🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE KHUNG SƯỜN NX500 (2025)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE NX500 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | NX500 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005687 |
| Danh mục | CATALOGUE NX500 (2025) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE NX500 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | NX500 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005687 |
| Danh mục | CATALOGUE NX500 (2025) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE KHUNG SƯỜN NX500 (2025):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao su mặt nạ trước (8X16X6.6) 11344-MB0-000 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 11344MB0000 | 1 | 17.280đ |
| 2 |
50100-MLR-D80ZA MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
50100MLRD80ZA | 1 | 10.706.945đ |
| 3 | Khung trượt ghế *NH303M* 50240-MKP-J80ZA HONDA CB 500 | 50240MKPJ80ZA | 1 | 6.971.461đ |
| 4 | Giá đỡ bình xăng 50295-MGZ-J00 HONDA CB 500 | 50295MGZJ00 | 1 | 199.800đ |
| 5 | Bạc đệm treo động cơ 50351-MGZ-J01 HONDA CB 500 | 50351MGZJ01 | 1 | 62.700đ |
| 6 | Bạc đệm treo động cơ 50353-MGZ-J00 HONDA CB 500 | 50353MGZJ00 | 1 | 94.600đ |
| 7 | Bạc đệm treo động cơ 50354-MGZ-J00 HONDA CB 500 | 50354MGZJ00 | 1 | 112.263đ |
| 8 | Tấm bảo vệ giá để chân phải 50401-MJW-J00 HONDA CB 500 | 50401MJWJ00 | 1 | 82.953đ |
| 9 | Tấm bảo vệ giá để chân trái 50451-MJW-J00 HONDA CB 500 | 50451MJWJ00 | 1 | 82.953đ |
| 10 | Núm cao su cài cốp xe 83551-300-000 HONDA DREAM, FUTURE, SH | 83551300000 | 1 | 5.400đ |
| 11 | Núm cao su cài cốp xe 83551-376-000 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, SH, SH MODE, VISION, WAVE | 83551376000 | 1 | 7.560đ |
| 12 | Bu lông 10x40 90101-MKP-DN0 HONDA CB 500 | 90101MKPDN0 | 1 | 26.400đ |
| 13 |
90101-MLR-D80 MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
90101MLRD80 | 1 | 25.300đ |
| 14 | Bu lông 10x146 90104-KYJ-900 HONDA CB 500 | 90104KYJ900 | 1 | 53.900đ |
| 15 | Bu lông 10x65 90166-GHB-760 HONDA CB 500 | 90166GHB760 | 1 | 27.500đ |
| 16 | Bu lông 10X75 90166-GHB-780 HONDA CB 500 | 90166GHB780 | 1 | 33.000đ |
| 17 | ĐẦU CÓ GỜ 90168-S2A-010 HONDA CB 500 | 90168S2A010 | 1 | 23.389đ |
| 18 | Đai ốc 10MM 94050-10000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, SPACY, VISION, WAVE | 9405010000 | 1 | 7.560đ |
| 19 | Đệm phẳng 10MM 94101-10800 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION | 9410110800 | 1 | 9.493đ |
| 20 | Bu lông đầu có gờ 6X14 95701-060-1408 HONDA LEAD 125 - | 957010601408 | 1 | 6.480đ |