| 1 |
Trục khuỷu 13000-K45-NA0 HONDA CB 150 |
13000K45NA0
|
1 |
5.244.671đ |
| 2 |
Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13011-K56-N01 HONDA CB 150, WINNER R |
13011K56N01
|
1 |
432.000đ |
| 2 |
Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) 13021-K56-N01 HONDA CB 150, WINNER R |
13021K56N01
|
1 |
459.253đ |
| 2 |
Bộ xéc măng cốt 2 (0.5) 13031-K56-N01 HONDA CB 150, WINNER R |
13031K56N01
|
1 |
459.253đ |
| 3 |
Piston tiêu chuẩn 13101-K56-P00 HONDA CB |
13101K56P00
|
1 |
650.160đ |
| 3 |
PISTON CỐT 1 (0.25) 13102-K56-P00 HONDA CB |
13102K56P00
|
1 |
581.721đ |
| 3 |
PISTON CỐT 2 (0.50) 13103-K56-P00 HONDA CB |
13103K56P00
|
1 |
581.721đ |
| 4 |
Chốt piston 13111-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R |
13111K56N00
|
1 |
242.000đ |
| 5 |
Phanh cài chốt pít tông 13MM 13115-KZY-700 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 150, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, WINNER R |
13115KZY700
|
1 |
6.480đ |
| 6 |
Đối trọng cân bằng 13420-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R |
13420K56N00
|
1 |
1.665.558đ |
| 7 |
Bánh răng dẫn động cân bằng A 13422-K45-NA0 HONDA CB 150, WINNER R |
13422K45NA0
|
1 |
378.119đ |
| 7 |
Bánh răng dẫn động cân bằng B 13423-K45-NA0 HONDA CB 150, WINNER R |
13423K45NA0
|
1 |
385.774đ |
| 7 |
Bánh răng dẫn động cân bằng C 13424-K45-NA0 HONDA CB 150, WINNER R |
13424K45NA0
|
1 |
378.119đ |
| 8 |
Cao su dầm cân bằng 13425-K64-NA1 HONDA CB, WINNER R |
13425K64NA1
|
1 |
16.200đ |
| 8 |
Cao su dầm cân bằng 13425-KGH-901 HONDA CB 150, WINNER R |
13425KGH901
|
1 |
32.400đ |
| 8 |
Cao su dầm cân bằng 13425-KWC-901 HONDA CB 150, WINNER R |
13425KWC901
|
1 |
33.480đ |
| 9 |
Lò xo bánh răng cân bằng 13427-KPP-860 HONDA CB 150, WINNER R |
13427KPP860
|
1 |
14.300đ |
| 10 |
Lò xo chặn 13538-KGH-900 HONDA CB 150, WINNER R |
13538KGH900
|
1 |
24.200đ |
| 11 |
Vòng đệm 28.2x45x1 90401-KPP-900 HONDA CB 150, WINNER R |
90401KPP900
|
1 |
17.600đ |
| 12 |
Vòng đệm 28.1x36x1.8 90402-KRM-840 HONDA CB 150, WINNER R |
90402KRM840
|
1 |
28.600đ |
| 13 |
THEN BÁN NGUYỆT 4MM 90741-KFB-000 HONDA CB 300, REBEL 300, WINNER R |
90741KFB000
|
1 |
27.500đ |
| 14 |
THEN BÁN NGUYỆT 4MM 90741-KGH-900 HONDA CB 150, MSX 125, WINNER R |
90741KGH900
|
1 |
57.200đ |
| 15 |
Vòng bi 35x72x15 (NACHI) (Thái) 91001-K56-N01 HONDA CB 150, WINNER R |
91001K56N01
|
1 |
319.948đ |
| 16 |
Vòng bi 12x32x10 91003-K56-N01 HONDA CB 150, WINNER R |
91003K56N01
|
1 |
81.136đ |
| 18 |
Phanh cài trục cân bằng ngoài 28mm 94510-28000 HONDA WINNER |
9451028000
|
1 |
13.200đ |