🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-17-10 BỘ TRUYỀN ĐỘNG HONDA SHi 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000121 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000121 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-17-10 BỘ TRUYỀN ĐỘNG HONDA SHi 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ống thông hơi 11211-K0R-V00 HONDA SH 125, SH 150 | 11211K0RV00 | 1 | 22.680đ |
| 2 | Vách hộp số 21200-K0R-V00 HONDA SH 125, SH 150 | 21200K0RV00 | 1 | 618.462đ |
| 3 | GIOANG VACH HOP SO 21395-KZR-600 HONDA AIR BLADE 125, SH 125, SH 150, SH MODE | 21395KZR600 | 1 | 20.520đ |
| 4 | Trục sơ cấp 23411-K0R-V00 HONDA SH 125, SH 150 | 23411K0RV00 | 1 | 271.080đ |
| 4 | Trục sơ cấp 23411-K0S-V00 HONDA SH 125, SH 150 | 23411K0SV00 | 1 | 279.720đ |
| 5 | Trục số thứ cấp 23421-K0R-V00 HONDA SH 125, SH 150 | 23421K0RV00 | 1 | 143.640đ |
| 6 | Ống lót bánh răng số 23422-K0R-V00 HONDA SH 125, SH 150 | 23422K0RV00 | 1 | 246.240đ |
| 6 | Bánh răng trục thứ cấp 23422-K0S-V00 HONDA SH 125, SH 150 | 23422K0SV00 | 1 | 239.760đ |
| 7 | Trục giảm tốc 23430-K0R-V00 HONDA SH 125, SH 150 | 23430K0RV00 | 1 | 466.560đ |
| 8 | Vòng đệm 12mm 90452-KGH-900 HONDA CB 150, FUTURE 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SUPER CUB, WINNER R | 90452KGH900 | 1 | 36.720đ |
| 9 | Vòng đệm dầu 8MM 90495-MN5-000 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 | 90495MN5000 | 1 | 15.120đ |
| 10 | Vòng bi 6301 (china) (1 mặt chắn bụi) 91005-K2S-N01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, SH 125, VARIO 160, VISION 110 | 91005K2SN01 | 1 | 62.640đ |
| 11 | Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) 91006-KZR-601 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 | 91006KZR601 | 1 | 35.640đ |
| 12 | Vòng bi 6205UU (china) 91009-KWN-901 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150, SH MODE | 91009KWN901 | 1 | 93.827đ |
| 13 | Phớt dầu 34x52x7 91204-K35-J01 HONDA SH 125, SH 150 | 91204K35J01 | 1 | 24.840đ |
| 14 | Chốt định vị 10x12 94301-10120 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE | 9430110120 | 1 | 6.329đ |
| 15 | Kẹp ống dẫn xăng C9 95002-50000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 9500250000 | 1 | 6.329đ |
| 16 | Bu lông 8X45 95701-080-4500 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 957010804500 | 1 | 9.720đ |
| 17 | Bu lông 8x55 95701-080-5500 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE | 957010805500 | 1 | 14.040đ |