Bu lông 5mm 90196-MBB-003 HONDA CB 1000, REBEL 1100
Bu lông 5mm 90196-MBB-003 HONDA CB 1000, REBEL 1100
SKU90196MBB003
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCB1000R, GOLDWING, REBEL 1100
NămCB1000R: 2023 | GOLDWING: 2023 | REBEL 1100: 2022,2023
Giá lẻ 60.715đ
SKU: 90196MBB003 📄 Tải PDF

Bu lông 5mm 90196-MBB-003 HONDA CB 1000, REBEL 1100

60.715đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 90196MBB003 — thương hiệu HONDA, dòng xe CB1000R, GOLDWING, REBEL 1100.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−37,9%
37.683đ
Đại lý nhỏ
C03−41,4%
35.573đ
Đại lý vừa
C02−44,4%
33.764đ
Đại lý lớn
C01−47,4%
31.955đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Bu lông 5x12 90154-MLA-A00 HONDA REBEL 1100
90154MLAA00
62.963đ
26
Đai ốc 5mm 90315-MK3-003 HONDA CB 650, REBEL 1100
90315MK3003
33.010đ
28
Bu lông 6x16 90120-KCR-003 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, WINNER R
90120KCR003
74.443đ
35
Đai ốc kẹp 6mm 90201-KPR-901 HONDA SH 125, WINNER R
90201KPR901
64.027đ
25
Bạc đệm 90129-463-770 HONDA SH 300
90129463770
76.633đ
23
Đai ốc 6mm 90303-MGZ-J40 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
90303MGZJ40
33.010đ
25
Bu lông 6x14 90120-GHB-611 HONDA REBEL 1100
90120GHB611
62.963đ
25
Bạc đệm ống dẫn nhiên liệu dư 90505-MGZ-A00 HONDA CB 500, REBEL 1100
90505MGZA00
33.138đ
29
Kẹp ống dẫn xăng B10 95002-02100 HONDA Xe Ga, Xe Số
9500202100
10.854đ
38
Vít 6x14 90118-MJK-N20 HONDA CB 1000, REBEL 1100
90118MJKN20
67.460đ
34

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 90196MBB003. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 90196MBB003". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 90196MBB003 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 27 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE KÉT NƯỚC / BÌNH NƯỚC PHỤ HONDA REBEL 1100 (2022)[1] (HONDA , REBEL 1100 , 2022); chi tiết số 27 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE KÉT NƯỚC / BÌNH XĂNG DỰ PHÒNG HONDA REBEL 1100 (2023)[2] (HONDA , REBEL 1100 , 2023); chi tiết số 36 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE KÉT NƯỚC HONDA CB1000R (2023)[3] (HONDA , CB1000R , 2023); chi tiết số 24 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 42 - 1 CATALOGUE KÉT NƯỚC (TRÁI) HONDA GOLDWING 2023[4] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 17 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE KÉT NƯỚC (PHẢI) HONDA GOLDWING 2023[5] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 36 trong BỘ PHỤ TÙNG F-41 RADIATOR CB1000R 2023[6] (HONDA, CB1000R, 2023); chi tiết số 24 trong BỘ PHỤ TÙNG F-41 RADIATOR/RESERVE TANK TRANSALS XL 750[7] (HONDA, TRANSALS XL 750, 2023); chi tiết số 17 trong BỘ PHỤ TÙNG F-42 RADIATOR(R.) GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM)[8] (HONDA, GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM), 2021); chi tiết số 17 trong BỘ PHỤ TÙNG F-42 RADIATOR(R.) GOLD WING 2023 (GL1800P - GL1800DP - GL1800DAP - GL1800BP - GL1800BDP)[9] (HONDA, GOLD WING 2023 (GL1800P - GL1800DP - GL1800DAP - GL1800BP - GL1800BDP), 2023); và chi tiết số 24 trong BỘ PHỤ TÙNG F-42-1 RADIATOR(L.) GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM)[10] (HONDA, GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM), 2021). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE KÉT NƯỚC / BÌNH NƯỚC PHỤ HONDA REBEL 1100 (2022) — HONDA · REBEL 1100 · 2022 · CATALOGUE REBEL 1100 (2022) · chi tiết số 27
  2. BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE KÉT NƯỚC / BÌNH XĂNG DỰ PHÒNG HONDA REBEL 1100 (2023) — HONDA · REBEL 1100 · 2023 · CATALOGUE REBEL 1100 (2023) · chi tiết số 27
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE KÉT NƯỚC HONDA CB1000R (2023) — HONDA · CB1000R · 2023 · CATALOGUE CB1000R (2023) · chi tiết số 36
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 42 - 1 CATALOGUE KÉT NƯỚC (TRÁI) HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 24
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE KÉT NƯỚC (PHẢI) HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 17
  6. BỘ PHỤ TÙNG F-41 RADIATOR CB1000R 2023 — HONDA · CB1000R · 2023 · CATALOGUE CB1000R (2023) · chi tiết số 36
  7. BỘ PHỤ TÙNG F-41 RADIATOR/RESERVE TANK TRANSALS XL 750 — HONDA · TRANSALS XL 750 · 2023 · CATALOGUE TRANSALP XL 750 2023 · chi tiết số 24
  8. BỘ PHỤ TÙNG F-42 RADIATOR(R.) GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM) — HONDA · GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM) · 2021 · CATALOGUE GOLDWING (2021) · chi tiết số 17
  9. BỘ PHỤ TÙNG F-42 RADIATOR(R.) GOLD WING 2023 (GL1800P - GL1800DP - GL1800DAP - GL1800BP - GL1800BDP) — HONDA · GOLD WING 2023 (GL1800P - GL1800DP - GL1800DAP - GL1800BP - GL1800BDP) · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 17
  10. BỘ PHỤ TÙNG F-42-1 RADIATOR(L.) GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM) — HONDA · GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM) · 2021 · CATALOGUE GOLDWING (2021) · chi tiết số 24

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.