🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 46 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA SH 125 - SH 150
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE SH 125 VÀ SH 150 (09/2009-10/2016) • Cập nhật: 10/03/2026
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 46 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA SH 125 - SH 150
📦 Danh sách phụ tùng (9 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 46 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA SH 125 - SH 150:
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Sách hướng dẫn 77251-GR1-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE |
77251GR1000
|
1 |
59.704đ |
| 2 |
Chốt cờlê 89215-KSV-J00 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE |
89215KSVJ00
|
1 |
23.760đ |
| 3 |
Tuýp mở bugi 89216-GFC-950 HONDA SH 125, SH 150, VISION 110 |
89216GFC950
|
1 |
32.400đ |
| 4 |
Tay cờlê 89219-KSV-J00 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE |
89219KSVJ00
|
1 |
23.760đ |
| 5 |
Cờ lê 8x12 99001-08120 HONDA SH, SH MODE, SPACY, VISION |
9900108120
|
1 |
35.640đ |
| 6 |
Cờ lê 10x14 99001-10140 HONDA SH, SH MODE, SPACY, VISION |
9900110140
|
1 |
36.720đ |
| 7 |
TUỐC NƠ VÍT 1 99003-10000 HONDA SH, SPACY |
9900310000
|
1 |
16.200đ |
| 8 |
TUỐC NƠ VÍT 3 99003-30000 HONDA SH, SPACY |
9900330000
|
1 |
17.280đ |
| 9 |
Cán tuốc nơ vít 99003-50000 HONDA LEAD, SH, SPACY |
9900350000
|
1 |
12.960đ |