🗂 BỘ TỔNG HỢP ĐĨA PHANH CÁC DÒNG XE MÁY HONDA
Sơ đồ EPC • MÃ BỘ • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005439 |
| Danh mục | MÃ BỘ |
Sơ đồ EPC • MÃ BỘ • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005439 |
| Danh mục | MÃ BỘ |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ TỔNG HỢP ĐĨA PHANH CÁC DÒNG XE MÁY HONDA:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đĩa phanh trước 45351-KVG-951 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, SH MODE
|
45351KVG951 | 1 | 452.256đ |
| 2 |
Đĩa phanh trước 45351-KVB-961 HONDA CLICK 110, VISION 110
|
45351KVB961 | 1 | 373.673đ |
| 3 |
Đĩa phanh trước 45351-K66-VF1 HONDA AIR BLADE 125
|
45351K66VF1 | 1 | 449.197đ |
| 4 |
Đĩa phanh trước 45351-K66-VE1 HONDA VISION 110
|
45351K66VE1 | 1 | 379.374đ |
| 5 |
Đĩa phanh trước trái 45351-K44-J01 HONDA VARIO 160, VISION 110
|
45351K44J01 | 1 | 228.240đ |
| 6 |
Đĩa phanh trước 45351-K2Z-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160
|
45351K2ZV01 | 1 | 457.067đ |
| 7 |
Đĩa phanh trước 45351-K29-V81 HONDA SH MODE 125
|
45351K29V81 | 1 | 441.030đ |
| 8 |
Đĩa phanh trước 45351-K1Y-J51 HONDA PCX 160
|
45351K1YJ51 | 1 | 439.227đ |
| 9 |
Đĩa phanh trước 45351-K1N-V01 HONDA SH MODE
|
45351K1NV01 | 1 | 399.332đ |
| 10 |
Đĩa phanh trước 45351-K1F-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150
|
45351K1FV01 | 1 | 408.954đ |
| 11 |
Đĩa phanh trước trái 45351-K12-V01 HONDA LEAD 125
|
45351K12V01 | 1 | 426.597đ |
| 12 |
Đĩa phanh trước 45351-K12-900 HONDA LEAD 125
|
45351K12900 | 1 | 514.803đ |
| 13 |
Đĩa phanh trước 45351-K0R-V11 HONDA SH 125, SH 150
|
45351K0RV11 | 1 | 545.569đ |
| 14 |
Đĩa phanh trước 45351-K01-900 HONDA SH 125, SH 150
|
45351K01900 | 1 | 639.894đ |
| 15 |
Đĩa phanh trước trái 45351-GCC-B50 HONDA LEAD 110
|
45351GCCB50 | 1 | 1.239.594đ |
| 16 |
Đĩa phanh dầu trước 45251-KWW-B11 HONDA FUTURE 125, WAVE 110
|
45251KWWB11 | 1 | 420.182đ |
| 17 |
Đĩa phanh trước 45251-KWB-602 HONDA FUTURE 125, MSX 125, WAVE 110
|
45251KWB602 | 1 | 956.536đ |
| 18 |
Đĩa phanh trước 45251-KPH-951 HONDA FUTURE
|
45251KPH951 | 1 | 1.206.015đ |
| 19 |
Đĩa phanh trước 45251-K90-V01 HONDA FUTURE 125, WAVE 110
|
45251K90V01 | 1 | 344.805đ |
| 20 |
Đĩa phanh trước 45251-K56-V51 HONDA WINNER X
|
45251K56V51 | 1 | 501.468đ |
| 21 |
Đĩa phanh trước 45251-K56-V01 HONDA WINNER 150
|
45251K56V01 | 1 | 558.637đ |
| 22 |
Đĩa phanh trước 45251-K2P-V61 HONDA WINNER X
|
45251K2PV61 | 1 | 460.631đ |
| 23 |
Đĩa phanh trước 45251-K15-601 HONDA CB300R
|
45251K15601 | 1 | 1.202.178đ |
| 24 |
Đĩa phanh trước 45121-KFL-890 HONDA FUTURE
|
45121KFL890 | 1 | 1.287.806đ |
| 25 |
ÐĨA PHANH SAU 43251-K56-V51 HONDA WINNER X
|
43251K56V51 | 1 | 367.526đ |
| 26 |
ÐĨA PHANH SAU 43251-K56-V01 HONDA WINNER 150
|
43251K56V01 | 1 | 444.296đ |
| 27 |
ÐĨA PHANH SAU 43251-K2P-V61 HONDA WINNER X, WINNER R
|
43251K2PV61 | 1 | 357.726đ |
| 28 |
ÐĨA PHANH SAU 43251-K1Z-J11 HONDA VARIO 160
|
43251K1ZJ11 | 1 | 608.410đ |
| 29 |
ÐĨA PHANH SAU 43251-K15-601 HONDA CB300R
|
43251K15601 | 1 | 863.812đ |
| 30 |
ÐĨA PHANH SAU 43251-K0R-V11 HONDA SH 125, SH 150
|
43251K0RV11 | 1 | 623.975đ |
| 31 |
ÐĨA PHANH SAU 43251-K01-900 HONDA SH 125, SH 150
|
43251K01900 | 1 | 728.100đ |