🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 7 CATALOGUE GHI ĐÔNG HONDA MSX 125 SF
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001416 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001416 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 7 CATALOGUE GHI ĐÔNG HONDA MSX 125 SF:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ khóa điện 35010-K26-B02 HONDA MSX 125
|
35010K26B02 | 1 | 3.289.313đ |
| 2 |
Cụm khóa điện 35100-K26-B02 HONDA MSX 125
|
35100K26B02 | 1 | 1.394.136đ |
| 2 |
Cụm khóa điện 35100-K26-B03 HONDA MSX 125
|
35100K26B03 | 1 | 1.169.643đ |
| 3 |
Giá bắt khóa điện 35105-K26-900 HONDA MSX 125
|
35105K26900 | 1 | 87.846đ |
| 4 |
Phôi khóa folding điều khiển từ xa 35121-K26-B00 HONDA MSX 125
|
35121K26B00 | 1 | 435.973đ |
| 5 |
Phôi khóa điều khiển từ xa 35122-K26-B00 HONDA MSX 125
|
35122K26B00 | 1 | 206.601đ |
| 6 |
Tay lái 53100-K26-B00 HONDA MSX 125
|
53100K26B00 | 1 | 391.065đ |
| 7 |
Đối trọng A tay lái 53102-K26-900 HONDA MSX 125
|
53102K26900 | 1 | 48.739đ |
| 8 |
Giá kẹp tay lái trên *NH1* 53131-K20-900ZC HONDA MSX 125
|
53131K20900ZC | 1 | 69.953đ |
| 9 |
Giá kẹp tay lái dưới 53132-K26-900 HONDA MSX 125
|
53132K26900 | 1 | 206.601đ |
| 10 |
Đệm cao su tay lái bên 53133-K26-900 HONDA MSX 125
|
53133K26900 | 1 | 27.133đ |
| 11 |
Cầu nối giảm xóc 53300-K26-900 HONDA MSX 125
|
53300K26900 | 1 | 816.636đ |
| 12 |
Logo cánh chim 86150-KPG-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, CLICK 110, DREAM, FUTURE, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH MODE, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 100
|
86150KPG901 | 1 | 108.986đ |
| 12 |
Logo cánh chim 86150-KPG-902 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CLICK 110, FUTURE, MSX 125, SH MODE
|
86150KPG902 | 1 | 74.263đ |
| 12 |
Logo cánh chim 86150-KTJ-C60 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, MSX 125, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
|
86150KTJC60 | 1 | 40.744đ |
| 13 |
Bu lông 90107-K20-T20 HONDA MSX 125
|
90107K20T20 | 1 | 33.731đ |
| 14 |
Bu lông 8x32 90160-K26-900 HONDA MSX 125
|
90160K26900 | 1 | 30.705đ |
| 15 |
Vít bắt khoá 6x12 90164-028-000 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, PCX, WAVE
|
90164028000 | 1 | 56.218đ |
| 16 |
Vít bắt đầu tay lái 6x45 90191-KWB-600 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, VISION 110, WAVE 110
|
90191KWB600 | 1 | 30.705đ |
| 17 |
Đai ốc 8MM 90304-KPG-901 HONDA CB 300, MSX 125
|
90304KPG901 | 1 | 42.726đ |
| 18 |
Đai ốc trợ lực lái 90305-KGH-900 HONDA MSX 125
|
90305KGH900 | 1 | 82.845đ |
| 19 |
Đệm 90503-KGA-900 HONDA CB 500, MSX 125
|
90503KGA900 | 1 | 36.008đ |
| 20 |
Vòng đệm ốp dưới tay nắm 90535-K26-900 HONDA CB 300, MSX 125
|
90535K26900 | 1 | 47.223đ |
| 21 |
Chụp bu lông 91456-371-770 HONDA MSX 125
|
91456371770 | 1 | 70.941đ |
| 22 |
Bu lông 8x35 96700-080-3500 HONDA MSX 125
|
967000803500 | 1 | 33.138đ |