🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE KHUNG XE HONDA CB300R
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE CB300R (2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu |
HONDA
|
| Dòng xe |
CB300R |
| Năm sản xuất |
2018,2019 |
| Loại hệ thống |
FRAME |
| Mã EPC |
EPCDOV0001178 |
| Danh mục |
CATALOGUE CB300R (2018+) |
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE KHUNG XE HONDA CB300R
📦 Danh sách phụ tùng (13 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE KHUNG XE HONDA CB300R:
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Khung xe *NH303M* 50100-K0A-E10ZA HONDA CB300R |
50100K0AE10ZA
|
1 |
14.520.049đ |
| 2 |
Giá đỡ bình xăng 50295-K0A-E10 HONDA CB300R |
50295K0AE10
|
1 |
271.080đ |
| 3 |
Tấm đỡ giá treo động cơ trước phải *NH30 50351-K0A-E10ZA HONDA CB300R |
50351K0AE10ZA
|
1 |
367.404đ |
| 4 |
Cao su giá treo động cơ 50352-GS6-000 HONDA REBEL 300, REBEL 500, VARIO 160, VISION 110 |
50352GS6000
|
1 |
34.560đ |
| 5 |
Tấm đỡ giá treo động cơ trước trái *NH30 50361-K0A-E10ZA HONDA CB300R |
50361K0AE10ZA
|
1 |
385.774đ |
| 6 |
Chụp càng sau 52161-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R |
52161K94T00
|
1 |
20.520đ |
| 7 |
Bu lông 10x103 90114-KYJ-900 HONDA CB300R |
90114KYJ900
|
1 |
36.300đ |
| 8 |
Bu lông 10x185 90118-MEW-920 HONDA CB300R |
90118MEW920
|
1 |
53.900đ |
| 9 |
Kẹp 15mm 90690-GHB-651 HONDA CB 300, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 |
90690GHB651
|
1 |
33.480đ |
| 10 |
Đai ốc 10MM 94050-10000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, SPACY, VISION, WAVE |
9405010000
|
1 |
7.560đ |
| 11 |
Bu lông 6x10 95701-060-1008 HONDA LEAD 110 |
957010601008
|
1 |
6.480đ |
| 13 |
Bu lông 10X130 95801-101-3008 HONDA MSX 125 |
958011013008
|
1 |
30.800đ |
| 14 |
Bu lông 10x150 95801-101-5008 HONDA CB300 |
958011015008
|
1 |
33.000đ |