🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 37 CATALOGUE ẮC QUY HONDA GOLDWING 2023
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE GOLDWING (2023) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu |
HONDA
|
| Dòng xe |
GOLDWING |
| Năm sản xuất |
2023 |
| Loại hệ thống |
FRAME |
| Mã EPC |
EPCDOV0004445 |
| Danh mục |
CATALOGUE GOLDWING (2023) |
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 37 CATALOGUE ẮC QUY HONDA GOLDWING 2023
📦 Danh sách phụ tùng (17 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 37 CATALOGUE ẮC QUY HONDA GOLDWING 2023:
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Bình ắc quy GYZ20L 31500-MCA-B21 HONDA GOLDWING |
31500MCAB21
|
1 |
6.512.209đ |
| 1 |
Bình ắc quy GYZ20L 31500-MCA-R31 HONDA GOLDWING |
31500MCAR31
|
1 |
6.512.209đ |
| 3 |
Dây tiếp mát ắc quy 32601-MKC-C00 HONDA GOLDWING |
32601MKCC00
|
1 |
378.119đ |
| 4 |
Cao su chống xóc 35856-425-000 HONDA CBR1000RR |
35856425000
|
1 |
188.295đ |
| 6 |
Cảm biến bình ắc quy 38920-MKC-A01 HONDA GOLDWING |
38920MKCA01
|
1 |
1.452.771đ |
| 7 |
Đệm chắn bùn trước 61105-KM7-910 HONDA CB 1000 |
61105KM7910
|
1 |
39.600đ |
| 8 |
Hộp bình ắc quy 80111-MKC-A00 HONDA GOLDWING |
80111MKCA00
|
1 |
638.363đ |
| 9 |
Tấm nẹp bình ắc quy 80112-MKC-A00 HONDA GOLDWING |
80112MKCA00
|
1 |
249.480đ |
| 10 |
Cao su bình ắc quy 83618-323-000 HONDA GL1800 |
83618323000
|
1 |
37.800đ |
| 12 |
Bạc đệm 6x4 90127-KF0-770 HONDA GOLDWING |
90127KF0770
|
1 |
89.100đ |
| 13 |
Đai ốc 5mm 90312-MT3-000 HONDA GOLDWING |
90312MT3000
|
1 |
42.900đ |
| 14 |
Đai kẹp dây 90652-KT1-771 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125 |
90652KT1771
|
1 |
45.360đ |
| 15 |
Đai ốc 6mm 94050-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số |
9405006000
|
1 |
6.480đ |
| 16 |
Đai ốc 6mm 94050-06080 HONDA CUB-C70, DREAM, LEAD, SH |
9405006080
|
1 |
9.720đ |
| 17 |
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số |
957010601600
|
1 |
5.400đ |
| 18 |
Bu lông 6x12 96001-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số |
960010601200
|
1 |
7.560đ |
| 19 |
Bu lông 6X20 96001-060-2007 HONDA GL1800 |
960010602007
|
1 |
23.389đ |