| 1 |
Tay lái 53100-K1W-D00 HONDA SH 350 |
53100K1WD00
|
1 |
833.760đ |
| 2 |
Đối trọng A tay lái 53102-K97-T00 HONDA SH 350 |
53102K97T00
|
1 |
50.010đ |
| 3 |
Bộ ốp tay lái *NH1* 53160-K0R-V00ZA HONDA SH 125, SH 150 |
53160K0RV00ZA
|
1 |
91.800đ |
| 4 |
Nắp trên tay lái phải 53203-K1W-D00 HONDA SH 350 |
53203K1WD00
|
1 |
345.600đ |
| 5 |
Nắp ốp đồng hồ *R368C* 53204-K1W-V10ZA HONDA SH 350 |
53204K1WV10ZA
|
1 |
317.520đ |
| 5 |
Nắp ốp đồng hồ *NHB35P* 53204-K1W-V10ZB HONDA SH 350 |
53204K1WV10ZB
|
1 |
317.520đ |
| 5 |
Nắp ốp đồng hồ *NHA76M* 53204-K1W-V10ZC HONDA SH 350 |
53204K1WV10ZC
|
1 |
317.520đ |
| 5 |
Nắp ốp đồng hồ *NH1* 53204-K1W-V10ZD HONDA SH 350 |
53204K1WV10ZD
|
1 |
317.520đ |
| 6 |
Nắp trước tay lái *R368C* 53205-K0R-V00ZA HONDA SH 125, SH 150 |
53205K0RV00ZA
|
1 |
287.280đ |
| 6 |
Nắp trước tay lái *NHB35P* 53205-K0R-V00ZD HONDA SH 125, SH 150 |
53205K0RV00ZD
|
1 |
287.280đ |
| 6 |
Nắp trước tay lái *NHA76M* 53205-K0R-V00ZF HONDA SH 125 |
53205K0RV00ZF
|
1 |
317.520đ |
| 6 |
Nắp trước tay lái *NHC60P* 53205-K0R-V00ZG HONDA SH 125 |
53205K0RV00ZG
|
1 |
317.520đ |
| 6 |
Nắp trước tay lái *NHB18M* 53205-K0R-V00ZH HONDA SH 350 |
53205K0RV00ZH
|
1 |
317.520đ |
| 7 |
Trang trí ốp tay lái *R368C* 53208-K0R-V00ZA HONDA SH 125, SH 150 |
53208K0RV00ZA
|
1 |
144.720đ |
| 7 |
Trang trí ốp tay lái *NHB35P* 53208-K0R-V00ZD HONDA SH 125, SH 150 |
53208K0RV00ZD
|
1 |
144.720đ |
| 7 |
Trang trí nắp tay lái *NHA76M* 53208-K0R-V00ZF HONDA SH 125 |
53208K0RV00ZF
|
1 |
156.600đ |
| 7 |
Trang trí nắp tay lái *NHC60P* 53208-K0R-V00ZR HONDA SH 125 |
53208K0RV00ZR
|
1 |
156.600đ |
| 7 |
Trang trí nắp tay lái *NHB18M* 53208-K0R-V00ZS HONDA SH 350 |
53208K0RV00ZS
|
1 |
156.600đ |
| 8 |
Trang trí ốp trước phải 53216-K1W-D00ZA HONDA SH 350 |
53216K1WD00ZA
|
1 |
257.040đ |
| 9 |
Trang trí ốp trước trái 53217-K1W-D00ZA HONDA SH 350 |
53217K1WD00ZA
|
1 |
257.040đ |
| 10 |
Biểu tượng sản phẩm 86150-KYS-940 HONDA DREAM 110, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110, WAVE 110, WINNER R |
86150KYS940
|
1 |
39.960đ |
| 11 |
Bu lông 10x48 90102-KZL-840 HONDA SH 350 |
90102KZL840
|
1 |
15.528đ |
| 12 |
Bu lông 6mm 90111-162-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, SH, SH MODE, VISION, WAVE |
90111162000
|
1 |
6.480đ |
| 13 |
Vít 6x45 90191-K47-N41 HONDA FUTURE 125, LEAD 125, SH 125, WAVE 110, WINNER R |
90191K47N41
|
1 |
11.279đ |
| 14 |
Đai ốc khóa 10MM 90212-671-005 HONDA PCX |
90212671005
|
1 |
101.349đ |
| 14 |
Ốc tự hãm 10M 90212-K1W-V11 HONDA SH 350 |
90212K1WV11
|
1 |
85.800đ |
| 15 |
Ốc vênh 90301-K12-900 HONDA SH 350 |
90301K12900
|
1 |
7.560đ |
| 16 |
Đai ốc 4mm 90302-KWW-A00 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB, DREAM 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R |
90302KWWA00
|
1 |
7.560đ |
| 17 |
Bạc đệm A tay lái 90501-GBY-910 HONDA SH 125, SH 150 |
90501GBY910
|
1 |
16.200đ |
| 18 |
Bạc đệm B tay lái 90502-GBY-910 HONDA SH 125, SH 150 |
90502GBY910
|
1 |
19.440đ |
| 19 |
Kẹp ốp yếm trước 90666-K59-A11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 300, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R |
90666K59A11
|
1 |
6.480đ |
| 20 |
Vít tự ren 4x16 93903-34410 HONDA AIR BLADE, WAVE |
9390334410
|
1 |
5.400đ |
| 21 |
Vít tự ren 4x16 93903-34480 HONDA AIR BLADE, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE |
9390334480
|
1 |
8.640đ |