| 1 |
Trục khuỷu 13000-K45-NA0 HONDA CB 150
|
13000K45NA0
|
1 |
5.573.284đ |
| 2 |
Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13011-K56-N01 HONDA CB 150, WINNER R
|
13011K56N01
|
1 |
481.123đ |
| 2 |
Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) 13021-K56-N01 HONDA CB 150, WINNER R
|
13021K56N01
|
1 |
488.029đ |
| 2 |
Bộ xéc măng cốt 2 (0.5) 13031-K56-N01 HONDA CB 150, WINNER R
|
13031K56N01
|
1 |
488.029đ |
| 3 |
Piston tiêu chuẩn 13101-K56-P00 HONDA CB
|
13101K56P00
|
1 |
724.892đ |
| 3 |
PISTON CỐT 1 (0.25) 13102-K56-P00 HONDA CB
|
13102K56P00
|
1 |
644.199đ |
| 3 |
PISTON CỐT 2 (0.50) 13103-K56-P00 HONDA CB
|
13103K56P00
|
1 |
644.199đ |
| 4 |
Chốt piston 13111-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R
|
13111K56N00
|
1 |
271.731đ |
| 5 |
Phanh cài chốt pít tông 13MM 13115-KZY-700 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 150, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, WINNER R
|
13115KZY700
|
1 |
14.472đ |
| 6 |
Đối trọng cân bằng 13420-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R
|
13420K56N00
|
1 |
1.769.917đ |
| 7 |
Bánh răng dẫn động cân bằng A 13422-K45-NA0 HONDA CB 150, WINNER R
|
13422K45NA0
|
1 |
418.080đ |
| 7 |
Bánh răng dẫn động cân bằng B 13423-K45-NA0 HONDA CB 150, WINNER R
|
13423K45NA0
|
1 |
427.840đ |
| 7 |
Bánh răng dẫn động cân bằng C 13424-K45-NA0 HONDA CB 150, WINNER R
|
13424K45NA0
|
1 |
418.080đ |
| 8 |
Cao su dầm cân bằng 13425-K64-NA1 HONDA CB, WINNER R
|
13425K64NA1
|
1 |
35.355đ |
| 8 |
Cao su dầm cân bằng 13425-KGH-901 HONDA CB 150, WINNER R
|
13425KGH901
|
1 |
45.709đ |
| 8 |
Cao su dầm cân bằng 13425-KWC-901 HONDA CB 150, WINNER R
|
13425KWC901
|
1 |
48.574đ |
| 9 |
Lò xo bánh răng cân bằng 13427-KPP-860 HONDA CB 150, WINNER R
|
13427KPP860
|
1 |
30.705đ |
| 10 |
Lò xo chặn 13538-KGH-900 HONDA CB 150, WINNER R
|
13538KGH900
|
1 |
38.228đ |
| 11 |
Vòng đệm 28.2x45x1 90401-KPP-900 HONDA CB 150, WINNER R
|
90401KPP900
|
1 |
36.008đ |
| 12 |
Vòng đệm 28.1x36x1.8 90402-KRM-840 HONDA CB 150, WINNER R
|
90402KRM840
|
1 |
44.973đ |
| 13 |
THEN BÁN NGUYỆT 4MM 90741-KFB-000 HONDA CB 300, REBEL 300, WINNER R
|
90741KFB000
|
1 |
42.726đ |
| 14 |
THEN BÁN NGUYỆT 4MM 90741-KGH-900 HONDA CB 150, MSX 125, WINNER R
|
90741KGH900
|
1 |
66.276đ |
| 15 |
Vòng bi 35x72x15 (NACHI) (Thái) 91001-K56-N01 HONDA CB 150, WINNER R
|
91001K56N01
|
1 |
354.636đ |
| 16 |
Vòng bi 12x32x10 91003-K56-N01 HONDA CB 150, WINNER R
|
91003K56N01
|
1 |
91.101đ |
| 18 |
Phanh cài trục cân bằng ngoài 28mm 94510-28000 HONDA WINNER
|
9451028000
|
1 |
27.635đ |