🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-7 HANDLE PIPE Monkey(K0F)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MONKEY (2018) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | Monkey(K0F) |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000215 |
| Danh mục | CATALOGUE MONKEY (2018) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MONKEY (2018) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | Monkey(K0F) |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000215 |
| Danh mục | CATALOGUE MONKEY (2018) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-7 HANDLE PIPE Monkey(K0F):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ khóa điện 35010-K0F-T00 HONDA MONKEY | 35010K0FT00 | 1 | 4.402.706đ |
| 2 | Cụm khóa điện 35100-K0F-T01 HONDA MONKEY | 35100K0FT01 | 1 | 2.825.938đ |
| 3 | Giá cụm khóa điện 35101-K0F-T01 HONDA MONKEY | 35101K0FT01 | 1 | 665.918đ |
| 5 | Phôi chìa khóa 35121-K0F-T01 HONDA MONKEY | 35121K0FT01 | 1 | 788.386đ |
| 6 | Tay lái 53100-K0F-T00 HONDA MONKEY | 53100K0FT00 | 1 | 671.760đ |
| 7 | Đối trọng A tay lái 53102-K0F-T00 HONDA MONKEY | 53102K0FT00 | 1 | 70.200đ |
| 8 | Giá kẹp tay lái trên 53130-K0F-T00 HONDA MONKEY | 53130K0FT00 | 1 | 401.760đ |
| 9 | Giá kẹp tay lái dưới 53132-K0F-T00 HONDA MONKEY | 53132K0FT00 | 1 | 231.120đ |
| 10 | Đệm cao su tay lái bên 53133-K26-900 HONDA MSX 125 | 53133K26900 | 1 | 12.960đ |
| 11 | Giá bắt cổ lái 61350-K0F-T00 HONDA MONKEY | 61350K0FT00 | 1 | 72.360đ |
| 13 | PIN(CR1632) 72148-TY0-000 HONDA PCX | 72148TY0000 | 1 | 59.400đ |
| 14 | Logo cánh chim 86150-KPG-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, CLICK 110, DREAM, FUTURE, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH MODE, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 100 | 86150KPG901 | 1 | 98.280đ |
| 14 | Logo cánh chim 86150-KPG-902 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CLICK 110, FUTURE, MSX 125, SH MODE | 86150KPG902 | 1 | 69.120đ |
| 14 | Logo cánh chim 86150-KTJ-C60 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, MSX 125, SH MODE, VARIO 160, VISION 110 | 86150KTJC60 | 1 | 28.080đ |
| 15 | Bu lông 8mm 90107-MBG-000 HONDA CB 500 | 90107MBG000 | 1 | 30.800đ |
| 16 | Vít 6x14 90118-MGZ-D80 HONDA REBEL 300 | 90118MGZD80 | 1 | 18.978đ |
| 17 | Bu lông 8x32 90160-K26-900 HONDA MSX 125 | 90160K26900 | 1 | 14.300đ |
| 18 | Vít oval 6x45 90191-K29-900 HONDA SH MODE, SUPER CUB | 90191K29900 | 1 | 35.200đ |
| 19 | Đai ốc 8MM 90304-KPG-901 HONDA CB 300, MSX 125 | 90304KPG901 | 1 | 28.600đ |
| 20 | Đai ốc trợ lực lái 90305-KGH-900 HONDA MSX 125 | 90305KGH900 | 1 | 71.500đ |
| 21 | Đệm 90503-KGA-900 HONDA CB 500, MSX 125 | 90503KGA900 | 1 | 17.600đ |
| 22 | Vòng đệm ốp dưới tay nắm 90535-K26-900 HONDA CB 300, MSX 125 | 90535K26900 | 1 | 30.800đ |
| 26 | Cầu nối giảm xóc 53230-K0F-T00 HONDA MONKEY | 53230K0FT00 | 1 | 964.433đ |