10 |
Vòng đệm kín 6.5mm 90463-ML7-000 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, WAVE 110, WINNER R |
90463ML7000
|
1 |
8.640đ |
| 11 |
Vòng đệm 14mm 90544-KF0-000 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, SUPER CUB, WAVE 110 |
90544KF0000
|
1 |
8.640đ |
| 12 |
Bu lông cấy 8x25 92900-080-250B HONDA REBEL 1100 |
92900080250B
|
1 |
20.900đ |
| 13 |
Chốt định vị 8x20 94301-08200 HONDA LEAD, SH, SPACY |
9430108200
|
1 |
7.560đ |
| 14 |
Chốt định vị 10x16 94301-10160 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE |
9430110160
|
1 |
9.493đ |