🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE BỘ ĐỒ NGHỀ NX500 (2025)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE NX500 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | NX500 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005691 |
| Danh mục | CATALOGUE NX500 (2025) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE NX500 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | NX500 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005691 |
| Danh mục | CATALOGUE NX500 (2025) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE BỘ ĐỒ NGHỀ NX500 (2025):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cầu chì cắm 38235-TA0-A01 HONDA CB 500, VISION 110
|
38235TA0A01 | 1 | 70.941đ |
| 2 |
Dây treo mũ bảo hiểm 77236-KAZ-780 HONDA CB 500
|
77236KAZ780 | 1 | 62.508đ |
| 3 |
Sách hướng dẫn 77251-GR1-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE
|
77251GR1000 | 1 | 63.446đ |
| 4 |
Bao đựng dụng cụ 89101-MC7-000 HONDA CB 500
|
89101MC7000 | 1 | 37.535đ |
| 5 |
Tuốc nơ vít 89102-KTC-900 HONDA CB 500
|
89102KTC900 | 1 | 73.090đ |
| 6 |
Cán tuốc nơ vít 89103-538-000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
89103538000 | 1 | 28.941đ |
| 7 |
Chốt cờ lê 89202-MFJ-D00 HONDA CB 500
|
89202MFJD00 | 1 | 76.460đ |
| 8 |
Cờlê 10x14 89211-KWW-640 HONDA CB 500, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, VISION 110, WAVE 110
|
89211KWW640 | 1 | 39.741đ |
| 9 |
Cờ lê 8x12 89211-MGZ-J00 HONDA CB 500
|
89211MGZJ00 | 1 | 112.248đ |
| 10 |
Tuýp mở bugi 16.5 89216-KYJ-900 HONDA CB 500
|
89216KYJ900 | 1 | 372.529đ |
| 11 |
Tay cờlê 89217-KGH-900 HONDA CB 500, FUTURE, WAVE 100
|
89217KGH900 | 1 | 29.040đ |
| 12 |
Tay cờ lê 19 89219-KWW-601 HONDA CB 500
|
89219KWW601 | 1 | 97.607đ |
| 13 |
Cờ lê 5mm 89221-MGZ-J00 HONDA CB 500
|
89221MGZJ00 | 1 | 64.027đ |
| 14 |
Cờ lê vòng 24 99006-24000 HONDA CB500F
|
9900624000 | 1 | 117.129đ |