🗂 BỘ PHỤ TÙNG 23 CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC CHO XE PHANH CƠ YAMAHA T110E JUPITER-MX ĐỎ CỜ 2008 (5B94) (A)
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE T110E JUPITER-MX ĐỎ CỜ 2008 ĐỎ CỜ (5B94) (A) • Cập nhật: 27/04/2026
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG 23 CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC CHO XE PHANH CƠ YAMAHA T110E JUPITER-MX ĐỎ CỜ 2008 (5B94) (A)
📦 Danh sách phụ tùng (19 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG 23 CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC CHO XE PHANH CƠ YAMAHA T110E JUPITER-MX ĐỎ CỜ 2008 (5B94) (A):
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Cụm Giảm Xóc Trái 2S1F31020000 YAMAHA JUPITER MX |
2S1F31020000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 2 |
Vỏ Giảm Sóc (Trái) 5VTF31262000 YAMAHA JUPITER MX |
5VTF31262000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 15 |
Cụm Giảm Xóc Phải(Xám Bạc Wn) 2S1F31030000 YAMAHA JUPITER MX |
2S1F31030000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 16 |
Vỏ Giảm Sóc (Phải) 5VTF31362000 YAMAHA JUPITER MX |
5VTF31362000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 17 |
Phớt Dầu Giảm Xóc 4XCF31450000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
4XCF31450000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 18 |
Vòng Phanh 1T8F31560000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
1T8F31560000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 19 |
Ti Giảm Xóc 5HVF31100000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
5HVF31100000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 20 |
Xi Lanh Giảm Xóc Trước 5TNF31700000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
5TNF31700000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 21 |
Xéc Măng Giảm Sóc 2JGF31570000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
2JGF31570000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 22 |
Lò Xo Chống Kịch Xi Lanh 5NMF31520000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
5NMF31520000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 23 |
Đệm 509F3158L000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
509F3158L000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 24 |
Bu Lông 278F31815000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
278F31815000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 25 |
Phớt Chống Bụi 4XCF31440000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
4XCF31440000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 26 |
Lò Xo Giảm Xóc Trước 5TNF31410000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
5TNF31410000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 27 |
Nắp Giảm Xóc Trước 4VKF31111000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
4VKF31111000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 28 |
Vòng Đệm 2JGF31470000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
2JGF31470000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 29 |
Cò Xe 2S1F33400000 YAMAHA JUPITER MX |
2S1F33400000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 30 |
Bát Phuốc 18G234110000 YAMAHA NOZZA |
18G234110000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 31 |
Bu Lông 4VKF33461000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
4VKF33461000
|
1 |
Đang cập nhật |