🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-9 CỔ LÁI HONDA CT125 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000079 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000079 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-9 CỔ LÁI HONDA CT125 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tấm phản quang trước 33741-KTG-U01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 33741KTGU01 | 1 | 44.280đ |
| 2 | Bát phuốc trên 50301-KTR-900 HONDA MSX 125 | 50301KTR900 | 1 | 90.720đ |
| 3 | Côn phuộc trên 53211-268-010 HONDA MSX 125 | 53211268010 | 1 | 99.360đ |
| 4 | Côn phuộc dưới 53212-200-000 HONDA MSX 125 | 53212200000 | 1 | 129.600đ |
| 5 | Phớt chắn bụi cổ lái 53214-200-000 HONDA MSX 125 | 53214200000 | 1 | 17.280đ |
| 6 | Bộ bi cổ lái 53215-KTR-900 HONDA MSX 125 | 53215KTR900 | 1 | 41.040đ |
| 7 |
CỤM TRỤC CỔ LÁI 53219-K2E-T00 HONDA MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
53219K2ET00 | 1 | 2.402.046đ |
| 8 | Đai ốc cổ lái 53220-KE8-010 HONDA MSX 125 | 53220KE8010 | 1 | 92.400đ |
| 9 |
GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC 61102-K2E-J10 HONDA MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
61102K2EJ10 | 1 | 41.800đ |
| 10 | Bu lông 8x32 90160-K26-900 HONDA MSX 125 | 90160K26900 | 1 | 14.300đ |
| 11 | Đai ốc U 6mm 90301-KGH-901 HONDA CB 500, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, WAVE 110 | 90301KGH901 | 1 | 13.200đ |
| 12 | Bu lông 6x12 95701-060-1208 HONDA DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, WAVE | 957010601208 | 1 | 5.400đ |