| 1 |
Khung xe *NH303M* 50100-MKP-J80ZA HONDA CB 500 |
50100MKPJ80ZA
|
1 |
10.656.201đ |
| 2 |
Khung trượt ghế *NH303M* 50240-MKP-J80ZA HONDA CB 500 |
50240MKPJ80ZA
|
1 |
6.971.461đ |
| 3 |
Giá đỡ bình xăng 50295-MGZ-J00 HONDA CB 500 |
50295MGZJ00
|
1 |
199.800đ |
| 4 |
Bạc đệm treo động cơ 50351-MGZ-J01 HONDA CB 500 |
50351MGZJ01
|
1 |
62.700đ |
| 5 |
Bạc đệm treo động cơ 50353-MGZ-J00 HONDA CB 500 |
50353MGZJ00
|
1 |
94.600đ |
| 6 |
Bạc đệm treo động cơ 50354-MGZ-J00 HONDA CB 500 |
50354MGZJ00
|
1 |
112.263đ |
| 7 |
Tấm bảo vệ giá để chân phải 50401-MJW-J00 HONDA CB 500 |
50401MJWJ00
|
1 |
82.953đ |
| 8 |
Tấm bảo vệ giá để chân trái 50451-MJW-J00 HONDA CB 500 |
50451MJWJ00
|
1 |
82.953đ |
| 9 |
Núm cao su cài cốp xe 83551-376-000 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, SH, SH MODE, VISION, WAVE |
83551376000
|
1 |
7.560đ |
| 10 |
Núm cao su cài cốp xe 83551-300-000 HONDA DREAM, FUTURE, SH |
83551300000
|
1 |
5.400đ |
| 11 |
Bu lông 10x40 90101-MGZ-J00 HONDA CB 500 |
90101MGZJ00
|
1 |
25.300đ |
| 12 |
Bu lông 10x45 90101-KTB-000 HONDA CB 500 |
90101KTB000
|
1 |
28.066đ |
| 13 |
Bu lông 10x65 90102-MGZ-J00 HONDA CB 500 |
90102MGZJ00
|
1 |
28.066đ |
| 14 |
Bu lông 10X75 90103-MGZ-J00 HONDA CB 500 |
90103MGZJ00
|
1 |
31.900đ |
| 15 |
Bu lông 10x146 90104-KYJ-900 HONDA CB 500 |
90104KYJ900
|
1 |
53.900đ |
| 16 |
ĐẦU CÓ GỜ 90168-S2A-010 HONDA CB 500 |
90168S2A010
|
1 |
23.389đ |
| 17 |
Đai ốc 10MM 94050-10000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, SPACY, VISION, WAVE |
9405010000
|
1 |
7.560đ |
| 18 |
Đệm phẳng 10MM 94101-10800 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION |
9410110800
|
1 |
9.493đ |
| 19 |
Bu lông đầu có gờ 6X14 95701-060-1408 HONDA LEAD 125 - |
957010601408
|
1 |
6.480đ |
| 20 |
Cao su mặt nạ trước (8X16X6.6) 11344-MB0-000 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 |
11344MB0000
|
1 |
17.280đ |