📄 Tải PDF sơ đồ
🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE KHUNG XE HONDA CB150R (2022)
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE CB150R (2022) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu |
HONDA
|
| Dòng xe |
CB150R |
| Năm sản xuất |
2022 |
| Loại hệ thống |
FRAME |
| Mã EPC |
EPCDOV0004817 |
| Danh mục |
CATALOGUE CB150R (2022) |
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE KHUNG XE HONDA CB150R (2022)
📦 Danh sách phụ tùng (12 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE KHUNG XE HONDA CB150R (2022):
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Khung xe *R394* 50100-K94-T10ZB HONDA CB150R
|
50100K94T10ZB
|
1 |
12.094.967đ |
| 2 |
Giá đỡ bình xăng 50295-K94-T00 HONDA CB150R
|
50295K94T00
|
1 |
237.509đ |
| 3 |
Tấm đỡ giá treo động cơ trước phải *NH43 50351-K94-T00ZA HONDA CB150R
|
50351K94T00ZA
|
1 |
165.931đ |
| 4 |
Cao su giá treo động cơ 50352-GS6-000 HONDA REBEL 300, REBEL 500, VARIO 160, VISION 110
|
50352GS6000
|
1 |
50.780đ |
| 5 |
Tấm đỡ giá treo động cơ trước trái *NH43 50361-K94-T00ZA HONDA CB150R
|
50361K94T00ZA
|
1 |
204.974đ |
| 6 |
Chụp càng sau 52161-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R
|
52161K94T00
|
1 |
32.536đ |
| 7 |
Bu lông 10x166 90111-K94-T00 HONDA CB150R
|
90111K94T00
|
1 |
65.212đ |
| 8 |
Bu lông 10x147 90113-K94-T00 HONDA CB150R
|
90113K94T00
|
1 |
47.223đ |
| 9 |
Bu lông 10x127 90114-K94-T00 HONDA CB150R
|
90114K94T00
|
1 |
42.726đ |
| 10 |
Đai kẹp dây 20mm 90690-GHB-661 HONDA CB 300
|
90690GHB661
|
1 |
47.223đ |
| 11 |
Đai ốc 10MM 94050-10000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, SPACY, VISION, WAVE
|
9405010000
|
1 |
14.472đ |
| 12 |
Bu lông 6x10 95701-060-1008 HONDA LEAD 110
|
957010601008
|
1 |
14.472đ |