Bánh răng số 1 trục thứ cấp 23421-MKP-D00 HONDA CB 500, REBEL 500
Bánh răng số 1 trục thứ cấp 23421-MKP-D00 HONDA CB 500, REBEL 500
SKU23421MKPD00
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCB500F, CB500X, CBR500R, NX500, REBEL 500
NămCB500F: 2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB500X: 2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CBR500R: 2019,2021 | NX500: 2025 | REBEL 500: 2021,2023
Giá lẻ 659.795đ
SKU: 23421MKPD00

Bánh răng số 1 trục thứ cấp 23421-MKP-D00 HONDA CB 500, REBEL 500

659.795đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 23421MKPD00 — thương hiệu HONDA, dòng xe CB500F, CB500X, CBR500R, NX500, REBEL 500.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−11,2%
585.854đ
Đại lý nhỏ
C03−16,2%
552.781đ
Đại lý vừa
C02−20,5%
524.434đ
Đại lý lớn
C01−24,5%
498.448đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Trục thứ cấp hộp số 23220-MGZ-J01 HONDA CB 500, REBEL 500
23220MGZJ01
2.542.732đ
1
Bánh răng số 2 trục thứ cấp 23441-MKP-D00 HONDA CB 500, REBEL 500
23441MKPD00
479.156đ
3
Bạc đệm 28mm 23442-ML7-000 HONDA CB 500, REBEL 500
23442ML7000
151.243đ
4
Bánh răng số 3 trục thứ cấp 23461-MKP-D00 HONDA CB 500, REBEL 500
23461MKPD00
659.795đ
5
Bánh răng số 4 trục thứ cấp 23481-MKP-D00 HONDA CB 500, REBEL 500
23481MKPD00
566.413đ
6
Bạc đệm 28X31X9 23482-MV9-670 HONDA CB 500, REBEL 500
23482MV9670
136.400đ
7
Bánh răng số 5 trục thứ cấp 23501-MKP-D00 HONDA CB 500, REBEL 500
23501MKPD00
909.321đ
8
Bánh răng số 6 trục thứ cấp 23521-MKP-D00 HONDA CB 500, REBEL 500
23521MKPD00
855.742đ
9
Nhông tải trước 15T 23801-MKP-D00 HONDA CB 500, REBEL 500
23801MKPD00
280.529đ
10
CHỐT DẪN HƯỚNG CÀNG GẠT SỐ 24261-283-000 HONDA REBEL 500
24261283000
61.600đ
11

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 23421MKPD00. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 23421MKPD00". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 23421MKPD00 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE BỘ TRUYỀN ĐỘNG (TRỤC PHỤ) HONDA CB500X[1] (HONDA , CB500X , 2019,2020); chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA REBEL 500 (2021)[2] (HONDA , REBEL 500 , 2021); chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA CBR500R (2019)[3] (HONDA , CBR500R , 2019); chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA CBR500R (2021)[4] (HONDA , CBR500R , 2021); chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA REBEL 500 (2023)[5] (HONDA , REBEL 500 , 2023); chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA CB500F (2021+)[6] (HONDA , CB500F , 2021); chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA CB500X (2021+)[7] (HONDA , CB500X , 2021); chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE BỘ TRUYỀN ĐỘNG (TRỤC CHÍNH) NX500 (2025)[8] (HONDA , NX500 , 2025); chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG E-17-20 TRANSMISSION(COUNTERSHAFT) REBEL 500 (CMX500AL - CMX500AM - CMX500A2L - CMX500A2M)[9] (HONDA, REBEL 500 (CMX500AL - CMX500AM - CMX500A2L - CMX500A2M), 2022); và chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG E-17-20 TRANSMISSION(COUNTERSHAFT) CB500FAR[10] (HONDA, CB500FAR, 2023). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE BỘ TRUYỀN ĐỘNG (TRỤC PHỤ) HONDA CB500X — HONDA · CB500X · 2019,2020 · CATALOGUE CB500X (2019+) · chi tiết số 2
  2. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA REBEL 500 (2021) — HONDA · REBEL 500 · 2021 · CATALOGUE REBEL 500 (2021) · chi tiết số 2
  3. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA CBR500R (2019) — HONDA · CBR500R · 2019 · CATALOGUE CBR500R (2019) · chi tiết số 2
  4. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA CBR500R (2021) — HONDA · CBR500R · 2021 · CATALOGUE CBR500R (2021) · chi tiết số 2
  5. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA REBEL 500 (2023) — HONDA · REBEL 500 · 2023 · CATALOGUE REBEL 500 (2023) · chi tiết số 2
  6. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA CB500F (2021+) — HONDA · CB500F · 2021 · CATALOGUE CB500F (2021+) · chi tiết số 2
  7. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA CB500X (2021+) — HONDA · CB500X · 2021 · CATALOGUE CB500X (2021+) · chi tiết số 2
  8. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE BỘ TRUYỀN ĐỘNG (TRỤC CHÍNH) NX500 (2025) — HONDA · NX500 · 2025 · CATALOGUE NX500 (2025) · chi tiết số 2
  9. BỘ PHỤ TÙNG E-17-20 TRANSMISSION(COUNTERSHAFT) REBEL 500 (CMX500AL - CMX500AM - CMX500A2L - CMX500A2M) — HONDA · REBEL 500 (CMX500AL - CMX500AM - CMX500A2L - CMX500A2M) · 2022 · CATALOGUE REBEL 500 (CMX500AL - CMX500AM - CMX500A2L - CMX500A2M) · chi tiết số 2
  10. BỘ PHỤ TÙNG E-17-20 TRANSMISSION(COUNTERSHAFT) CB500FAR — HONDA · CB500FAR · 2023 · CATALOGUE CB500F 2023 · chi tiết số 2

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.