🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-7 HANDLE PIPE/TOP BRIDGE CB500F
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2021 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500F |
| Năm sản xuất | 2021 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000366 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2021 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2021 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500F |
| Năm sản xuất | 2021 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000366 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2021 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-7 HANDLE PIPE/TOP BRIDGE CB500F:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ nhận cầu nối tay lái 30430-MJW-325 HONDA CB 500 | 30430MJW325 | 1 | 2.897.887đ |
| 1 | Bộ nhận cầu nối tay lái 30430-MJW-J01 HONDA CB 500 | 30430MJWJ01 | 1 | 2.897.887đ |
| 1 | Bộ nhận cầu nối tay lái 30430-MKP-315 HONDA CB 500 | 30430MKP315 | 1 | 2.847.370đ |
| 1 | Bộ nhận cầu nối tay lái 30430-MKP-DN1 HONDA CB 500 | 30430MKPDN1 | 1 | 2.847.370đ |
| 2 | Tem bộ nhận 30432-MBW-E02 HONDA CB 500 | 30432MBWE02 | 1 | 30.240đ |
| 3 | Bộ khóa điện 35010-MJW-D12 HONDA CB 500 | 35010MJWD12 | 1 | 5.135.980đ |
| 3 | Bộ khóa điện 35010-MJW-D13 HONDA CB 500 | 35010MJWD13 | 1 | 4.163.895đ |
| 4 | Cụm khóa điện 35100-MJW-D12 HONDA CB 500 | 35100MJWD12 | 1 | 3.009.639đ |
| 5 | Giá cụm khóa điện 35101-MJW-D11 HONDA CB 500 | 35101MJWD11 | 1 | 534.265đ |
| 6 | Dẫn hướng khóa điện 35105-MFJ-D01 HONDA CB 500 | 35105MFJD01 | 1 | 27.000đ |
| 8 | Biểu tượng chìa khóa 35113-MJE-D00 HONDA CB 500, REBEL 1100 | 35113MJED00 | 1 | 160.920đ |
| 9 | Phôi chìa khóa 35121-MJE-D02 HONDA CB 500, REBEL 1100 | 35121MJED02 | 1 | 454.661đ |
| 10 | Tay lái 53100-MKP-J40 HONDA CB500F | 53100MKPJ40 | 1 | 1.191.240đ |
| 11 | Đối trọng tay lái 53104-MJE-DF0 HONDA CB 500 | 53104MJEDF0 | 1 | 111.240đ |
| 12 | Đối trọng tay lái 53105-MJE-DF0 HONDA CB 500 | 53105MJEDF0 | 1 | 117.720đ |
| 13 | Cao su b đệm đầu tay lái 53107-MY1-000 HONDA CB 300 | 53107MY1000 | 1 | 59.400đ |
| 14 | Kẹp cao su giá giữ đầu tay lái 53108-KR3-770 HONDA CB 500, FUTURE 125, SUPER CUB, WAVE 110 | 53108KR3770 | 1 | 15.120đ |
| 17 | Bu lông 5x25 53192-MFL-000 HONDA CB 500 | 53192MFL000 | 1 | 18.700đ |
| 18 | Chụp đai ốc trợ lái 53232-MJW-J00 HONDA CB 500 | 53232MJWJ00 | 1 | 240.343đ |
| 19 | Cao su đệm giá đỡ tay lái bên dưới 53136-K94-T00 HONDA CB 300 | 53136K94T00 | 1 | 14.040đ |
| 20 | Cầu nối giảm xóc 53300-MKP-DP0 HONDA CB500F | 53300MKPDP0 | 1 | 1.102.209đ |
| 20 | Cầu nối giảm xóc 53300-MKP-J40 HONDA CB500F | 53300MKPJ40 | 1 | 1.143.541đ |
| 21 | Bu lông 8mm 90107-MBG-000 HONDA CB 500 | 90107MBG000 | 1 | 30.800đ |
| 22 | Logo cánh chim 86150-KPG-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, CLICK 110, DREAM, FUTURE, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH MODE, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 100 | 86150KPG901 | 1 | 98.280đ |
| 22 | Logo cánh chim 86150-KPG-902 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CLICK 110, FUTURE, MSX 125, SH MODE | 86150KPG902 | 1 | 69.120đ |
| 23 | Bu lông 8x40 90108-KZZ-900 HONDA CB 500 | 90108KZZ900 | 1 | 18.978đ |
| 24 | Vít 6x40 90122-MKN-D50 HONDA CB 500 | 90122MKND50 | 1 | 16.500đ |
| 24 | Vít 6x40 90191-MJE-D40 HONDA CB 500 | 90191MJED40 | 1 | 18.978đ |
| 25 | Đai ốc cổ lái 90304-KGA-900 HONDA CB 500 | 90304KGA900 | 1 | 115.500đ |
| 26 | Đệm 90503-KGA-900 HONDA CB 500, MSX 125 | 90503KGA900 | 1 | 17.600đ |
| 27 | Đai ốc 8MM 90304-KPG-901 HONDA CB 300, MSX 125 | 90304KPG901 | 1 | 28.600đ |
| 28 | Vít tự ren 3X16 91059-KY2-711 HONDA CB 500 | 91059KY2711 | 1 | 15.400đ |
| 29 | Thanh kẹp (đỏ) 91554-SM4-003 HONDA CB 500, REBEL 1100 | 91554SM4003 | 1 | 19.440đ |
| 30 | Vòng đệm ốp dưới tay nắm 90535-K26-900 HONDA CB 300, MSX 125 | 90535K26900 | 1 | 30.800đ |
| 31 | Chụp bu lông 91456-371-770 HONDA MSX 125 | 91456371770 | 1 | 46.440đ |
| 32 | Bu lông 8x28 96600-080-2808 HONDA CBF150 | 966000802808 | 1 | 17.600đ |
| 33 | Phớt công tắc đề 30433-MKA-D81 HONDA CB 500 | 30433MKAD81 | 1 | 171.456đ |
| 34 | Chụp đai ốc cổ lái 53232-K94-T00 HONDA CB 300 | 53232K94T00 | 1 | 20.520đ |
| 35 | Đai ốc cổ lái 90304-MCF-000 HONDA CB 300 | 90304MCF000 | 1 | 58.300đ |