🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 15 CATALOGUE CÁCTE MÁY HONDA REBEL 300
Sơ đồ EPC • CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 300 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001511 |
| Danh mục | CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 300 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001511 |
| Danh mục | CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 15 CATALOGUE CÁCTE MÁY HONDA REBEL 300:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nắp máy phải 11100-K33-D00 HONDA REBEL 300
|
11100K33D00 | 1 | 7.562.813đ |
| 2 |
Bu lông bịt kín 16mm 11107-KYJ-900 HONDA REBEL 300
|
11107KYJ900 | 1 | 67.875đ |
| 4 |
đỡ trục khuỷu 13312-K33-D01 HONDA REBEL 300
|
13312K33D01 | 1 | 200.093đ |
| 4 |
đỡ trục khuỷu 13313-K33-D01 HONDA REBEL 300
|
13313K33D01 | 1 | 177.319đ |
| 4 |
đỡ trục khuỷu 13314-K33-D01 HONDA REBEL 300
|
13314K33D01 | 1 | 177.319đ |
| 4 |
Bạc biên đỡ trục khuỷu 13315-K33-305 HONDA REBEL 300
|
13315K33305 | 1 | 172.438đ |
| 4 |
đỡ trục khủy ( Xanh lá) 13316-K33-305 HONDA REBEL 300
|
13316K33305 | 1 | 177.319đ |
| 4 |
đỡ trục khủy (Vàng) 13317-K33-305 HONDA REBEL 300
|
13317K33305 | 1 | 172.438đ |
| 4 |
Bạc biên đỡ trục khủy 13318-K33-305 HONDA REBEL 300
|
13318K33305 | 1 | 195.212đ |
| 5 |
Lưới lọc dầu 15421-KYJ-900 HONDA REBEL 300
|
15421KYJ900 | 1 | 61.819đ |
| 7 |
Cảm biến tốc độ 37700-K87-A01 HONDA REBEL 300
|
37700K87A01 | 1 | 738.551đ |
| 8 |
Bu lông 6mm 90011-MGP-000 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
90011MGP000 | 1 | 33.010đ |
| 9 |
Bu lông 90014-KYJ-900 HONDA CB 300, REBEL 300
|
90014KYJ900 | 1 | 30.705đ |
| 10 |
Bu lông 6x70 90016-KYJ-900 HONDA REBEL 300
|
90016KYJ900 | 1 | 30.705đ |
| 11 |
Bu lông 10x178 90032-K33-D00 HONDA REBEL 300
|
90032K33D00 | 1 | 61.306đ |
| 12 |
Bu lông 12mm 90061-KYJ-900 HONDA REBEL 300
|
90061KYJ900 | 1 | 31.208đ |
| 13 |
Vòng bi 14X20X12 91028-MGS-D21 HONDA REBEL 1100, REBEL 300
|
91028MGSD21 | 1 | 105.741đ |
| 14 |
Phớt dầu 14x22x5 91203-KSP-911 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
91203KSP911 | 1 | 37.535đ |
| 15 |
Phớt O 11.8X1.9 91301-KYJ-901 HONDA REBEL 300
|
91301KYJ901 | 1 | 25.326đ |
| 16 |
Phớt O 16.5x2.5 91305-KC1-850 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
91305KC1850 | 1 | 46.366đ |
| 17 |
Đệm bu lông xả nhớt 12MM 94109-12000 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION
|
9410912000 | 1 | 14.472đ |
| 18 |
Chốt mộng 12x16 94301-12160 HONDA SH300I
|
9430112160 | 1 | 44.973đ |
| 19 |
Chốt định vị 94302-08140 HONDA DUNK
|
9430208140 | 1 | 18.090đ |
| 20 |
Bu lông 6x18 95701-060-1800 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010601800 | 1 | 10.854đ |