🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA REBEL 300
Sơ đồ EPC • CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 300 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001500 |
| Danh mục | CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 300 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001500 |
| Danh mục | CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA REBEL 300:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 2 |
ống dẫn hướng thân xu páp 12204-KYJ-305 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
12204KYJ305 | 1 | 331.861đ |
| 3 |
Ống dẫn hướng xu páp xả 12205-KYJ-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, WINNER R
|
12205KYJ305 | 1 | 309.085đ |
| 4 |
Bu lông bịt kín 12mm 12207-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
|
12207KYJ900 | 1 | 33.138đ |
| 5 |
Gioăng đầu qui lát 12251-KYJ-901 HONDA REBEL 300
|
12251KYJ901 | 1 | 268.417đ |
| 6 |
Đệm cách thân ga 16211-K87-A00 HONDA REBEL 300
|
16211K87A00 | 1 | 313.967đ |
| 7 |
Đai kẹp cổ hút 16218-MGS-D30 HONDA REBEL 300
|
16218MGSD30 | 1 | 115.983đ |
| 8 |
VAN HẰNG NHIỆT 19300-KGF-911 HONDA REBEL 300, SH 125
|
19300KGF911 | 1 | 1.109.790đ |
| 9 |
Thân cụm van hằng nhiệt 19321-KYJ-900 HONDA REBEL 300
|
19321KYJ900 | 1 | 156.172đ |
| 10 |
Bu gi (SIMR8A9)(NGK) 31916-MEH-003 HONDA REBEL 300
|
31916MEH003 | 1 | 880.080đ |
| 11 |
Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-KRJ-901 HONDA CB 300, REBEL 300
|
37870KRJ901 | 1 | 1.122.620đ |
| 12 |
Bu lông 6X22 90011-KYJ-900 HONDA CB 300, REBEL 300
|
90011KYJ900 | 1 | 30.705đ |
| 13 |
Bu lông 6x32 90017-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
90017KYJ900 | 1 | 33.010đ |
| 14 |
Bu lông 6x39.5 90019-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
90019KYJ900 | 1 | 30.705đ |
| 15 |
Đai ốc 10MM 90204-K87-A30 HONDA REBEL 300
|
90204K87A30 | 1 | 30.705đ |
| 16 |
Vòng đệm 10mm 90410-GCC-000 HONDA REBEL 300
|
90410GCC000 | 1 | 30.772đ |
| 17 |
Vòng đệm 12.2x17x1 90418-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
|
90418KYJ900 | 1 | 30.705đ |
| 18 |
Vòng đệm 12mm 90454-MC7-000 HONDA CB 300, REBEL 300, SH 125, SH 150
|
90454MC7000 | 1 | 30.316đ |
| 19 |
Chốt định vị 8x14 94301-08140 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE
|
9430108140 | 1 | 14.472đ |
| 20 |
Bu lông 8x22 92900-080-223E HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
92900080223E | 1 | 27.635đ |
| 21 |
Chốt mộng 12x16 94301-12160 HONDA SH300I
|
9430112160 | 1 | 44.973đ |
| 22 |
Bu lông 6x120 95701-061-2000 HONDA REBEL 300
|
957010612000 | 1 | 36.008đ |