🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-29 PEDAL CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000204 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000204 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-29 PEDAL CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao su cần sang số 24705-MR7-000 HONDA CB 1000 | 24705MR7000 | 1 | 104.098đ |
| 2 | Cần gạt trục sang số 24710-MEE-000 HONDA CB 1000 | 24710MEE000 | 1 | 1.559.931đ |
| 3 | Cần gạt trục sang số 24711-MKF-D60 HONDA CB 1000 | 24711MKFD60 | 1 | 736.336đ |
| 4 | CẦN SANG SỐ 24720-MFJ-D01 HONDA CB 1000 | 24720MFJD01 | 1 | 1.200.960đ |
| 5 | CẦN SANG SỐ 24720-MKJ-E60 HONDA CB 1000 | 24720MKJE60 | 1 | 1.175.040đ |
| 6 | Nắp chụp bụi 24724-MBW-D21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 24724MBWD21 | 1 | 112.320đ |
| 7 | Giá đỡ dây cảm biến 32214-MKJ-D10 HONDA CB 1000 | 32214MKJD10 | 1 | 66.960đ |
| 8 | Công tắc đèn phanh sau 35350-MKJ-E51 HONDA CB 1000 | 35350MKJE51 | 1 | 538.858đ |
| 9 | Lò xo công tắc ngắt máy 35357-MCH-000 HONDA CB 1000 | 35357MCH000 | 1 | 41.800đ |
| 10 | Cảm biến điều chỉnh tự động 36390-MKJ-E61 HONDA CB 1000 | 36390MKJE61 | 1 | 22.322.758đ |
| 11 | Bu lông 6mm 45423-KA4-700 HONDA CB 1000 | 45423KA4700 | 1 | 45.218đ |
| 12 | Cần đạp phanh sau 46500-MFN-D00 HONDA CB 1000 | 46500MFND00 | 1 | 2.496.960đ |
| 12 | Cần đạp phanh sau 46500-MKJ-E60 HONDA CB 1000 | 46500MKJE60 | 1 | 2.496.960đ |
| 13 | Lò xo cần đạp phanh 46515-MKJ-E50 HONDA CB 1000 | 46515MKJE50 | 1 | 58.300đ |
| 14 | Bu lông 6x12 90026-GHB-620 HONDA CB 1000 | 90026GHB620 | 1 | 34.100đ |
| 15 | Bu lông 6X20 90030-GHB-660 HONDA CB 1000, REBEL 1100 | 90030GHB660 | 1 | 39.600đ |
| 16 | Bu lông đai kẹp chụp bụi 90065-ML0-900 HONDA CB 1000 | 90065ML0900 | 1 | 125.400đ |
| 17 | Bu lông 90113-MCF-000 HONDA CB 1000 | 90113MCF000 | 1 | 137.210đ |
| 18 | Bu lông 7x30 90115-MKF-D60 HONDA CB 1000 | 90115MKFD60 | 1 | 55.000đ |
| 19 | Bu lông 90165-MFN-D00 HONDA CB 1000 | 90165MFND00 | 1 | 368.935đ |
| 20 | Đai ốc 90201-700-000 HONDA CBR1000RR | 90201700000 | 1 | 17.600đ |
| 21 | Đai ốc 7MM 90202-KV3-000 HONDA CB 1000 | 90202KV3000 | 1 | 33.000đ |
| 22 | Vòng đệm cần sang số 90505-MBW-000 HONDA CB 1000 | 90505MBW000 | 1 | 48.400đ |
| 23 | Vòng đệm 15.2X25 90557-230-000 HONDA MSX 125 | 90557230000 | 1 | 10.800đ |
| 24 | Phanh cài công tắc đèn phanh 90601-KAF-003 HONDA CB 500, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110, WINNER R | 90601KAF003 | 1 | 8.800đ |
| 25 | Đai ốc 6mm 94001-060-200S HONDA CB 1000 | 94001060200S | 1 | 18.978đ |
| 26 | Đai ốc 6 cạnh_6MM 94002-060-800S HONDA CB 1000 | 94002060800S | 1 | 13.200đ |
| 27 | Đệm phẳng 8mm 94103-08700 HONDA DREAM | 9410308700 | 1 | 5.400đ |
| 28 | Phanh cài ngoài 15MM 94511-15000 HONDA MSX 125 | 9451115000 | 1 | 14.040đ |