| 1 |
TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-MKN-D51 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
|
31600MKND51
|
1 |
2.313.255đ |
| 2 |
Đi ốt 3 đầu 31730-MAS-601 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
|
31730MAS601
|
1 |
178.944đ |
| 3 |
Dây điện chính 32100-MKP-T80 HONDA CB 500
|
32100MKPT80
|
1 |
10.736.623đ |
| 4 |
Dây điện phụ trước 32103-MKP-T80 HONDA CB 500
|
32103MKPT80
|
1 |
2.075.750đ |
| 5 |
Giá đỡ khớp nối 32206-MGZ-J00 HONDA CB 500
|
32206MGZJ00
|
1 |
94.353đ |
| 6 |
Chụp đầu giắc dây 32606-MKK-H11 HONDA CB 500
|
32606MKKH11
|
1 |
216.361đ |
| 7 |
Cao su đệm đèn sau 33714-KL3-620 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, WAVE 110
|
33714KL3620
|
1 |
10.854đ |
| 8 |
Cảm biến góc nghiêng 35160-MGS-D31 HONDA CB 500, MSX 125
|
35160MGSD31
|
1 |
1.952.114đ |
| 9 |
CÒI XE 38110-MGZ-J01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
38110MGZJ01
|
1 |
359.516đ |
| 10 |
Cầu chì dẹt 38221-SNA-A31 HONDA CB 500, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
|
38221SNAA31
|
1 |
97.607đ |
| 11 |
Bạc đệm còi xe 38117-KFE-701 HONDA CB 500
|
38117KFE701
|
1 |
36.008đ |
| 12 |
Cầu chì dẹt 38221-SNA-A41 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110
|
38221SNAA41
|
1 |
91.101đ |
| 13 |
Cầu chì dẹt 38221-SNA-A51 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160
|
38221SNAA51
|
1 |
91.101đ |
| 14 |
Cầu chì dẹt 38221-SNA-A81 HONDA CB 500, REBEL 1100, SH 125, SH 150, VISION 110
|
38221SNAA81
|
1 |
97.607đ |
| 15 |
Nắp ốp trên dây điện 38255-MKP-T80 HONDA CB 500
|
38255MKPT80
|
1 |
254.834đ |
| 16 |
Nắp ốp trên dây điện 38256-MKP-T80 HONDA CB 500
|
38256MKPT80
|
1 |
254.834đ |
| 17 |
Nắp ốp dưới cầu chì 38281-MGZ-J01 HONDA CB 500
|
38281MGZJ01
|
1 |
104.114đ |
| 18 |
Rơ le đèn xi nhan LED 38301-MKJ-D01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350
|
38301MKJD01
|
1 |
3.360.889đ |
| 19 |
Giảm chấn rơ le xi nhan 38306-MKP-D00 HONDA CB 500
|
38306MKPD00
|
1 |
113.875đ |
| 20 |
Rơ le công suất 38501-KWN-901 HONDA AIR BLADE 125, CB 500
|
38501KWN901
|
1 |
91.415đ |
| 21 |
RƠLE KHỞI ĐỘNG 38501-MEL-003 HONDA CB 500, REBEL 1100
|
38501MEL003
|
1 |
172.438đ |
| 22 |
Ốp rơ le 38506-KZZ-900 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
38506KZZ900
|
1 |
61.819đ |
| 23 |
Điều khiển phun xăng điện tử 38770-MKP-D81 HONDA CB 500
|
38770MKPD81
|
1 |
7.304.157đ |
| 24 |
Đệm bộ điều khiển điện tử 38774-MKP-D00 HONDA CB 500
|
38774MKPD00
|
1 |
102.487đ |
| 25 |
Giá bắt rơ le 50194-MGZ-J00 HONDA CB 500
|
50194MGZJ00
|
1 |
138.276đ |
| 26 |
Cao su ốp bên 64535-MFJ-D00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
64535MFJD00
|
1 |
35.355đ |
| 27 |
Bạc đệm cảm biến góc nghiêng 90129-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
90129MGZJ00
|
1 |
40.476đ |
| 28 |
Vít 6x25 90135-K87-A00 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
90135K87A00
|
1 |
33.010đ |
| 29 |
Đai kẹp dây 90652-KT1-771 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125
|
90652KT1771
|
1 |
68.791đ |
| 30 |
Kẹp 90652-HC4-003 HONDA CB 500, REBEL 1100
|
90652HC4003
|
1 |
61.306đ |
| 31 |
Kẹp 91535-STK-003 HONDA CB 500, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
|
91535STK003
|
1 |
70.941đ |
| 32 |
Vít tự ren 4x12 93903-24380 HONDA AIR BLADE, DREAM, SH, WAVE
|
9390324380
|
1 |
14.472đ |
| 33 |
Đai ốc 6mm 94050-06070 HONDA LEAD, SPACY
|
9405006070
|
1 |
14.472đ |
| 34 |
Đai ốc 6mm 94050-06080 HONDA CUB-C70, DREAM, LEAD, SH
|
9405006080
|
1 |
21.708đ |
| 35 |
Vòng đệm 6mm 94103-06800 HONDA MSX 125
|
9410306800
|
1 |
28.941đ |
| 36 |
Kẹp 4x90 94591-49000 HONDA CB500F
|
9459149000
|
1 |
34.860đ |
| 37 |
Bu lông 6x10 95701-060-1000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010601000
|
1 |
14.472đ |
| 38 |
Bu lông đầu có gờ 6X14 95701-060-1408 HONDA LEAD 125 -
|
957010601408
|
1 |
14.472đ |
| 39 |
Bu lông 6X20 95701-060-2007 HONDA REBEL 300
|
957010602007
|
1 |
29.040đ |
| 40 |
Bu-lông đầu gờ 6x22 95701-060-2208 HONDA MSX 125
|
957010602208
|
1 |
29.478đ |
| 41 |
Kẹp cuộn dây điện 25MM 90683-SA0-003 HONDA CB 500, MSX 125
|
90683SA0003
|
1 |
76.460đ |
| 42 |
Kẹp 91535-TA0-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110
|
91535TA0003
|
1 |
70.941đ |
| 43 |
Kẹp cài 91565-SEL-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, REBEL 1100, SH 125
|
91565SEL003
|
1 |
62.963đ |
| 44 |
Rơ le xi nhan 38301-KZZ-J01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500, SH 125, SH 150, SUPER CUB, VARIO 160, WINNER R
|
38301KZZJ01
|
1 |
389.710đ |
| 45 |
Đai kẹp dây 90650-KV6-003 HONDA CB 500, MSX 125
|
90650KV6003
|
1 |
51.720đ |
| 46 |
Đai kẹp dây 90651-KV6-003 HONDA CB 500, DREAM 110, MSX 125, SUPER CUB
|
90651KV6003
|
1 |
66.234đ |