🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-13 STARTER MOTOR CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000173 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000173 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-13 STARTER MOTOR CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | MÁY ĐỀ 31200-MKJ-D01 HONDA CB 1000 | 31200MKJD01 | 1 | 9.743.819đ |
| 2 | Chổi than A mô tơ đề 31201-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 31201MEW921 | 1 | 143.900đ |
| 3 | Chổi than B mô tơ đề 31202-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 31202MEW921 | 1 | 143.900đ |
| 4 | Giá bắt chổi than mô tơ đề 31203-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 31203MEW921 | 1 | 118.800đ |
| 5 | Lò xo chổi than mô tơ đề 31204-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 31204MEW921 | 1 | 53.900đ |
| 6 | Bu lông 31205-MFJ-D01 HONDA CB 1000 | 31205MFJD01 | 1 | 63.800đ |
| 7 | Bu lông chổi than mô tơ đề 31206-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 31206MEW921 | 1 | 63.800đ |
| 8 | Phớt O 31207-HP5-601 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 31207HP5601 | 1 | 41.040đ |
| 9 | Đệm cách điện mô tơ đề 31208-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 31208MEW921 | 1 | 52.920đ |
| 10 | Giá giữ đầu cực điện 31209-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 31209MEW921 | 1 | 130.680đ |
| 11 | Vòng đệm 31210-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 31210MEW921 | 1 | 38.500đ |
| 12 | Đai ốc đệm 6mm 90071-MB0-000 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, SUPER CUB, WINNER R | 90071MB0000 | 1 | 10.800đ |
| 13 | Phớt O 24.4x3.1 91309-425-003 HONDA FUTURE, SH | 91309425003 | 1 | 8.640đ |
| 14 | Phớt O 91320-MB0-000 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, SUPER CUB, WINNER R | 91320MB0000 | 1 | 5.400đ |
| 15 | Vít 5x12 93892-050-1208 HONDA SH 125, SH 150 | 938920501208 | 1 | 25.300đ |
| 16 | Bu lông 6x32 95801-060-3208 HONDA CB1000R | 958010603208 | 1 | 16.500đ |