Cầu chì dẹt 38221-SNA-A41 HONDA AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB500F, CB500X, CB650R, CBR650R
Cầu chì dẹt 38221-SNA-A41 HONDA AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB500F, CB500X, CB650R, CBR650R
SKU38221SNAA41
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeAIR BLADE 125/160, CB1000R, CB500F, CB500X, CB650R, CBR650R, MONKEY, NX500, PCX 160, REBEL 1100, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE, SUPER CUB C125, VISION 110
NămAIR BLADE 125/160: 2023,2024,2025,2026 | CB1000R: 2023 | CB500F: 2023 | CB500X: 2016,2017,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB650R: 2021,2022,2023,2024 | CBR650R: 2019,2022,2023,2024 | MONKEY: 2018 | NX500: 2025 | PCX 160: 2021,2022,2023,2024,2025,2026 | REBEL 1100: 2022,2023 | SH 125/150: 2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | SH 125/160: 2023,2024,2026 | SH MODE: 2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | SUPER CUB C125: 2018,2019 | VISION 110: 2021,2022,2023,2024,2025,2026
Giá lẻ 91.101đ
SKU: 38221SNAA41 📄 Tải PDF

Cầu chì dẹt 38221-SNA-A41 HONDA AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB500F, CB500X, CB650R, CBR650R

91.101đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 38221SNAA41 — thương hiệu HONDA, dòng xe AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB500F, CB500X, CB650R, CBR650R, MONKEY, NX500, PCX 160, REBEL 1100, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE, SUPER CUB C125, VISION 110.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−15,8%
76.735đ
Đại lý nhỏ
C03−20,5%
72.438đ
Đại lý vừa
C02−24,5%
68.755đ
Đại lý lớn
C01−28,6%
65.072đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Cầu chì 10A 38221-K2C-V11 HONDA AIR BLADE 125/160, SH 125/160, VISION 110
38221K2CV11
21.708đ
2
Bạc đệm còi xe 38117-KFE-701 HONDA CB1000R, CB500F, CB500X, CB650F, CB650R, CBR650R
38117KFE701
36.008đ
11
Cầu chì dẹt 38221-SNA-A31 HONDA CB1000R, CB500F, CB500X, CB650R, CBR500R, CBR650R
38221SNAA31
97.607đ
9
Cầu chì dẹt 38221-SNA-A51 HONDA AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB500F, CB500X, CB650R, CBR500R
38221SNAA51
91.101đ
11
Cầu chì dẹt 38221-SNA-A81 HONDA CB500F, CB500X, CB650R, CBR500R, CBR650R, NX500
38221SNAA81
97.607đ
3
Cầu chì dẹt 38221-SNA-A61 HONDA AIR BLADE 125/160, CB650R, CBR650R, REBEL 1100, SH 125/150, SH 125/160
38221SNAA61
97.607đ
13
Bình ắc quy WTZ6VIS 31500-K66-V04 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, VISION 110
31500K66V04
381.692đ
1
Bình ắc quy GTZ6V 31500-K01-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125, PCX 125/150
31500K01901
491.284đ
1
Cầu chì 30A 38221-K2C-V21 HONDA VISION 110
38221K2CV21
18.090đ
3

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 38221SNAA41. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 38221SNAA41". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 38221SNAA41 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 10 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA CB1000R (2023)[1] (HONDA , CB1000R , 2023); chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA CB500X[2] (HONDA , CB500X , 2019,2020); chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA CB500X (2021+)[3] (HONDA , CB500X , 2021); chi tiết số 11 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA CB650R (2021)[4] (HONDA , CB650R , 2021); chi tiết số 11 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA CBR650R 2019[5] (HONDA , CBR650R , 2019); chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA REBEL 1100 (2022)[6] (HONDA , REBEL 1100 , 2022); chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA REBEL 1100 (2023)[7] (HONDA , REBEL 1100 , 2023); chi tiết số 18 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA SUPER CUB C125[8] (HONDA , SUPER CUB C125 , 2018,2019); chi tiết số 14 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN NX500 (2025)[9] (HONDA , NX500 , 2025); và chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 40 BÌNH ĐIỆN VISION 110 (2025)[10] (HONDA , VISION , 2025). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA CB1000R (2023) — HONDA · CB1000R · 2023 · CATALOGUE CB1000R (2023) · chi tiết số 10
  2. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA CB500X — HONDA · CB500X · 2019,2020 · CATALOGUE CB500X (2019+) · chi tiết số 12
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA CB500X (2021+) — HONDA · CB500X · 2021 · CATALOGUE CB500X (2021+) · chi tiết số 12
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA CB650R (2021) — HONDA · CB650R · 2021 · CATALOGUE CB650R (2021) · chi tiết số 11
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA CBR650R 2019 — HONDA · CBR650R · 2019 · CATALOGUE CBR650R (2019) · chi tiết số 11
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA REBEL 1100 (2022) — HONDA · REBEL 1100 · 2022 · CATALOGUE REBEL 1100 (2022) · chi tiết số 12
  7. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA REBEL 1100 (2023) — HONDA · REBEL 1100 · 2023 · CATALOGUE REBEL 1100 (2023) · chi tiết số 12
  8. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA SUPER CUB C125 — HONDA · SUPER CUB C125 · 2018,2019 · CATALOGUE SUPER CUB C125 · chi tiết số 18
  9. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN NX500 (2025) — HONDA · NX500 · 2025 · CATALOGUE NX500 (2025) · chi tiết số 14
  10. BỘ PHỤ TÙNG F - 40 BÌNH ĐIỆN VISION 110 (2025) — HONDA · VISION · 2025 · CATALOGUE VISION 110 (2025) · chi tiết số 2

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.